Liên đoàn bóng chuyền Bắc, Trung Mỹ và Caribe
| North, Central America and Caribbean Volleyball Confederation (NORCECA) | |
|---|---|
| Tên viết tắt | NORCECA |
| Thành lập | 1968; 58 năm trước |
| Loại | Liên đoàn thể thao |
| Trụ sở chính | Santo Domingo, Dominica |
Vùng phục vụ | Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Caribe |
Thành viên | 35 thành viên |
Chủ tịch | |
Chủ quản | FIVB |
| Website | www.NORCECA.org |
Liên đoàn bóng chuyền Bắc, Trung Mỹ và Caribe (tên viết tắt: NORCECA) là cơ quan quản lý chính thức các hoạt động và sự kiện thể thao của môn bóng chuyền, bao gồm cả thi đấu trong nhà, bãi biển và trên cỏ ở khu vực Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caribe. NORCECA trực thuộc liên đoàn FIVB, là tổ chức cấp châu lục bao gồm 35 quốc gia thành viên chính thức và 7 quốc gia thành viên liên kết (Bonaire, Curaçao, Saba, Saint Martin, Sint Eustatius, Sint Maarten, Quần đảo Turks và Caicos. NORCECA chịu trách nhiệm tổ chức các giải đấu vòng loại Thế vận hội Olympic, các giải World Championship trong khu vực, cũng như các cuộc thi cấp lục địa đối với môn bóng chuyền trong nhà và bãi biển dành cho cả nam và nữ. NORCECA kỷ niệm 35 năm ngày thành lập vào năm 2003.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Tại Đại hội thể thao Trung Mỹ và Caribe năm 1966 tổ chức ở San Juan, Puerto Rico, các nhà chức trách đã có những ý kiến sáng lập NORCECA, tên gốc thời điểm đó là Caribbean and Central American Zone (tạm dịch: Khu vực Trung Mỹ và Caribe). Sự phát triển của Liên đoàn NORCECA xuất phát từ nỗ lực của cựu chủ tịch FIVB người México, ông Rubén Acosta Hernández, kết hợp với một số quan chức khác đến từ Puerto Rico, Cuba, Dominica và Haiti. Năm 1968, NORCECA chính thức được thành lập dưới đời chủ tịch FIVB đầu tiên, ông Paul Liband, cùng với sự gia nhập của Canada và Hoa Kỳ. Giải vô địch dành cho các đội tuyển quốc gia (Senior Championship) tổ chức lần đầu tiên tại México từ ngày 4 đến ngày 9 tháng 8 năm 1969. Trận khai mạc là cuộc so tài giữa Haiti 3 - 0 Panama. 11 năm sau, vào năm 1980, Giải vô địch trẻ (Junior Championship) bắt đầu được NORCECA thành lập.
Chủ tịch của NORCECA
[sửa | sửa mã nguồn]- Rubén Acosta Hernández (1968–1984)
- Libertario Pérez, Esq. (1984–1988)
- Luis R. Mendoza, Esq. (1988–2001)
- Cristóbal Marte Hoffiz (2001–nay)
Liên đoàn thành viên
[sửa | sửa mã nguồn]Liên đoàn bóng chuyền Bắc, Trung Mỹ và Caribe có 35 thành viên, được chia thành 4 hiệp hội khu vực. Dưới đây là danh sách các liên đoàn thành viên, hiệp hội khu vực và các giải đấu được FIVB công nhận tính điểm trên bảng xếp hạng thế giới.
