Bước tới nội dung

Phương tiện thiện xảo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Trong Phật giáo, Upaya (tiếng Phạn: उपाय, Upāya, nghĩa đen là phương tiện, phương tiện thiện xảo, giáo hóa) chỉ khả năng vận dụng các phương pháp giáo hóa một cách khéo léo, tùy thuận theo căn cơ, trình độ, hoàn cảnh và tâm tính của từng đối tượng chúng sinh cụ thể để dẫn dắt họ từ chỗ mê lầm đến bến bờ giác ngộ, trên con đường giải thoát của nhà Phật. Việc vận dụng sự khéo léo tức khả năng thay đổi thông điệp cho đến ngữ khí, khẩu khí của một người cho phù hợp với người nghe, có tầm quan trọng to lớn trong Kinh điển Pali.[1][2] Theo Richard Gombrich: "Đúng là thuật ngữ được dịch là 'thuyết giảng bằng phương tiện', upaya-kausalya, là hậu kinh điển, nhưng việc thực hành thuyết giảng mà nó đề cập đến, tức khả năng điều chỉnh thông điệp của một người cho phù hợp với khán giả, có tầm quan trọng to lớn trong Kinh điển Pali".[3] Thuật ngữ Pāli upāya-kosalla thực sự xuất hiện trong Kinh điển Pali, trong Kinh Phối kết (Sangiti Sutta) của Trường Bộ Kinh (Digha Nikāya).[4] Upaya thường được sử dụng cùng với Kaushalya (कौशल्य, "khéo léo") là Upaya-kaushalya có nghĩa là thiện xảo phương tiện. Upaya-kaushalya là một khái niệm nhấn mạnh rằng các hành giả có thể dùng các phương pháp hoặc kế sách nhất định của riêng mình phù hợp với tình huống để đạt được giác ngộ. Không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật sư phạm giáo huấn hay phương pháp truyền đạt thuyết pháp, Upaya còn là biểu hiện sống động của trí tuệ bát nhã (Prajna) và lòng từ bi vô lượng (Maha-karuna) với sự linh hoạt, uyển chuyển của chân lý khi đi vào đời sống, giúp phá bỏ những chấp chướng cứng nhắc, câu nệ về hình thức để đạt đến cái cốt lõi của sự giải thoát.

Trong lịch sử tư tưởng Phật giáo, khái niệm Upaya đã giải quyết được mâu thuẫn giữa các luồng tư tưởng khác nhau. Nó giải thích tại sao Đức Phật lại thuyết giảng những giáo lý có vẻ trái ngược nhau trong các thời kỳ khác nhau. Đối với người sơ cơ, Ngài dạy về Nhân quả, Luân hồi, Tứ diệu đế để họ biết sợ khổ mà tu thiện (Giáo lý Nhị thừa). Đối với người có căn cơ cao hơn, Ngài dạy về Tánh Không, Bát nhã để họ phá bỏ sự chấp ngã, chấp pháp (Giáo lý Đại thừa). Sự khác biệt đó không phải là mâu thuẫn, mà là sự sắp xếp tài tình theo trình độ của người nghe. Trong một số văn tự Đại thừa, chẳng hạn như Kinh Pháp Hoa, điều này được sử dụng như một biện pháp luận chiến chống lại các truyền thống Phật giáo trước đó, người ta nói rằng Đức Phật đã trao cho họ nhiều phương tiện (Upaya) khác nhau thay vì tiết lộ chân lý tối hậu, điều mà họ chưa sẵn sàng để đón nhận. Gregory đóng khung việc phân loại giải thích học của các tông phái Phật giáo (tiếng Trung: Phán giáo 判教/pànjiào "phân loại giáo lý") như một "phương tiện thiện xảo": "Học thuyết về phương tiện thiện xảo cung cấp công cụ giải thích học chính mà qua đó các Phật tử Trung Quốc sắp xếp một cách có hệ thống những lời dạy của Đức Phật trong các sơ đồ phân loại của họ. Nó cho phép họ sắp xếp các giáo lý theo cách mà mỗi giáo lý đóng vai trò như một biện pháp phương tiện để khắc phục thiếu sót cụ thể của giáo lý trước đó, đồng thời chỉ ra giáo lý sẽ thay thế nó. Theo cách này, một sự tiến triển có trật tự của các giáo lý có thể được xây dựng, bắt đầu từ những điều sơ đẳng nhất và dẫn đến những điều sâu sắc nhất".[5]

