Khema
Khema | |
|---|---|
| Tên khác | Khê Ma (tiếng Pali: Khemā); Kxê Ma (tiếng Phạn: Kṣemā) |
| Nghề nghiệp | Tì-kheo-ni |
| Nổi tiếng vì | Được kinh điển Pāli ghi nhận là tì-kheo-ni "đệ nhất đại trí tuệ" |
| Tôn giáo | Phật giáo |
Khema (tiếng Pali: Khemā; tiếng Phạn: Kṣemā) là một tì-kheo-ni thuộc Tăng đoàn thời Thích-ca Mâu-ni. Trong Tăng Chi Bộ (An Gut Ta Ra Ni Ca Da; tiếng Pali: Aṅguttara-nikāya), bà được xếp là tì-kheo-ni "đệ nhất đại trí tuệ".[1] Trong Tương Ưng Bộ (tiếng Pali: Saṃyutta-nikāya), bài kinh SN 44.1 thuật lại cuộc đối thoại giữa Khema và vua Ba-tư-nặc về các câu hỏi liên quan đến trạng thái của bậc giác ngộ sau khi chết.[2]
Tên gọi
[sửa | sửa mã nguồn]Tên Khema xuất hiện trong kinh điển Pāli là Khemā (Khê Ma; tiếng Pali: Khemā). Một số truyền thống Sanskrit ghi nhận dạng Kṣemā (tiếng Phạn: Kṣemā).[3]
Nguồn tư liệu
[sửa | sửa mã nguồn]Các ghi chép về Khema tồn tại theo nhiều tầng văn bản. Nguồn kinh điển Pāli (như Tăng Chi Bộ và Tương Ưng Bộ) chủ yếu ghi nhận danh hiệu và một số đối thoại; trong khi các tư liệu chú giải và văn hệ kể chuyện về sau thường bổ sung một tiểu sử theo mô-típ (nhấn mạnh sự chuyển hóa từ chấp trước vào sắc đẹp sang đời sống xuất gia).
Tiểu sử theo truyền thống Nam truyền
[sửa | sửa mã nguồn]Các tường thuật phổ biến trong truyền thống Nam truyền thường mô tả Khema như một nhân vật gắn với triều đình Ma-kiệt-đà (tiếng Pali: Magadha), liên quan đến Tần-bà-sa-la (tiếng Pali: Bimbisāra). Các bản kể này nhấn mạnh rằng bà ban đầu tự hào về sắc đẹp và tránh yết kiến Phật, nhưng sau đó đến nghe pháp và thay đổi quan điểm về thân thể và dục lạc.[4][5]

Theo các trình thuật chú giải, sau khi chứng đắc, Khema xin xuất gia trở thành tì-kheo-ni và được xem là một trong những đệ tử ni hàng đầu; bà cũng thường được mô tả là một vị A-la-hán. Do các chi tiết tiểu sử chủ yếu đến từ văn hệ chú giải và truyền thuyết, mức độ cụ thể của từng tình tiết có thể khác nhau giữa các dị bản.

Danh hiệu và vai trò
[sửa | sửa mã nguồn]Trong danh sách các tì-kheo-ni "đệ nhất" theo từng phẩm chất trong Tăng Chi Bộ, Khema được xếp đứng đầu về "đại trí tuệ". Một đoạn khác trong Tương Ưng Bộ (SN 17.24) nêu Khema và Liên Hoa Sắc (tiếng Pali: Uppalavaṇṇā) như các hình mẫu mà một nữ xuất gia được khuyên nên noi theo.[6]
Trong các trình thuật chú giải, Khema đôi khi được đặt song song với Xá-lợi-phất như một hình tượng đại diện cho trí tuệ trong hàng đệ tử, theo cách so sánh vai trò "đệ nhất" về trí tuệ ở hai giới.
Trong kinh điển Pāli
[sửa | sửa mã nguồn]AN 1.235–247 (Pañcamavagga)
[sửa | sửa mã nguồn]AN 1.235–247 (tiếng Pali: Pañcamavagga) là một đoạn thuộc Tăng Chi Bộ liệt kê các đệ tử được ghi nhận là "đệ nhất" theo những phẩm chất nhất định. Trong đoạn này, Khema được xếp đứng đầu trong hàng tì-kheo-ni về "đại trí tuệ".
SN 44.1 (Khemā sutta)
[sửa | sửa mã nguồn]SN 44.1 còn được gọi là Khemā sutta (tiếng Pali: Khemāsutta). Bài kinh đặt bối cảnh khi Phật và Tăng đoàn cư trú tại Kỳ Viên tịnh xá (tiếng Pali: Jetavana) thuộc Xá-vệ (tiếng Pali: Sāvatthī). Khema đang lưu trú tại Toraṇavatthu (To Ra Na Vat Thu; tiếng Pali: Toraṇavatthu), một địa điểm giữa Xá-vệ và Xa-kê-ta (Xa Kê Ta; tiếng Pali: Sāketa), rồi được vua Ba-tư-nặc (tiếng Pali: Pasenadi) đến thăm.
Trong cuộc đối thoại, vua nêu bốn mệnh đề suy đoán thường gặp về bậc giác ngộ sau khi chết (còn, không còn, vừa còn vừa không còn, không phải cả hai). Khema từ chối trả lời theo bốn mệnh đề và phủ định tính thích đáng của các câu hỏi theo khuôn này.


SN 17.24 (Ekadhītusutta)
[sửa | sửa mã nguồn]Trong SN 17.24 (tiếng Pali: Ekadhītusutta), một đoạn khuyến dụ nêu rằng nếu một người con gái xuất gia, nên hướng theo các khuôn mẫu như Khema và Liên Hoa Sắc.
Trong văn học Pāli
[sửa | sửa mã nguồn]Trưởng lão ni kệ (tiếng Pali: Therīgāthā) là tuyển tập kệ được gắn với các trưởng lão ni trong kinh tạng Pāli. SuttaCentral ghi nhận một bài kệ mang tên Khema trong Therīgāthā (Thig 6.3). Bài kệ thường được trình bày như một đối thoại trong đó Ma vương (tiếng Pali: Māra) tìm cách khuấy động dục lạc, còn Khema đáp lại bằng sự quán sát thân thể và thái độ ly tham.[7]

Nhận định và tiếp nhận
[sửa | sửa mã nguồn]Một số nghiên cứu hiện đại về ni giới thời kỳ đầu khảo sát cách các nguồn kinh điển và chú giải kiến tạo tiểu sử của các tì-kheo-ni tiêu biểu, trong đó có Khema, nhằm phân biệt giữa ghi chép kinh điển và các lớp diễn giải về sau. Một hướng tiếp cận khác là tổng hợp các đoạn kinh liên quan đến các đệ tử nữ và đặt chúng trong bối cảnh lịch sử-tư tưởng của Phật giáo thời kỳ đầu.[8]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "AN 1.235–247: Pañcamavagga". SuttaCentral. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "SN 44.1: Khemāsutta". SuttaCentral. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Lives of Early Buddhist Nuns: Biographies as History". Oxford University Press. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ Hellmuth Hecker. "Khema: The Woman Who Was Foremost in Wisdom". Access to Insight. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "02. The Story of the Elder Nun Khema". Ancient Buddhist Texts. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "SN 17.24: Ekadhītusutta". SuttaCentral. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Thig 6.3: Khemātherīgāthā". SuttaCentral. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Daughters of the Buddha: Teachings by Ancient Indian Women". Wisdom Publications. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.