Lực lượng Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc tại Síp
Lực lượng Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc tại Síp (tiếng Anh: United Nations Peacekeeping Force in Cyprus, viết tắt: UNFICYP) là một trong những phái bộ gìn giữ hòa bình lâu đời nhất của Liên Hợp Quốc. Được thành lập vào năm 1964 theo Nghị quyết 186 của Hội đồng Bảo an, mục tiêu ban đầu của lực lượng này là ngăn chặn sự bùng phát xung đột giữa cộng đồng người Síp gốc Hy Lạp và người Síp gốc Thổ Nhĩ Kỳ[1][2].
Bối cảnh lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi giành độc lập từ Anh, căng thẳng giữa hai cộng đồng chính tại Síp đã dẫn đến bạo lực nghiêm trọng vào những năm 1960. Sau cuộc đảo chính của những người ủng hộ sáp nhập Síp vào Hy Lạp và sự can thiệp quân sự sau đó của Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 1974, hòn đảo bị chia cắt thành hai phần: Cộng hòa Síp ở phía Nam[3] và Cộng hòa Bắc Síp Thổ Nhĩ Kỳ (TRNC) ở phía Bắc[4]. Cuộc xung đột này đã tạo ra một làn sóng người tị nạn khổng lồ từ cả hai phía, khiến vấn đề nhân đạo trở thành ưu tiên hàng đầu của quốc tế[5][6].
Nhiệm vụ và hoạt động
[sửa | sửa mã nguồn]Nhiệm vụ của UNFICYP đã được mở rộng qua nhiều thập kỷ để thích ứng với tình hình thực tế:
- Quản lý "Đường Xanh" (Green Line) ngăn cách hai miền để đảm bảo không có vi phạm quân sự[2].
- Phối hợp với Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi cuộc phân chia[6].
- Bảo vệ các di sản văn hóa bị hư hại hoặc nằm trong khu vực tranh chấp[7].
- Hỗ trợ các nỗ lực ngoại giao của Tổng thư ký Liên Hợp Quốc nhằm tiến tới một giải pháp hòa bình toàn diện[8][9].
Lãnh đạo và thành phần lực lượng
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến năm 2024-2025, UNFICYP tiếp tục được điều hành bởi đội ngũ lãnh đạo cấp cao do Tổng thư ký Liên Hợp Quốc bổ nhiệm, bao gồm các Đặc phái viên như Maria Angela Holguín Cuéllar[10][11].
Lực lượng này bao gồm quân nhân, cảnh sát và nhân viên dân sự đến từ nhiều quốc gia như Ghana[12], Serbia[13] và các đơn vị không quân hỗ trợ[14]. Tuy nhiên, sứ mệnh này cũng phải đối mặt với những rủi ro nhất định, với số lượng thương vong ghi nhận trong suốt quá trình hoạt động[15].
Các tranh chấp và thách thức gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]Trong những năm gần đây, UNFICYP đối mặt với sự phản đối từ phía chính quyền Bắc Síp (TRNC).
- Phía Bắc Síp và Thổ Nhĩ Kỳ lập luận rằng UNFICYP cần một thỏa thuận riêng (SOFA) với TRNC thay vì chỉ dựa vào sự đồng ý của Chính phủ Cộng hòa Síp ở miền Nam[16][17].
- Chính quyền miền Bắc từng đưa ra thời hạn một tháng yêu cầu Liên Hợp Quốc phải công nhận tư cách pháp lý của họ nếu muốn tiếp tục duy trì các đồn bốt tại đây[18][19].
- Tổng thống Bắc Síp Ersin Tatar và Bộ trưởng Ngoại giao Tahsin Ertuğruloğlu khẳng định các đề xuất hợp tác của họ chưa nhận được phản hồi thỏa đáng từ phía người Síp gốc Hy Lạp[20][21]. Trong khi đó, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, trong các nghị quyết mới nhất vào năm 2025, vẫn tiếp tục gia hạn sứ mệnh và kêu gọi các bên kiềm chế[22][23].
Đánh giá hiệu quả
[sửa | sửa mã nguồn]Hiệu quả của UNFICYP thường được đánh giá qua báo cáo của các tổ chức độc lập. Một số báo cáo cho rằng phái bộ đã thành công trong việc ngăn chặn tái diễn chiến tranh nhưng chưa thể thúc đẩy một tiến trình hòa bình dứt điểm do sự bế tắc chính trị sâu sắc giữa hai miền[24][25][26]. Việc cải tổ các hoạt động gìn giữ hòa bình cũng được nhắc đến thông qua các tài liệu mang tính định hướng như Báo cáo Brahimi[27].
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài này chưa được xếp vào thể loại nào. Mời bạn xếp chúng vào thể loại phù hợp. (tháng 1/2026) |
- ↑ "UNFICYP". United Nations Peacekeeping (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 "UNFICYP". UNFICYP (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Cyprus", Wikipedia (bằng tiếng Anh), ngày 28 tháng 1 năm 2026, truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026
- ↑ "Northern Cyprus", Wikipedia (bằng tiếng Anh), ngày 21 tháng 12 năm 2025, truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026
- ↑ "Cypriot refugees", Wikipedia (bằng tiếng Anh), ngày 12 tháng 12 năm 2025, truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026
- 1 2 "United Nations High Commissioner for Refugees Representation in Cyprus", Wikipedia (bằng tiếng Anh), ngày 18 tháng 1 năm 2026, truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026
- ↑ "War and Cultural Heritage - Cambridge University Press".
- ↑ "Document Viewer". docs.un.org. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "EPON Cyprus Report (2021)" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 8 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "UNFICYP Leadership". UNFICYP (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "UN Press: Appointment of Maria Angela Holguín Cuéllar".
- ↑ "Ghana joins ranks of Troop Contributing Countries to UNFICYP". UNFICYP (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Fonet (ngày 21 tháng 10 năm 2010). "Srpski mirovnjaci otputovali na Kipar". Blic.rs (bằng tiếng Serbia). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Helicopter Database". Helis.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Fatalities". United Nations Peacekeeping (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Turkey calls for written agreement between north and Unficyp". cyprus-mail.com (bằng tiếng Anh). ngày 29 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Agencies, Daily Sabah with (ngày 6 tháng 10 năm 2022). "Turkish Cyprus gives UN peacekeepers ultimatum to seek approval". Daily Sabah (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "North hands Unficyp a one-month deadline". cyprus-mail.com (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Turkish Cypriots give UN peacekeepers ultimatum: report". France 24 (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "KKTC Cumhurbaşkanı Tatar: Sunduğumuz iş birliği önerilerine karşılık henüz Kıbrıs Rum tarafından bir cevap alamadık". www.aa.com.tr. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Ertuğruloğlu'ndan BM için yeni mesajlar". KIBRIS POSTASI (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Security Council Extends Mandate of United Nations Peacekeeping Force in Cyprus, Unanimously Adopting Resolution 2771 (2025) | Meetings Coverage and Press Releases". press.un.org (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "MGK bildirisi: Güney Kafkasya'da kalıcı barışa giden yol Azerbaycan'ın toprak bütünlüğüyle açılabilir". www.aa.com.tr. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Wayback Machine" (PDF). effectivepeaceops.net. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 6 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Wayback Machine" (PDF). effectivepeaceops.net. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 6 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Wayback Machine" (PDF). effectivepeaceops.net. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 6 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Brahimi Report on Peacekeeping Reform" (PDF).