Natri monothiophotphat

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Natri monothiophotphat
Sodium monothiophosphate.png
Mô hình phân tử
Danh pháp IUPAC Natri monothiophotphat
Thuộc tính
Công thức phân tử Na3PO3S
Khối lượng mol 180.03 g/mol
Bề ngoài chất rắn tinh thể màu trắng
Điểm nóng chảy 120-125 °C (phân hủy)
Điểm sôi
Độ hòa tan trong nước có thể tan được

Natri monothiophotphat, hay natri photphothioat, là hợp chất hóa học có công thức Na3PO3S. Nó là chất rắn tinh thể màu trắng phân hủy mà không nóng chảy ở 120-125 °C.

Điều chế[sửa | sửa mã nguồn]

Natri monothiophotphat được điều chế thông qua phản ứng giữa thiophotphoryl cloruanatri hiđroxit theo phương pháp Yasuda - Lambert.[1]

PSCl3 + 6 NaOH → Na3PO3S + 3 NaCl + 3 H2O

Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào độ tinh khiết của natri hiđroxit. Ngoài ra, natri photphothioat phân hủy ở pH trung tính và vì thế nó được tìm thấy trong lượng dư bazơ để tạo ra sản phẩm tốt hơn bởi vì phản ứng này xảy ra trong điều kiện không trung tính. Hơn nữa, còn có ghi chú rằng silic làm tăng khả năng xúc tác của quá trình thủy phân ion photphothioat, nên khuyến cáo không nên đựng trong bình thủy tinh. Nồng độ trung bình được ghi nhận là 59% và có thể cao hơn nếu pH biến đổi.[2]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ S. K. Yasuda and J. L. Lambert, Tổng hợp vô cơ, 5, 102 (1957).
  2. ^ L. C. Washburn and R. L. Hayes, Tổng hợp vô cơ, 17, 193