Khái niệm quan trọng nhất trong phương tiện thiện xảo là việc sử dụng một giáo lý cụ thể (phương tiện) hướng đến đối tượng cụ thể được dạy, dưới sự dẫn dắt của trí tuệtừ bi. Edward Conze, trong cuốn A Short History Of Buddhism (Lược sử Phật giáo), nói rằng "Phương tiện thiện xảo là khả năng khơi dậy những tiềm năng tâm linh của những người khác nhau bằng các tuyên bố hoặc hành động được điều chỉnh theo nhu cầu của họ và thích ứng với khả năng hiểu biết của họ". Khái niệm về sự khéo léo rất nổi bật trong Phật giáo Đại thừa liên quan đến các hành động của một vị Bồ Tát. Ý tưởng là một vị Bồ Tát hoặc hành giả có thể sử dụng bất kỳ phương pháp phương tiện nào để giúp giảm bớt khổ đau của mọi người, giới thiệu họ với Pháp, hoặc giúp họ trên con đường đến Niết-bàn. Trong chương 25 của Kinh Pháp Hoa (Phẩm Phổ Môn), Đức Phật mô tả cách Bồ Tát Quán Thế Âm thay đổi hình dạng của mình để đáp ứng nhu cầu của người học. Ví dụ, nếu cần một tu sĩ, Bồ Tát sẽ trở thành một tu sĩ.

Học thuyết này đôi khi được sử dụng để giải thích một số hành vi phi quy ước hoặc không chính thống, hay còn gọi là 'cuồng tuệ' (tiếng Tạng: Yeshe chölwa), được thực hiện bởi một số Phật tử và được minh chứng trong hành vi của các Đại thành tựu giả (Mahasiddha) Tây Tạng. Phương tiện thiện xảo về mặt lý thuyết có thể được sử dụng bởi các nhóm Phật giáo khác nhau để làm cho nhiều hành vi dường như bị cấm đoán, chẳng hạn như bạo lực, trộm cắp và tình dục (Song thân pháp), được sử dụng như một sự khéo léo. Việc sử dụng bạo lực gay gắt đối với các đệ tử đôi khi được sử dụng như một cách để mở mắt cho họ thấy bản chất của cái tôi và đau khổ, một ví dụ là câu chuyện về một thiền sư Thiền tông đã kết thúc cuộc trò chuyện với một đệ tử bằng cách đóng sầm cửa vào chân đệ tử, làm gãy chân và theo câu chuyện, đã gây ra một sự thấu suốt sâu sắc nơi người đệ tử. Có một số câu chuyện khác về các vị thánh và Bồ Tát Phật giáo tham gia vào các hành vi khá lập dị và bất thường trong quá trình thực hành phương tiện thiện xảo (chẵng hạn như Tế Điên hòa thượng). Các thực hành và nghi lễ của Kim cương thừa (Vajrayana) cũng thường được hiểu là một quá trình của phương tiện thiện xảo. Chúng được hiểu là những phương tiện mà qua đó các hành giả sử dụng chính những quan niệm sai lầm và thuộc tính của sự tồn tại trần tục để giúp bản thân đạt được giác ngộ.

