Poitiers

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Tọa độ: 46°34′55″B 0°20′10″Đ / 46,581944°B 0,336111°Đ / 46.581944; 0.336111

Poitiers

Poitiers trên bản đồ Pháp
Poitiers
Poitiers
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Nouvelle-Aquitaine
Tỉnh Vienne
Quận Poitiers
Tổng Chief town of 7 cantons
Liên xã Communauté
d'agglomération
de Poitiers
Xã (thị) trưởng Alain Claeys (PS)
(2008-2014)
Thống kê
Độ cao 65–144 m (213–472 ft)
(bình quân 75 m/246 ft)
Diện tích đất1 42,11 km2 (16,26 sq mi)
Nhân khẩu1 91,395  
 - Mật độ 2 /km2 (5,2 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 86194/ 86000
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Poitiers là tỉnh lỵ của tỉnh Vienne, thuộc vùng Nouvelle-Aquitaine của nước Pháp, có dân số là 83.448 người (thời điểm 2004).

Nhân khẩu học[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Poitiers
Năm 1936 1954 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2004 2007 2008
Dân số 44,269 52,681 62,178 71,129 81,313 79,350 78,894 83,448 87,400 89,200 91,395
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Các thành phố kết nghĩa[sửa | sửa mã nguồn]

Những người con của thành phố[sửa | sửa mã nguồn]





Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]