Kojima Hiromi
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kojima Hiromi | ||
| Ngày sinh | 12 tháng 12, 1977 | ||
| Nơi sinh | Fukuoka, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1996-2001 | Gamba Osaka | ||
| 2002 | Consadole Sapporo | ||
| 2002 | Omiya Ardija | ||
| 2003 | Oita Trinita | ||
| 2003-2005 | Vissel Kobe | ||
| 2006-2008 | FC Gifu | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2000 | Nhật Bản | 1 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Kojima Hiromi (sinh ngày 12 tháng 12 năm 1977) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]Kojima Hiromi thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản từ năm 2000.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2000 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 1 | 0 |