Bước tới nội dung

Lục lạc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Lục lạc kim loại cổ vật Chămpa tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh

Lục lạc hay chuông lục lạc (Jingle bell) là một loại chuông đặc trưng, được thiết kế để tạo ra âm thanh "leng keng" sắc nét và vui nhộn, đặc biệt là khi được sử dụng với số lượng lớn lục lạc. Trong lĩnh vực âm nhạc, chúng được phân loại là một nhạc cụ bộ gõ, xuất hiện phổ biến trong các bản nhạc mô phỏng âm thanh xe trượt tuyết và trong các điệu nhảy truyền thống như điệu nhảy Morris. Do cấu tạo đơn giản và quy trình chế tạo hàng loạt, lục lạc thường được sử dụng như một phương án thay thế kinh tế cho các loại chuông "cổ điển" có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu kỹ thuật đúc phức tạp hơn.

Cấu tạo

[sửa | sửa mã nguồn]

Về mặt kỹ thuật, lục lạc vận hành dựa trên nguyên lý va chạm tự do bên trong một không gian kín. Những loại lục lạc đơn giản nhất được chế tạo từ một miếng kim loại tấm duy nhất, được dập và uốn cong thành hình dạng gần như cầu. Bên trong vỏ kim loại này chứa một viên bi thép nhỏ (ball bearing) hoặc một đoạn thanh kim loại ngắn đóng vai trò là vật gõ. Phương pháp sản xuất này thường tạo ra hình dạng đặc trưng với hai hoặc bốn khe hở (cánh) ở phần dưới, giúp âm thanh thoát ra ngoài một cách hiệu quả. Đối với những loại lục lạc có chất lượng cao hơn, quy trình chế tạo có thể bao gồm việc ghép hai nửa bán cầu lại với nhau bằng phương pháp ép mí (crimping), tạo ra một đường gờ chạy quanh xích đạo của chuông. Trong các loại lục lạc có kích thước lớn, người ta đôi khi sử dụng một viên bi thủy tinh (bi ve) để làm vật gõ nhằm tạo ra âm sắc khác biệt và giảm thiểu sự mài mòn kim loại bên trong. Âm thanh của lục lạc không có cao độ xác định rõ ràng mà là một tập hợp các bồi âm không điều hòa, tạo nên cảm giác rộn ràng và mang tính nhịp điệu cao.

Lịch sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Lục lạc là một hiện vật kim khí, đã xuất hiện tại Việt Nam từ rất sớm, gắn liền với đỉnh cao của kỹ nghệ đúc đồng thời kỳ văn hóa Đông Sơn. Những mẫu lục lạc bằng đồng sớm nhất đã được phát hiện thông qua các cuộc khai quật khảo cổ học tại di chỉ Đông Sơn (Thanh Hóa). Trong bối cảnh văn hóa Đông Sơn, lục lạc không chỉ được tìm thấy dưới dạng hiện vật rời mà còn được đúc liền trên các cán dao găm, tượng đồng hoặc làm đồ trang sức đeo ở tay, chân và gắn trên trang phục của người Việt cổ. Những hiện vật này, có niên đại từ thế kỷ VII TCN đến thế kỷ I - II SCN, được chế tạo với trình độ đúc đồng tinh xảo, thường có hình cầu rỗng, bên trong có hạt đồng nhỏ để phát ra âm thanh. Lịch sử của lục lạc ở phương Tây bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước, được phát triển từ loại chuông quả nhạc (crotal bell) của châu Âu. Ban đầu, chúng được thiết kế để gắn vào bộ dây cương của ngựa hoặc các đàn gia súc kéo xe.[1]