Hiệp hội Bóng chuyền Bắc và Trung Mỹ (NCVA) - 6 thành viên
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải bóng chuyến nam Final Six
- Giải bóng chuyền nữ Final Six
| Mã | Quốc gia | Liên đoàn |
|---|---|---|
| CAN | Volleyball Canada | |
| CUB | Federación Cubana de Voleibol | |
| DOM | Dominican Republic Volleyball Federation | |
| MEX | Federación Mexicana de Voleibol | |
| PUR | Federación Puertorriqueña de Voleibol | |
| USA | USA Volleyball |
Hiệp hội Bóng chuyền Trung Mỹ (AFECAVOL) - 7 thành viên
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải bóng chuyền nam Final Four Trung Mỹ
- Giải bóng chuyền nữ Final Four Trung Mỹ
| Mã | Quốc gia | Liên đoàn |
|---|---|---|
| BIZ | Belize Volleyball Association | |
| CRC | Federación Costarricense de Voleibol | |
| ESA | Federación Salvadoreña de Voleibol | |
| GUA | Federación Guatemalteca de Voleibol | |
| HON | Federación Hondureña de Voleibol | |
| NCA | Federación Nicaragüense de Voleibol | |
| PAN | Federación Panameña de Voleibol |
Hiệp hội Bóng chuyền Đông Caribe (ECVA) - 10 thành viên
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải bóng chuyền nam Final Four Đông Caribe
- Giải bóng chuyền nữ Final Four Đông Caribe
| Mã | Quốc gia | Liên đoàn |
|---|---|---|
| AGU | Anguilla Volleyball Association | |
| ANT | Antigua and Barbuda Volleyball Association | |
| BER | Bermuda Volleyball Association | |
| DMA | Dominica Volleyball Association | |
| GRN | Grenada Volleyball Association | |
| IVB | British Virgin Islands Volleyball Association | |
| LCA | St. Lucia Volleyball Association | |
| MSR | Montserrat Volleyball Federation | |
| SKN | St. Kitts & Nevis Volleyball Federation | |
| VIN | Saint Vincent and the Grenadines Volleyball Federation |
Hiệp hội Bóng chuyền Caribe (CAZOVA) - 12 thành viên
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải bóng chuyền nam vô địch Caribe
- Giải bóng chuyền nữ vô địch Caribe
| Mã | Quốc gia | Liên đoàn |
|---|---|---|
| AHO | ||
| ARU | Aruba Volleyball Association | |
| BAH | Bahamas Volleyball Association | |
| BAR | Barbados Volleyball Association | |
| CAY | Cayman Islands Volleyball Federation | |
| GDP | Ligue Guadeloupe de Volleyball | |
| HAI | Haiti Volleyball Association | |
| ISV | US Virgin Island Volleyball Association | |
| JAM | Jamaica Volleyball Federation | |
| MQE | Martinique Volleyball Federation | |
| SUR | Surinaamse Volleyball Bond | |
| TRI | Trinidad & Tobago Volleyball Federation |
Các giải đấu
[sửa | sửa mã nguồn]Giải Vô địch Bóng chuyền Bắc Mỹ
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]Các giải đấu khác
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải Vô địch Bóng chuyền U21 Bắc Mỹ (Nam, Nữ)
- Giải Vô địch Bóng chuyền U19 Bắc Mỹ (Nam, Nữ)
- Final Four, Final Six (Nam, Nữ)
- Beach Volleyball Circuit (Nam, Nữ)
- Các giải đấu hợp tác với Liên đoàn Bóng chuyền Nam Mỹ
Bảng xếp hạng
[sửa | sửa mã nguồn]Đội tuyển quốc gia nam[1]
[sửa | sửa mã nguồn]| NORCECA | FIVB | Đội tuyển | Điểm số |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 324.35 | |
| 2 | 10 | 252.99 | |
| 3 | 12 | 243.14 | |
| 4 | 22 | 158.41 | |
| 5 | 32 | 117.49 | |
| 6 | 37 | 109.77 | |
| 7 | 49 | 79.30 | |
| 8 | 57 | 65.60 | |
| 9 | 61 | 63.09 | |
| 10 | 63 | 62.18 | |
| 11 | 64 | 61.26 | |
| 12 | 66 | 55.33 | |
| 13 | 69 | 50.85 | |
| 14 | 71 | 49.81 | |
| 15 | 74 | 46.49 | |
| 16 | 83 | 34.02 | |
| 17 | 85 | 29.55 | |
| 18 | 87 | 27.64 | |
| 19 | 89 | 26.32 | |
| 20 | 91 | 22.33 | |
| 21 | 98 | 10.22 |
* Cập nhật ngày 13/10/2025
Đội tuyển quốc gia nữ[2]
[sửa | sửa mã nguồn]| NORCECA | FIVB | Đội tuyển | Điểm số |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 335.03 | |
