Liêu Thánh Tông

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Liêu Thánh Tông
遼聖宗
Hoàng đế Trung Hoa (chi tiết...)
Hoàng đế nhà Liêu
Trị vì14 tháng 10 năm 98225 tháng 6 năm 1031
Tiền nhiệmLiêu Cảnh Tông
Kế nhiệmLiêu Hưng Tông
Thông tin chung
Tên thật
Da Luật Long Tự (耶律隆绪)
Niên hiệu
  • Thống Hòa (統和: 983-1012)
  • Khai Thái (開泰: 1012-1021)
  • Thái Bình (太平: 1021-1031)
Thụy hiệu
Văn Vũ Đại Hiếu Tuyên hoàng đế (文武大孝宣皇帝)
Miếu hiệu
Thánh Tông (聖宗)
Triều đạiNhà Liêu
Thân phụLiêu Cảnh Tông
Thân mẫuTiêu Xước
Sinh971
Mất1031 (59–60 tuổi)

Liêu Thánh Tông (chữ Hán: 遼聖宗; 9711031), tên thật là Gia Luật Long Tự (耶律隆绪), là vị vua thứ sáu của nhà Liêu trong lịch sử Trung Quốc. Là con của Liêu Cảnh Tông, ông kế vị vua cha năm 982 khi mới 12 tuổi, nên mẹ ông là Thái hậu Tiêu Xước nắm thực quyền, và cai trị đất nước mạnh mẽ.

Trong thời gian ông cai trị Liêu là một quốc gia hết sức hùng mạnh. Ông có đưa quân đi đánh nhà Tống và cuối cùng đã bắt Tống Chân Tông phải ký hòa ước Thiền Uyên. Hiệp ước này đã tạo ra hòa bình giữa hai quốc gia trong trên 100 năm, nhưng với một giá mà nhà Tống phải ở vị trí thua sút so với nhà Liêu, với mỗi năm Tống phải nộp cho Liêu 100.000 lạng bạc và 20.000 thếp lụa. Hai nước kết nghĩa làm huynh đệ quốc (nước anh em) với Liêu Thánh Tông Da Luật Long Tự nhận Chân Tông là anh, Chân Tông gọi Tiêu thái hậu nhà Liêu là thúc mẫu. Sự chấp nhận vị trí thua sút có thể coi là tai họa trong chính sách ngoại giao của nhà Tống, trong khi việc cống nộp này, dù chậm chạp, nhưng dần dần làm hao mòn ngân khố quốc gia của Tống.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]