Hình tượng

[sửa | sửa mã nguồn]

Kinh điển Phật giáo giải thích khái niệm Upaya theo nghĩa ẩn dụ thông qua các minh họa như ngôi nhà đang cháy và nắm tay không. Kinh Pháp Hoa chứa một câu chuyện Upaya nổi tiếng về việc sử dụng phương tiện thiện xảo là những lời nói dối vô hại để giải cứu những đứa trẻ khỏi một tòa nhà đang cháy. Dẫn chứng kinh điển và sâu sắc về Upaya được tìm thấy trong Kinh Pháp Hoa qua dụ ngôn "ngôi nhà cháy" (Hỏa trạch dụ). Câu chuyện kể về một người cha giàu có (tượng trưng cho Đức Phật) có những đứa con đang mải mê chơi đùa trong một ngôi nhà lớn đang bốc cháy dữ dội (tượng trưng cho Tam giới đầy khổ đau). Dù người cha ra sức gọi, các con vì quá ham chơi và không hiểu sự nguy hiểm của lửa nên không chịu chạy ra. Người cha, bằng trí tuệ và tình thương, đã sử dụng "phương tiện": ông hứa sẽ cho các con những món đồ chơi tuyệt đẹp mà chúng hằng ao ước là xe dê, xe hươu và xe trâu (tượng trưng cho các quả vị Thanh văn, Duyên giác và Bồ tát) đang ở ngoài cửa. Nghe thấy vậy, các con tranh nhau chạy ra khỏi nhà lửa và thoát chết. Khi các con đã an toàn, người cha không đưa ba loại xe như đã hứa, mà ban cho mỗi người một chiếc xe trâu trắng lớn đẹp đẽ và trang nghiêm nhất (tượng trưng cho Phật thừa-Nhất thừa). Hành động của người cha không phải là nói dối, mà là một sự "thiện xảo" cứu mạng, dùng cái mà chúng sinh ưa thích (tạm thời) để dẫn dụ họ ra khỏi nguy hiểm, sau đó mới trao cho họ cái chân thật và quý giá nhất. Dụ ngôn này mô tả ba thừa (yana) hay "cỗ xe" được kéo bởi dê, hươu và trâu, đây là cách chơi chữ của Đại thừa dựa trên việc phân loại các Tông phái Kinh thừa thành Thanh văn thừa (Sravakayana), Duyên giác thừa (Pratyekabuddhayana), và Đại thừa (Mahayana).

Đức Phật Cồ-đàm giải thích upaya cho đệ tử Xá-lợi-phất.

"Này Xá-lợi-phất, giả sử ở một thị trấn nọ trong một quốc gia nọ có một người đàn ông rất giàu có. Ông ta đã cao tuổi và tài sản nhiều vô kể. Ông có nhiều ruộng đất, nhà cửa và tôi tớ. Ngôi nhà của ông rộng lớn và chằng chịt, nhưng chỉ có một cổng ra vào. Rất nhiều người—một trăm, hai trăm, có lẽ tới năm trăm—sống trong ngôi nhà đó. Các sảnh đường và phòng ốc đã cũ kỹ và mục nát, tường vách đổ nát, các cột trụ mục ở chân, dầm và xà lệch lạc và xiêu vẹo. Lúc bấy giờ, một ngọn lửa bất ngờ bùng lên từ mọi phía, lan khắp các phòng trong nhà. Những người con của ông trưởng giả, mười, hai mười hay có lẽ ba mươi người, đang ở trong nhà. Khi ông trưởng giả thấy ngọn lửa lớn bốc lên từ mọi phía, ông vô cùng hoảng hốt và sợ hãi, tự nghĩ: Ta có thể thoát thân an toàn qua cái cổng đang cháy, nhưng các con ta đang ở trong ngôi nhà lửa vui chơi đùa giỡn, không hay, không biết, không hoảng hốt hay sợ hãi. Ngọn lửa đang khép chặt lấy chúng, đau khổ và đớn đau đang đe dọa chúng, nhưng tâm trí chúng không hề biết ghê sợ hay hiểm nguy và chúng không nghĩ đến việc cố gắng thoát thân!