| 2 | 11 | 254.68 | |
| 3 | 12 | 230.99 | |
| 4 | 19 | 166.82 | |
| 4 | 23 | 149.24 | |
| 6 | 27 | 139.83 | |
| 7 | 49 | 71.72 | |
| 8 | 50 | 66.60 | |
| 9 | 51 | 66.20 | |
| 10 | 52 | 63.87 | |
| 11 | 54 | 63.01 | |
| 12 | 55 | 62.81 | |
| 13 | 56 | 62.67 | |
| 14 | 59 | 56.99 | |
| 15 | 60 | 53.48 | |
| 16 | 65 | 45.68 | |
| 17 | 67 | 41.37 | |
| 18 | 72 | 34.65 | |
| 19 | 74 | 31.22 | |
| 20 | 78 | 27.87 |
* Cập nhật ngày 13/10/2025
Thành tích tại các giải đấu quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]Các giải đấu hiện tại
[sửa | sửa mã nguồn]Olympics
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | ||||||||||||||||
| • | • | • | • | • | 4th | • | 10th | • | • | • | • | • | 5th | 8th | 10th | 5 | |
| • | • | 10th | 3rd | 7th | • | • | 4th | 6th | 7th | • | • | • | • | • | • | 6 | |
| • | 10th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 11th | • | • | 2 | |
| 9th | 7th | • | • | • | 1st | 1st | 3rd | 10th | 11th | 4th | 1st | 5th | 3rd | 10th | 3rd | 13 | |
| Tổng cộng | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | ||||||||||||||||
| • | • | • | 8th | • | 8th | • | • | 10th | • | • | • | • | • | • | • | 3 | |
| • | • | 6th | 5th | 5th | • | • | 1st | 1st | 1st | 3rd | 4th | • | • | • | • | 8 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 11th | • | 8th | • | 8th | 8th | 4 | |
| • | 7th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 12th | • | • | 1 | |
| 5th | 8th | • | • | • | 2nd | 7th | 3rd | 7th | 4th | 5th | 2nd | 2nd | 3rd | 1st | 2nd | 13 | |
| Tổng cộng | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Giải Bóng chuyền Vô địch Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | |||||||||||||||||||||
| • | • | • | • | • | • | • | 20th | 20th | 11th | • | 12th | 10th | 12th | 17th | 11th | 19th | 7th | 9th | 17th | 14th | 13 | |
| • | • | 19th | • | • | 17th | 13th | 8th | 3rd | 10th | 5th | 2nd | 4th | 3rd | 19th | 15th | 2nd | 11th | 18th | 14th | 20th | 17 | |
| • | • | • | • | • | • | • | 22nd | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 24th | • | • | 2 | |
| • | • | • | • | • | • | • | 10th | 12th | 18th | • | • | • | • | • | • | 13th | 17th | • | 18th | • | 6 | |
| • | • | • | • | • | • | • | 24th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | • | • | • | • | 23rd | • | • | • | • | • | • | • | 12th | 13th | 21st | 21st | 22nd | • | 6 | |
| • | • | 6th | 7th | • | 11th | 18th | 14th | 19th | 13th | 1st | 13th | 3rd | 9th | 9th | 10th | 6th | 7th | 3rd | 6th | 5th | 18 | |
| Tổng cộng | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 4 | 4 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 3 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | ||||||||||||||||||||
| • | • | • | • | • | • | 23rd | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | • | • | • | 11th | 14th | 11th | 15th | 14th | • | • | 17th | • | 21st | 17th | 18th | 10th | 15th | 11 | |
| • | • | • | • | • | 8th | 7th | 1st | 5th | 2nd | 4th | 1st | 1st | 5th | 7th | 12th | 21st | 22nd | • | 23rd | 14 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 17th | 17th | • | • | • | • | 2 | |
| • | • | • | • | • | • | 21st | 19th | • | • | • | • | 11th | 13th | 17th | 17th | 5th | 9th | 11th | 14th | 10 | |
| • | • | • | • | • | 12th | 10th | 15th | 13th | • | • | • | • | 21st | 21st | • | 21st | 16th | • | 24th | 9 | |
| • | • | • | • | • | • | 22nd | • | 17th | • | • | • | • | 10th | 15th | 17th | 17th | 14th | 15th | 28th | 9 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 23rd | • | • | 1 | |
| • | 9th | 6th | • | 2nd | 11th | 12th | 5th | 3rd | 10th | 3rd | 6th | 13th | 2nd | 9th | 4th | 1st | 5th | 4th | 5th | 18 | |
