Morteza Aghakhan

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Morteza Aghakhan
Morteza Aghakhan.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Morteza Aghakhan Mahhalati
Ngày sinh 5 tháng 4, 1993 (26 tuổi)
Nơi sinh Eslamshahr, Iran
Chiều cao 1,74 m (5 ft 8 12 in)
Vị trí Tiền vệ chạy cánh / Striker
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Esteghlal
Số áo TBA
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
2007–2008 Houd-e Kan
2008–2010 Arzesh Tehran
2010–2012 Steel Azin
2012–2013 Mes Rafsanjan
2013–2014 Paykan
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2012–2013 Mes Rafsanjan 4 (0)
2013–2018 Paykan 86 (23)
2018– Esteghlal 0 (0)
Đội tuyển quốc gia
2014–2016 U-23 Iran 1 (0)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và được cập nhật tính đến 28 tháng 7 năm 2017
‡ Số lần khoác áo và số bàn thắng tại ĐTQG được cập nhật tính đến 15 tháng 1 năm 2014

Morteza Aghakhan Mahhalati (tiếng Ba Tư: مرتضی آقاخان محلاتی‎, sinh ngày 5 tháng 4 năm 1993); is an Iranian professional footballer thi đấu cho câu lạc bộ tại Persian Gulf Pro League Esteghlal.

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Mes Rafsanjan[sửa | sửa mã nguồn]

Anh được Bahman Foroutan lựa chọn thi đấu cho đội một Mes Rafsanjan khi anh mới 19 tuổi và anh ra sân 4 lần tại Division 1 2012–13.[1]

Paykan[sửa | sửa mã nguồn]

Aghakhan gia nhập Paykan vào mùa hè năm 2013. Anh có màn ra mắt cho Paykan vào ngày 10 tháng 11 năm 2013 trước Iranjavan với tư cách đá chính.[1] Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Paykan trong trận đấu thứ 2 trước Badr Bandar Kong.[1]

Esteghlal[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày 31 tháng 5 năm 2018, Aghakhan chính thức ký hợp đồng với Esteghlal.[2]

Sự nghiệp quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Anh được triệu tập bởi Nelo Vingada vào trại huấn luyện U-23 Iran để chuẩn bị cho Đại hội Thể thao Châu Á 2014Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2016.[3]

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 31 tháng 5 năm 2018.[4]
Câu lạc bộ Hạng đấu Mùa giải Giải vô địch Cúp Hazfi Châu Á Tổng
Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Mes Rafsanjan Azadegan League 2012–13 4 0 1 0 5 0
Paykan Azadegan League 2013–14 9 3 1 0 10 3
Persian Gulf Pro League 2014–15 12 0 0 0 12 0
Azadegan League 2015–16 30 8 1 0 32 8
Persian Gulf Pro League 2016–17 20 6 1 0 21 6
2017–18 15 6 1 0 16 6
Tổng 86 23 4 0 90 23
Esteghlal Persian Gulf Pro League 2018–19 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng sự nghiệp 90 23 5 0 0 0 95 23

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Paykan

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â “آمار مرتضی آقاخان در دوره بیست و پنجم” [Aghakhan's statistics]. ffiri.ir (bằng tiếng Persian). 
  2. ^ “رسمی؛ مرتضی آقاخان استقلالی شد” [Aghakhan officially became an Esteghlal player] (bằng tiếng Persian). Varzesh3.com. 31 tháng 5 năm 2018. Truy cập 31 tháng 5 năm 2018. 
  3. ^ “لیست ۳۱ نفره وینگادا برای تیم ملی امید” [Vingada's 31 man list for Iran's U23] (bằng tiếng Persian). Varzesh3.com. 31 tháng 5 năm 2018. Truy cập 31 tháng 5 năm 2018. 
  4. ^ “Iran - M. AGHAKHAN - Profile with news, career statistics and history - Soccerway”. ca.soccerway.com. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]