"Này Xá-lợi-phất, ông trưởng giả này tự nghĩ: Ta có sức mạnh nơi thân và tay. Ta có thể gói chúng trong áo hoặc đặt chúng lên ghế dài và mang chúng ra khỏi nhà. Và rồi ông lại nghĩ, ngôi nhà này chỉ có một cổng, hơn nữa nó lại hẹp và nhỏ. Các con ta còn rất nhỏ, chúng không có hiểu biết, và chúng ham chơi, mải mê đến nỗi có thể bị chết cháy trong lửa. Ta phải giải thích cho chúng biết tại sao ta sợ hãi và hoảng hốt. Ngôi nhà đã chìm trong lửa và ta phải đưa chúng ra nhanh chóng và không để chúng bị chết cháy! Nghĩ vậy, ông làm theo kế hoạch của mình và gọi tất cả các con lại, bảo rằng: 'Các con phải ra ngoài ngay lập tức!' Nhưng mặc dù người cha động lòng thương xót và dùng lời lẽ khuyên bảo, các con vẫn mải mê chơi đùa và không chịu nghe lời. Chúng không hề hoảng hốt, không sợ hãi, và cuối cùng không có ý định rời khỏi nhà. Hơn nữa, chúng không hiểu lửa là gì, nhà là gì, nguy hiểm là gì. Chúng chỉ chạy ngược chạy xuôi chơi đùa và nhìn cha mình mà không để ý.

"Lúc bấy giờ ông trưởng giả có suy nghĩ này: ngôi nhà đã chìm trong ngọn lửa lớn này. Nếu ta và các con không ra ngoài ngay lập tức, chúng ta chắc chắn sẽ bị thiêu cháy. Bây giờ ta phải nghĩ ra một phương tiện thiện xảo nào đó để giúp bọn trẻ thoát khỏi nguy hiểm. Người cha hiểu các con mình và biết mỗi đứa trẻ thường thích những món đồ chơi và vật lạ nào và điều gì sẽ làm chúng thích thú. Và vì vậy, ông nói với chúng: 'Những loại đồ chơi mà các con thích đều hiếm và khó tìm. Nếu các con không lấy chúng khi có thể, sau này chắc chắn các con sẽ hối tiếc. Ví dụ như những thứ như xe dê, xe hươu và xe trâu. Chúng đang ở ngoài cổng, nơi các con có thể chơi với chúng. Vì vậy, các con phải ra khỏi ngôi nhà đang cháy này ngay lập tức. Sau đó, bất cứ thứ gì các con muốn, ta sẽ cho tất cả!' Lúc bấy giờ, khi các con nghe cha nói về những món đồ chơi hiếm có này, vì những thứ đó đúng là những gì chúng mong muốn, mỗi đứa đều cảm thấy mạnh dạn trong lòng và, chen lấn xô đẩy nhau, tất cả chúng đều lao ra khỏi ngôi nhà đang cháy một cách hoảng loạn.[6]

Sau đó, người cha tặng cho mỗi người con một cỗ xe lớn trang hoàng bằng châu báu do một con trâu trắng tinh kéo xe. Khi Đức Phật hỏi Xá-lợi-phất liệu người cha có phạm tội nói dối hay không, ông trả lời:

"Không, thưa Thế Tôn. Ông trưởng giả này chỉ đơn giản là giúp các con mình thoát khỏi nguy hiểm của lửa và bảo toàn tính mạng. Ông ấy không phạm tội nói dối. Tại sao con lại nói như vậy? Bởi vì nếu chúng giữ được mạng sống, thì chúng đã có được một món đồ chơi rồi. Và huống chi là khi, nhờ một phương tiện thiện xảo, chúng được cứu thoát khỏi ngôi nhà đang cháy đó!"[7]

Đức Phật giải thích những ẩn dụ của Ngài về người cha đại diện cho một Như Lai (Tathāgata) từ bi, người giống như "người cha của cả thế gian", và những người con đại diện cho con người được "sinh ra trong tam giới, một ngôi nhà lửa, mục nát và cũ kỹ".

