Lactoferrin
Bài viết này không có hoặc có quá ít liên kết đến các bài viết Wikipedia khác. |
Bài viết hoặc đoạn này cần được wiki hóa để đáp ứng tiêu chuẩn quy cách định dạng và văn phong của Wikipedia. |
Lactoferrin là protein miễn dịch có hàm lượng cao trong sữa mẹ, giúp trẻ tăng cường hệ miễn dịch. Hàm lượng lactoferrin đạt mức cao nhất trong sữa non và giảm dần khi sữa chuyển sang giai đoạn trưởng thành.
Cấu trúc, vai trò
[sửa | sửa mã nguồn]Lactoferrin là một loại glycoprotein (carbohydrate liên kết với protein) trọng lượng phân tử 80000 Da bao gồm 700 amino acid, thuộc nhóm Transferrin (các protein có khả năng liên kết và vận chuyển ion Fe3+). Lactoferrin được xác định là protein liên kết với sắt chính trong sữa mẹ, đặc biệt là sữa non. Các nghiên cứu sau này đã xác định thêm Lactoferrin được tiết ra từ các tuyến ngoại tiết, nước bọt và bạch cầu hạt đa nhân trung tính [1][2][3]
Lactoferrin được coi là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh. Nó tham gia gián tiếp vào các phản ứng miễn dịch đặc hiệu. Do vị trí chiến lược của nó trên bề mặt niêm mạc, Lactoferrin là một trong những hệ thống phòng thủ đầu tiên chống lại các tác nhân vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, chủ yếu là thông qua các mô niêm mạc. Lactoferrin ảnh hưởng đến tăng trưởng và phân bố của một loạt các tác nhân truyền nhiễm bao gồm cả vi khuẩn gram dương và âm, virus, động vật nguyên sinh hoặc nấm [1][3]
Đối với trẻ sinh mổ, quá trình tiếp xúc với hệ vi sinh vật có lợi từ mẹ có thể bị hạn chế so với trẻ sinh thường. Bên cạnh đó, một số trường hợp mẹ sinh mổ có thể gặp tình trạng sữa về chậm trong những ngày đầu sau sinh. Trong giai đoạn này, nếu trẻ chưa được bú đủ sữa mẹ – nguồn cung cấp lactoferrin tự nhiên, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến chuyên gia y tế về việc lựa chọn các sản phẩm dinh dưỡng có bổ sung lactoferrin để hỗ trợ miễn dịch cho trẻ.
Nguồn gốc
[sửa | sửa mã nguồn]Lactoferrin được tìm thấy nhiều trong sữa mẹ, đồng thời cũng hiện diện trong một số dịch tiết của cơ thể như nước bọt, nước mắt và dịch niêm mạc. Nồng độ Lactoferrin cao nhất là trong sữa non và giảm dần trong sữa trưởng thành. Sữa mẹ chứa hàm lượng lactoferrin cao hơn nhiều so với sữa của các loài động vật có vú khác như bò, cừu hoặc dê. Do đó, lactoferrin được xem là một trong những thành phần miễn dịch quan trọng trong sữa mẹ, đặc biệt ở giai đoạn sữa non.
Công dụng
[sửa | sửa mã nguồn]Tác dụng kháng khuẩn, kháng vi sinh vật
[sửa | sửa mã nguồn]Lactoferrin liên kết và vận chuyển sắt tự do trong máu đến các tế bào để nuôi cơ thể, điều này ngăn chặn sự tăng sinh của vi khuẩn có hại (sống phụ thuộc vào sắt, thiếu sắt để phát triển).
Tác dụng kháng virus
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết với glycosaminoglycans (chuỗi glucid gồm những phân tử đường đơn), trên màng tế bào, ngăn chặn virus (adenovirus, enterovirus…) xâm nhập vào tế bào [1,4].
Tác dụng trên hệ miễn dịch và chống viêm
[sửa | sửa mã nguồn]Lactoferrin mang điện tích dương sẽ liên kết với các phân tử mang điện tích âm trên bề mặt các tế bào khác nhau của hệ thống miễn dịch, điều này sẽ kích hoạt con đường tín hiệu dẫn đến phản ứng miễn dịch.[1][3]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 3 1. L. Adlerova, A. Bartoskova, M. Faldyna, Lactoferrin: a review. Veterinarni Medicina, 53, 2008 (9): 457–468
- ↑ 1. Esmat Aly, Structure and Functions of Lactoferrin as Ingredient in Infant Formulas, Journal of Food Research; Vol. 2, No. 4; 2013
- 1 2 3 4. Susana A. Gonzalez-Chavez, Sigifredo Arevalo-Gallegos, Quintin Rascon-Cruz, Lactoferrin: structure, function and applications, International Journal of Antimicrobial Agents 33 (2009) 301.e1–301.e8.