| Tổng cộng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 5 | 5 | 3 | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 | 4 | 6 |
Volleyball Nation League
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2018 | 2019 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | Số lần |
| 7th | 9th | 8th | 15th | 12th | 6th | 14th | Q | 8 | |
| • | • | • | • | 13th | 9th | 7th | Q | 4 | |
| 3rd | 2nd | 7th | 2nd | 2nd | 12th | 12th | Q | 8 | |
| Tổng cộng | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2018 | 2019 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | Số lần |
| • | • | 14th | 12th | 10th | 10th | 16th | Q | 6 | |
| 14th | 8th | 6th | 9th | 11th | 11th | 12th | Q | 8 | |
| 1st | 1st | 1st | 5th | 4th | 7th | 8th | Q | 8 | |
| Tổng cộng | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
Giải Vô địch Bóng chuyền U21 Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | |||||||||||||||||||||||
| 10th | 13th | • | 12th | • | • | • | • | • | 5th | • | 9th | • | • | 12th | 11th | 12th | 8th | 8th | 12th | 10th | 11th | 17th | 14 | |
| • | 6th | 3rd | 2nd | 5th | 8th | 11th | • | • | • | 5th | • | 3rd | 8th | 2nd | • | • | 13th | 2nd | 10th | 11th | • | 7th | 15 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | 13th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| 16th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| 4th | 12th | 14th | • | • | • | 13th | • | 13th | • | • | • | • | • | • | • | 16th | 16th | • | • | • | 14th | • | 8 | |
| • | • | • | • | 14th | • | • | 13th | 9th | • | • | • | • | • | • | 16th | • | • | • | 16th | • | • | 22nd | 6 | |
| 7th | 7th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 8th | 7th | 8th | 4th | 11th | 11th | 14th | • | • | 13th | 3rd | 11 | |
| Tổng cộng | 4 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 3 | 4 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | |||||||||||||||||||||||
| 7th | 10th | • | 8th | 11th | • | • | • | • | 9th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 17th | 6 | |
| 8th | 15th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 2 | |
| • | 7th | 1st | • | 2nd | 13th | 1st | 9th | 8th | • | 13th | 13th | • | • | 9th | 12th | • | 13th | 15th | 14th | • | 12th | • | 15 | |
| • | • | • | • | • | • | • | 9th | 9th | • | 9th | • | 9th | 11th | 2nd | 5th | 8th | 1st | 11th | 13th | 8th | 14th | 20th | 14 | |
| 6th | 4th | 11th | • | 16th | • | 13th | • | • | 9th | • | • | • | • | 8th | • | 15th | 15th | 13th | 10th | • | 8th | 23rd | 13 | |
| • | 14th | • | 13th | 15th | • | • | • | • | • | • | 13th | 8th | 9th | • | • | 19th | 14th | • | • | • | • | 15th | 9 | |
| 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | 8th | 13th | • | 11th | 4th | 12th | 4th | 17th | • | 7th | 8th | 5th | 6th | 9th | 13 | |
| Tổng cộng | 4 | 5 | 2 | 2 | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4 | 5 |
Giải Vô địch Bóng chuyền U19 Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | |||||||||||||||||||
| • | • | • | • | • | • | • | • | 13th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 23rd | 2 | |
| • | 10th | • | 9th | 9th | • | • | • | • | 13th | • | 3rd | 7th | 10th | 16th | 12th | 15th | • | 17th | 11 | |
| • | • | 9th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 18th | • | 2 | |
| • | • | • | • | 8th | 13th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 19th | • | • | • | 3 | |
| • | • | • | • | • | 13th | 13th | • | 13th | 12th | • | • | 14th | 14th | 18th | 18th | • | 12th | • | 9 | |
| 5th | • | 6th | 4th | • | • | • | 7th | • | 11th | 15th | 15th | • | 19th | 14th | • | • | 16th | 18th | 11 | |
| • | • | • | 7th | • | • | • | • | • | 15th | 10th | 11th | 16th | 7th | 15th | 15th | • | 4th | 15th | 10 | |
