Nam Kliang (huyện)
Giao diện
| Nam Kliang น้ำเกลี้ยง | |
|---|---|
| — Huyện — | |
Bản đồ Sisaket, Thái Lan với Nam Kliang | |
| Vị trí tại Thái Lan | |
| Quốc gia | Thái Lan |
| Tỉnh | Sisaket |
| Đặt tên theo | Nam Kliang |
| Văn phòng huyện | Nam Kliang |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 257,8 km2 (99,5 mi2) |
| Dân số (2005) | |
| • Tổng cộng | 42,623 |
| • Mật độ | 165,3/km2 (428/mi2) |
| Múi giờ | UTC+7 |
| Mã bưu chính | 33130 |
| Mã địa lý | 3315 |
Nam Kliang (tiếng Thái: น้ำเกลี้ยง) là một huyện (Amphoe) ở miền trung của tỉnh Sisaket, đông bắc Thái Lan.
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Các huyện giáp ranh (từ phía bắc theo chiều kim đồng hồ) là: Kanthararom, Non Khun, Benchalak, Si Rattana, Phayu và Mueang Sisaket.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Tiểu huyện (King Amphoe) đã được lập ngày 7 tháng 1 năm 1986, khi bốn tambon Nam Kliang, La-o, Tong Pit and Khoen được tách ra từ Kanthararom.[1] Đơn vị này đã được nâng cấp thành huyện ngày 4 tháng 7 năm 1994.[2]
Hành chính
[sửa | sửa mã nguồn]Huyện này được chia thành 6 phó huyện (tambon), các đơn vị này lại được chia ra thành 74 làng (muban). Không có khu vực đô thị, có 6 Tổ chức hành chính tambon.
| STT. | Tên | Tên Thái | Số làng | Dân số | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Nam Kliang | น้ำเกลี้ยง | 10 | 5.486 | |
| 2. | La-o | ละเอาะ | 13 | 7.710 | |
| 3. | Tong Pit | ตองปิด | 14 | 7.260 | |
| 4. | Khoen | เขิน | 13 | 7.826 | |
| 5. | Rung Rawi | รุ่งระวี | 14 | 7.808 | |
| 6. | Khup | คูบ | 10 | 6.533 |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "ประกาศกระทรวงมหาดไทย เรื่อง แบ่งเขตท้องที่อำเภอกันทรารมย์ จังหวัดศรีสะเกษ ตั้งเป็นกิ่งอำเภอน้ำเกลี้ยง" (PDF). Royal Gazette (bằng tiếng Thái). Quyển 103 số 9 ง. ngày 21 tháng 1 năm 1986. tr. 157. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 24 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2008.
- ↑ "พระราชกฤษฎีกาตั้งอำเภอเปือยน้อย... และอำเภอศรีวิไล พ.ศ. ๒๕๓๗" (PDF). Royal Gazette (bằng tiếng Thái). Quyển 111 số 21 ก. ngày 3 tháng 6 năm 1994. tr. 32–35. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2008.