"Này Xá-lợi-phất, ông trưởng giả đó trước tiên dùng ba loại xe để dụ dỗ các con mình, nhưng sau đó ông chỉ cho chúng chiếc xe lớn trang hoàng bằng châu báu, loại an toàn nhất, thoải mái nhất. Mặc dù vậy, ông trưởng giả đó không phạm tội nói dối. Như Lai cũng làm như vậy, và Ngài không có sự dối trá. Trước tiên Ngài thuyết về ba thừa để thu hút và dẫn dắt chúng sinh, nhưng sau đó Ngài chỉ dùng Đại thừa để cứu độ họ. Tại sao? Như Lai sở hữu trí tuệ, sức mạnh, sự vô úy vô lượng, kho tàng của Pháp. Ngài có khả năng ban cho tất cả chúng sinh Pháp của Đại thừa. Nhưng không phải tất cả họ đều có khả năng tiếp nhận nó. Này Xá-lợi-phất, vì lý do này, ông nên hiểu rằng chư Phật sử dụng sức mạnh của phương tiện thiện xảo. Và vì các Ngài làm như vậy, các Ngài tạo ra sự phân biệt trong Nhất Phật thừa và thuyết giảng nó như là ba".[8]

Một ẩn dụ phổ biến khác cho Upaya là "nắm tay không". Một người cha giơ nắm tay không lên và nói rằng có thứ gì đó bên trong để thu hút sự chú ý của những đứa trẻ đang khóc. Đôi khi nắm tay cầm những chiếc lá vàng để tạo ấn tượng rằng có thứ gì đó làm bằng vàng được giữ bên trong. Đây là một hình ảnh yêu thích của các thiền sư Thiền tông vì nó diễn tả một cách hùng hồn bằng hình ảnh lý do đằng sau sự cần thiết của Upaya, đó là tính không (sunyata), tất cả các pháp hữu vi đều là không. Theo quan điểm của Thiền tông, một giáo lý cốt yếu của Phật giáo là tất cả các khẳng định dưới bất kỳ hình thức nào, ngay cả những khái niệm cao nhất của chính Phật giáo như Tam thân (Trikaya), chỉ đơn giản là phương tiện thiện xảo để đưa người nghe đến sự chứng ngộ tính không. Nhưng vì nhiều người sợ tính không hoặc coi thường ý tưởng về tính không, nên nhiều phương tiện khác nhau phải được sử dụng để thu hút sự chú ý của học trò tập trung vào bản chất của tâm hơn là vào những xao nhãng của tâm. Đây là một ví dụ từ Ngữ lục của Thiền sư Lâm Tế Nghĩa Huyền:

Có người hỏi: "Thế nào là cảnh giới của Tam Nhãn?" Sư nói: "Ta cùng ngươi vào cảnh giới thanh tịnh tuyệt đối, mặc áo thanh tịnh và thuyết về Pháp thân Phật. Hoặc chúng ta vào cảnh giới vô phân biệt và thuyết về Báo thân Phật. Hoặc lại nữa, chúng ta vào cảnh giới giải thoát, mặc áo sáng rỡ và nói về Hóa thân Phật. Cảnh giới của Tam Nhãn phụ thuộc vào sự thay đổi. Để giải thích nó từ quan điểm của Kinh và Luận, thì Pháp thân là căn bản. Báo thân và Hóa thân là diệu dụng. Nhưng theo chỗ thấy của ta, Pháp thân không thể thuyết (hoặc hiểu) Pháp. Vì vậy, một vị cổ đức đã nói: "Thân (Phật) được thiết lập dựa trên nghĩa; Cảnh giới (Phật) được phân biệt dựa trên thân." Bản chất của thân và cảnh giới đã rõ ràng; chúng là đền thờ của Pháp, và vì vậy chỉ là tương đối. "Lá vàng trong nắm tay không để dỗ trẻ con chưa cai sữa." Gai củ ấu — ngươi tìm kiếm nước cốt gì trong những bộ xương khô đó? Không có Pháp bên ngoài trái tim [tức là tâm], cũng không có gì để tìm bên trong. Vậy ngươi đang tìm kiếm cái gì?[9]

Thời hiện đại

[sửa | sửa mã nguồn]