Thông thường, lục lạc được sử dụng cho các loại xe ngựa kéo, tiêu biểu là xe ngựa mui kín (carriages) và xe trượt tuyết (sleighs). Thiết kế của chuông cho phép nó tự động phát ra âm thanh leng keng bất cứ khi nào con ngựa di chuyển, kéo theo sự chuyển động của phương tiện. Mục đích của việc này ban đầu mang tính thực dụng và an toàn gồm thông báo sự hiện diện, tiếng chuông báo hiệu sự tiếp cận của một nhân vật quan trọng hoặc một đoàn xe đang đến gần. Cảnh báo an toàn là công năng quan trọng nhất, nhằm cảnh báo người đi bộ về sự xuất hiện của phương tiện để họ kịp thời tránh đường, hạn chế va chạm và thương tích. Điều này đặc biệt thiết yếu đối với xe trượt tuyết, vốn di chuyển cực kỳ êm ái trên nền tuyết nén và rất khó để dừng lại đột ngột khi gặp chướng ngại vật bất ngờ. Theo thời gian, khi các phương tiện hiện đại dần thay thế xe ngựa, lục lạc chuyển dần sang vai trò là vật dụng trang trí và nhạc cụ giải trí, đặc biệt được trẻ em yêu thích trong các trò chơi và bài hát dân gian.

Trong văn hóa hiện đại, chuông lục lạc xuất hiện phổ biến nhất trên các món đồ trang trí Giáng sinh hoặc bản thân chúng được sử dụng như những vật treo trang trí (ornaments). Chúng thường được xâu thành chuỗi để đeo quanh cổ như một chiếc vòng cổ hoặc được kết nối chặt chẽ trên một khung dây kim loại nặng để tạo thành hình vòng nguyệt quế, thường đi kèm với một chiếc nơ kim loại trang trí. Ngoài thiết kế khe hở hình chữ thập truyền thống ở mặt dưới, các mẫu lục lạc hiện đại còn được cắt gọt theo nhiều hình dáng nghệ thuật khác nhau, chẳng hạn như hình bông tuyết. Ở phần thân trên của chuông, người ta cũng thường đục các lỗ nhỏ hình ngôi sao để gia tăng tính thẩm mỹ. Trong lịch sử phục trang, lục lạc từng được gắn vào các ống tay áo hoặc vạt áo dài để thông báo sự xuất hiện của các anh hề cung đình (Jester). Một ứng dụng thú vị khác là việc khâu lục lạc trực tiếp lên quần áo để thay thế cho khuy áo (cúc áo), được gọi là "khuy chuông" (bell button).

Trong lĩnh vực nhạc cổ điển, lục lạc (dưới danh nghĩa sleigh bells) đã được các nhà soạn nhạc đại tài đưa vào dàn nhạc giao hưởng để tạo màu sắc âm thanh đặc biệt. Gustav Mahler đã sử dụng lục lạc một cách đầy ấn tượng trong bản Giao hưởng số 4 của ông vào năm 1901. Sau đó, vào năm 1934, Sergei Prokofiev cũng đưa loại nhạc cụ này vào bản Lieutenant Kijé Suite, tạo nên những âm sắc mùa đông Nga đặc trưng. Tại bang Massachusetts của Hoa Kỳ, luật pháp vẫn duy trì quy định yêu cầu phải lắp đặt chuông lục lạc trên các loại xe trượt tuyết do ngựa kéo khi tham gia giao thông trên đường công cộng nhằm đảm bảo an toàn.[2]. Bài hát "Jingle Bells" tiếng Anh có lời quen thuộc trong những dịch Giáng sinh, nói về niềm vui khi cưỡi xe trượt tuyết, tiếng chuông leng keng và không khí náo nhiệt, với các đoạn chính như: "Jingle bells, jingle bells" (Chuông leng keng, chuông leng keng)/Jingle all the way (Leng keng khắp mọi nơi)/Oh, what fun it is to ride (Ôi vui biết bao khi được cưỡi) In a one-horse open sleigh, hey! (Trên chiếc xe trượt độc mã, hey!)/Jingle bells, jingle bells (Chuông leng keng, chuông leng keng)/Jingle all the way (Leng keng khắp mọi nơi)/Oh, what fun it is to ride (Ôi thật vui biết bao khi được cưỡi)/In a one-horse open sleigh! (Trên chiếc xe trượt một ngựa!)".

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ The History of Sleigh Bells, truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2014
  2. ^ "General Law - Massachusetts".