Niklas Süle

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Niklas Süle
Niklas Süle 2016 (cropped).jpg
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 3 tháng 9, 1995 (22 tuổi)
Nơi sinh Frankfurt, Đức
Chiều cao 1,95 m (6 ft 5 in)
Vị trí Trung vệ
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Bayern Munich
Số áo 4
CLB trẻ
–2006 Rot-Weiß Walldorf
2006–2009 Eintracht Frankfurt
2009–2010 SV Darmstadt 98
2010–2013 1899 Hoffenheim
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2013–2017 1899 Hoffenheim 107 (7)
2017– Bayern Munich 8 (1)
Đội tuyển quốc gia
2010–2011 U-16 Đức 10 (2)
2011–2012 U-17 Đức 17 (3)
2012–2013 U-18 Đức 4 (0)
2013 U-19 Đức 3 (0)
2014– U-21 Đức 15 (1)
2016 Olympic Đức 6 (0)
2016– Đức 8 (0)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 4.11.2017.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật vào 14.11.2017

Niklas Sule (sinh ngày 03 tháng 9 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức chơi ở vị trí trung vệ cho Bayern Munich.

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Süle bắt đầu sự nghiệp của mình với Rot-Weiß Walldorf. Sau đó, anh đến Eintracht Frankfurt, nơi anh chơi cho đến cuối mùa giải 2008-09. Sau đó, anh chuyển đến SV Darmstadt 98, và chỉ nửa năm sau đó anh ký hợp đồng với 1899 Hoffenheim. Vào ngày 11 tháng 5 năm 2013, Süle đã có trận ra mắt cho Hoffenheim trong trận đấu với Hamburger SV tại Bundesliga.

Vào ngày 15 tháng 1 năm 2017, Bayern Munich tuyên bố họ đã ký hợp đồng cùng Süle với hợp đồng 5 năm với mức phí 20 triệu euro. Anh sẽ tham gia cùng họ vào mùa hè năm đó.

Career statistics[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 4 tháng 11 năm 2017.
Câu lạc bộ Mùa giải Bundesliga DFB-Pokal Châu Âu Khác1 Tổng cộng
Hạng Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
1899 Hoffenheim II 2012–13 Regionalliga Südwest 4 0 4 0
2013–14 2 0 2 0
Tổng cộng 6 0 6 0
1899 Hoffenheim 2012–13 Bundesliga 2 0 0 0 2 0 4 0
2013–14 25 4 3 1 28 5
2014–15 15 1 2 0 17 1
2015–16 33 0 1 0 34 0
2016–17 33 2 1 0 34 2
Tổng cộng 107 7 7 1 2 0 116 8
Bayern Munich 2017–18 Bundesliga 8 1 1 0 3 0 1 0 13 1
Tổng cộng sự nghiệp 121 8 8 1 3 0 3 0 135 9
  • 1.^ Tính cả các trận play-off.