NaK

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
NaK
Nhận dạng
Số CAS 11135-81-2
Thuộc tính
Công thức phân tử NaK
Phân tử gam 60
Bề ngoài Kim loại lỏng
Khối lượng riêng 0.866 g/mL
Điểm nóng chảy
Điểm sôi
Các nguy hiểm
Nguy hiểm chính Dễ cháy (F), Ăn mòn (C)

NaK là hợp kim của natri (Na) với kali (K). NaK không bền vững ở môi trường không khí bình thường. Chúng phản ứng hoá học rất mạnh với không khínước, chúng được bảo quản bằng việc cách biệt với môi trường xung quanh. Chỉ cần một lượng nhỏ, khoảng 1 gram, chúng có thể phát nổ rất nguy hiểm.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]