| Tổng cộng | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 1 | 4 | 4 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | |||||||||||||||||||
| 11th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 14th | 16th | 19th | 18th | 5 | |
| 5th | • | 7th | 8th | 8th | • | • | • | • | • | • | • | • | 20th | 20th | • | • | • | • | 6 | |
| • | • | • | • | 13th | • | 8th | • | • | 8th | 11th | • | 8th | 17th | 2nd | • | 10th | 13th | 23rd | 10 | |
| • | • | 9th | 11th | • | • | • | • | • | 13th | 9th | 12th | 18th | 15th | 18th | 18th | 13th | 18th | 12th | 12 | |
| • | 10th | • | • | • | • | • | • | 13th | 15th | • | 15th | 14th | • | • | 16th | 15th | 14th | 20th | 9 | |
| 9th | • | • | • | • | 6th | • | 4th | 4th | 10th | 12th | 9th | 2nd | 2nd | 8th | 1st | 3rd | 1st | 2nd | 14 | |
| Tổng cộng | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 |
Giải Vô địch Bóng chuyền U17 Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2024 |
Số lần |
| 10th | 1 | |
| 12th | 1 | |
| 15th | 1 | |
| Tổng cộng | 3 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2024 |
2026 |
Số lần |
| 13th | • | 1 | |
| 15th | Q | 2 | |
| 8th | Q | 2 | |
| 9th | Q | 2 | |
| • | Q | 1 | |
| Tổng cộng | 4 | 4 |
Giải Vô địch Bóng chuyền Các câu lạc bộ Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đại diện từ | Số lần | ||||||||||||||||||||
| • | • | • | • | • | • | 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | 7th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | • | • | • | • | 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | 8th | 7th | 5th | • | • | • | • | 7th | 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 5 | |
| • | • | • | • | • | 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| Tổng cộng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đại diện từ | Số lần | ||||||||||||||||||
| • | • | 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | 4th | 4th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 2 | |
| • | • | • | • | • | 4th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 1 | |
| 7th | 7th | • | • | • | • | 5th | • | 5th | • | • | • | • | • | • | • | • | 5th | 5 | |
| Tổng cộng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Các giải đấu trước đây
[sửa | sửa mã nguồn]Cúp Bóng chuyền Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | |||||||||||||||
| • | • | 12th | • | • | • | • | 10th | 8th | 7th | • | • | 7th | 9th | • | 6 | |
| • | 9th | 3rd | 2nd | • | 1st | 2nd | 6th | 2nd | • | • | 5th | • | • | • | 8 | |
| • | • | 9th | • | • | • | 10th | • | • | • | • | • | • | • | • | 2 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 6th | • | • | • | • | 1 | |
| • | • | 10th | • | 1st | 4th | 3rd | 4th | 4th | 4th | 4th | 6th | 1st | 3rd | 1st | 12 | |
| Tổng cộng | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Số lần | ||||||||||||||
| 7th | • | • | • | 8th | 10th | 9th | • | • | • | • | • | • | • | 4 | |
| 5th | 2nd | 6th | 2nd | 1st | 1st | 1st | 1st | 6th | 4th | • | 9th | • | • | 11 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | 10th | 9th | 8th | 7th | 7th | • | 5 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 4th | 1 | |
| 6th | 7th | 4th | • | • | 4th | 7th | 9th | 3rd | 3rd | 2nd | 3rd | 2nd | • | 11 | |
| Tổng cộng | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 |
World Grand Champions Cup
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 1993 |
1997 |
2001 |
2005 |
2009 |
2013 |
2017 |
Số lần |
| 2nd | 3rd | 1st | • | 2nd | • | • | 4 | |
| 5th | • | • | 2nd | • | 5th | 4th | 4 | |
| Tổng cộng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 1993 |
1997 |
