Omura Norio
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Omura Norio | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 9, 1969 | ||
| Nơi sinh | Shimane, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1992-2001 | Yokohama F. Marinos | ||
| 2002-2003 | Vegalta Sendai | ||
| 2004-2006 | Sanfrecce Hiroshima | ||
| 2006-2007 | Yokohama FC | ||
| 2008 | Gainare Tottori | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1995-1998 | Nhật Bản | 30 | (4) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Omura Norio (sinh ngày 6 tháng 9 năm 1969) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]Omura Norio thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản từ năm 1995 đến 1998.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1995 | 4 | 0 |
| 1996 | 12 | 2 |
| 1997 | 10 | 2 |
| 1998 | 4 | 0 |
| Tổng cộng | 30 | 4 |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Omura Norio – Thành tích thi đấu FIFA
- Omura Norio tại National-Football-Teams.com
- Japan National Football Team Database
- Omura Norio tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Omura Norio tại J.League (bằng tiếng Nhật)