Kitahara Kana
Giao diện
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kitahara Kana | ||
| Ngày sinh | 17 tháng 12, 1988 | ||
| Nơi sinh | Shizuoka, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2015 | Albirex Niigata | 93 | (5) |
| 2016– | Mynavi Vegalta Sendai | 30 | (2) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013–2015 | Nhật Bản | 9 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Kitahara Kana (北原 佳奈, sinh ngày 17 tháng 12 năm 1988) là một cầu thủ bóng đá nữ người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]Kitahara Kana thi đấu cho đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Nhật Bản từ năm 2013 đến 2015.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2013 | 1 | 0 |
| 2014 | 6 | 0 |
| 2015 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 9 | 0 |