2001 |
2005 |
2009 |
2013 |
2017 |
Số lần |
| 1st | 2nd | • | • | • | • | • | 2 | |
| • | • | • | • | 3rd | 6th | • | 2 | |
| 5th | • | 5th | 2nd | • | 2nd | 3rd | 5 | |
| Tổng cộng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
World League
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 90 | 91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98 | 99 | 00 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Số lần |
| • | • | 7th | • | • | • | • | • | • | 8th | 11th | • | • | • | • | • | • | 13th | • | • | • | • | 12th | 5th | 13th | 15th | 13th | 3rd | 10 | |
| • | 2nd | 2nd | 4th | 2nd | 3rd | 4th | 2nd | 1st | 2nd | 8th | 5th | 13th | 13th | 7th | 3rd | 7th | 7th | 10th | 4th | 4th | 8th | 3rd | 13th | 21st | 18th | 22nd | • | 26 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 25th | 30th | 34th | 28th | 4 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 16th | • | • | 27th | 28th | 36th | • | 4 | |
| 7th | 6th | 3rd | 9th | 12th | 10th | • | • | • | • | 6th | 9th | • | • | • | • | 10th | 3rd | 1st | 6th | 8th | 7th | 2nd | 12th | 1st | 3rd | 5th | 4th | 20 | |
| Tổng cộng | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 5 | 5 | 5 | 3 |
World Grand Prix
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98 | 99 | 00 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Số lần |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 12th | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 19th | 18th | 19th | 20th | 5 | |
| 1st | 2nd | 3rd | 2nd | 2nd | 3rd | 5th | 1st | 4th | 7th | 11th | 4th | 4th | 4th | 9th | 2nd | • | • | 11th | 6th | 19th | 20th | 25th | 25th | • | 22 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 12th | 11th | 8th | 11th | 9th | 11th | 8th | 12th | 12th | 10th | 12th | 12th | 13th | 8th | 14 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 26th | 28th | 26th | 29th | 4 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 10th | 11th | • | 13th | 18th | 15th | 16th | 15th | 18th | 8 | |
| • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | • | 31st | 1 | |
| 7th | 6th | 1st | 5th | 8th | 8th | • | 6th | 1st | 6th | 3rd | 3rd | 8th | 7th | 7th | 4th | 9th | 1st | 1st | 1st | 6th | 6th | 1st | 2nd | 5th | 24 | |
| Tổng cộng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 6 | 6 | 6 | 6 |
Volleyball Challenger Cup
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2018 |
2019 |
2022 |
2023 |
2024 |
Số lần |
| 4th | 2nd | 1st | • | • | 3 | |
| • | • | • | 6th | • | 1 | |
| • | • | • | • | 8th | 1 | |
| Tổng cộng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2018 |
2019 |
2022 |
2023 |
2024 |
Số lần |
| • | 1st | • | • | • | 1 | |
| • | • | • | 5th | • | 1 | |
| 3rd | • | 3rd | • | 2nd | 3 | |
| Tổng cộng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Olympics trẻ
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2010 |
Số lần |
| 1st | 1 | |
| Tổng cộng | 1 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2010 |
Số lần |
| 2nd | 1 | |
| Tổng cộng | 1 |
Giải Vô địch Bóng chuyền U23 Thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nam
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2013 |
2015 |
2017 |
Số lần |
| • | 4th | 3rd | 2 | |
| 12th | • | • | 1 | |
| 11th | 11th | 11th | 3 | |
| Tổng cộng | 2 | 2 | 2 |
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | 2013 |
2015 |
2017 |
Số lần |
| 9th | 11th | 6th | 3 | |
| 2nd | 3rd | 4th | 3 | |
| 11th | • | • | 1 | |
| 4th | • | • | 1 | |
| Tổng cộng | 4 | 2 | 2 |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "FIVB Men's Volleyball World Ranking". ngày 18 tháng 6 năm 2023.
- ↑ "FIVB Women's Volleyball World Ranking". ngày 18 tháng 6 năm 2023.