Việc Phật giáo phương Tây áp dụng Thiền chánh niệm (Mindfulness) vào y học, tâm lý trị liệu để giảm stress, chữa trầm cảm cho những người không theo đạo Phật cũng có thể coi là một dạng "phương tiện" dù việc này có thể bị chỉ trích là "thế tục hóa" Phật giáo, nhưng xét trên tinh thần Upaya, đó là cách dùng một phần của giáo pháp (phương tiện) để xoa dịu khổ đau cho con người ở mức độ hiện tiền, từ đó có thể gieo duyên lành để họ tìm hiểu sâu hơn về con đường giải thoát rốt ráo sau này. Sự gia tăng gần đây của các biện pháp can thiệp dựa trên chánh niệm (mindfulness) đã dẫn đến những tranh luận về việc các chương trình ngắn hạn này truyền tải được bao nhiêu tinh hoa của con đường Phật giáo. Một mặt, các học giả như Jon Kabat-Zinn có thể được xem là đã thế tục hóa việc thực hành và do đó làm cho nó tiếp cận được với một nhóm dân số mà sẽ không bao giờ nghĩ đến việc thử nó nếu nó được trình bày bằng các thuật ngữ Phật giáo. Mặt khác, các nhà phê bình như Glenn Wallis,[10] Ron Purser,[11] David Loy[11][12] và những người khác đã kịch liệt phản đối phong trào chánh niệm theo những cách mà nó đã trở thành một phiên bản thương mại hóa của việc thực hành. Các biện pháp can thiệp dựa trên chánh niệm trong trường học và các cơ sở giáo dục cũng đã được thảo luận trong các bối cảnh này. Một số người lập luận rằng các chương trình này phải dựa trên nguồn gốc đạo đức của việc thực hành.[13]

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ "Đúng là thuật ngữ được dịch là 'phương tiện thiện xảo', upaya-kausalya, là hậu kinh điển, nhưng việc vận dụng sự khéo léo mà nó đề cập đến, tức khả năng điều chỉnh thông điệp của một người cho phù hợp với khán giả, có tầm quan trọng to lớn trong Kinh điển Pali." How Buddhism Began, Richard F. Gombrich, Munshiram Manoharlal, 1997, tr. 17.
  2. ^ Trong cách dùng thông tục, phương tiện (fangbian) cũng có thể có nghĩa là "đi vệ sinh" (ví dụ: nghĩa đen của thuận tiện "lớn" và "nhỏ" là đại tiện 大便 "đi nặng" và tiểu tiện 小便 "đi nhẹ"). Xem bài viết "Linguistic Advice in the Lavatory" của Victor Mair.
  3. ^ Gombrich, Richard F. (1997). ''How Buddhism Began''. Munshiram Manoharlal: tr. 17
  4. ^ Walshe, M. dịch (1987). Thus Have I Heard: the Long Discourses of the Buddha. Wisdom: tr. 486
  5. ^ Gregory, Peter N. (1999) Chinese Cultural Studies: Doctrinal Classification. Nguồn: [1] Lưu trữ ngày 8 tháng 3 năm 2008 tại Wayback Machine (không đánh số trang), truy cập: 28 tháng 1 năm 2008
  6. ^ Watson, Burton, dịch. (1993). The Lotus Sutra. Columbia University Press, New York. Translations from the Asian Classics. ISBN 0231081618, tr. 56-57.
  7. ^ Watson, Burton, dịch. (1993). The Lotus Sutra. Columbia University Press, New York. Translations from the Asian Classics. ISBN 0231081618, tr. 58.
  8. ^ Watson, Burton, dịch. (1993). The Lotus Sutra. Columbia University Press, New York. Translations from the Asian Classics. ISBN 0231081618, tr. 60.
  9. ^ Schloegl, Irmgard (1976). The Zen Teaching of Rinzai. Shambhala Publications, Inc. tr. 34–35. ISBN 0-87773-087-3.
  10. ^ Wallis, Glenn (ngày 3 tháng 7 năm 2011). "The Elixer of Mindfulness". Speculative Non-Buddhism.
  11. ^ a b Purser, Ron; Loy, David (ngày 1 tháng 7 năm 2013). "Beyond McMindfulness". Huffington Post.
  12. ^ Loy, David (ngày 19 tháng 2 năm 2013). "Can Mindfulness Change a Corporation?". Buddhist Peace Fellowship. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2025.
  13. ^ Ergas, Oren (2017) Reconstructing 'education' through mindful attention. London: Palgrave Macmillan. ISBN 978-1-137-58782-4

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]