La Joya, Texas
Giao diện
| La Joya, Texas | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Vị trí trong Quận Hidalgo, Texas | |
Vị trí quận Hidalgo trong tiểu bang Texas ở Hoa Kỷ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Quận | Quận Hidalgo |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 4.457 |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC-5) |
| Mã điện thoại | 956 |
La Joya là một thành phố thuộc quận Hidalgo, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 3985 người.[1]
Khí hậu
[sửa | sửa mã nguồn]| Dữ liệu khí hậu của La Joya, Texas (1981–2010) | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Năm |
| Trung bình ngày tối đa °F (°C) | 71.1 (21.7) |
75.3 (24.1) |
82.2 (27.9) |
87.2 (30.7) |
91.4 (33.0) |
96.4 (35.8) |
97.3 (36.3) |
98.5 (36.9) |
93.6 (34.2) |
88.4 (31.3) |
81.7 (27.6) |
72.1 (22.3) |
86.3 (30.2) |
| Tối thiểu trung bình ngày °F (°C) | 48.0 (8.9) |
51.5 (10.8) |
57.5 (14.2) |
63.7 (17.6) |
70.8 (21.6) |
75.2 (24.0) |
75.7 (24.3) |
75.8 (24.3) |
72.1 (22.3) |
64.8 (18.2) |
56.8 (13.8) |
47.8 (8.8) |
63.3 (17.4) |
| Lượng Giáng thủy trung bình inches (mm) | 1.56 (40) |
1.41 (36) |
0.86 (22) |
1.27 (32) |
1.53 (39) |
2.16 (55) |
2.56 (65) |
0.94 (24) |
4.26 (108) |
2.76 (70) |
1.22 (31) |
1.50 (38) |
22.03 (560) |
| Nguồn: NOAA[2] | |||||||||||||
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số | Số dân | %± | |
| 1970 | 1.217 | — | |
| 1980 | 2.018 | 65,8% | |
| 1990 | 2.604 | 29,0% | |
| 2000 | 3.303 | 26,8% | |
| 2010 | 3.985 | 20,6% | |
| 2020 | 4.457 | 11,8% | |
| U.S. Decennial Census[3] | |||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "2010 Census Gazetteer Files". Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2012.
- ↑ "National Climatic Data Center (NCDC) 1981-2010 Normals:La Joya, TX US", NOAA, 2021. Web: .
- ↑ "Census of Population and Housing". Census.gov. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2015.
