Queen's Club Championships 2019

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Queen's Club Championships 2019
Ngày17 – 23 tháng 6
Lần thứ117
Thể loạiATP World Tour 500
Bốc thăm32S / 16D
Tiền thưởng€1,836,660
Mặt sânCỏ
Địa điểmLuân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Sân vận độngQueen's Club
Các nhà vô địch
Đơn
Tây Ban Nha Feliciano López
Đôi
Tây Ban Nha Feliciano López / Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray
Đơn xe lăn
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Alfie Hewett
Đôi xe lăn
Bỉ Joachim Gérard / Thụy Điển Stefan Olsson
← 2018 · Queen's Club Championships · 2020 →

Queen's Club Championships 2019 (còn được biết đến với Fever-Tree Championships vì lý do tài trợ) là một giải quần vợt thi đấu trên mặt sân cỏ ngoài trời. Đây là lần thứ 117 giải đấu được tổ chức và là một phần của ATP World Tour 500 của ATP Tour 2019. Giải đấu diễn ra tại Queen's ClubLuân Đôn, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland từ ngày 17 đến ngày 23 tháng 6.[1]

Điểm và tiền thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Phân phối điểm[sửa | sửa mã nguồn]

Sự kiện CK BK TK Vòng 1/16 Vòng 1/32 Q Q2 Q1
Đơn 500 300 180 90 45 0 20 10 0
Đôi 0 Không có 45 25 0

Tiền thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Sự kiện CK BK TK Vòng 1/16 Vòng 1/32 Q Q2 Q1
Đơn €427,590 €209,630 €105,480 €53,645 €27,860 €14,690 €0 €3,250 €1,660
Đôi* €128,740 €63,030 €31,620 €16,230 €8,390 Không có Không có Không có Không có

*mỗi đội

Nội dung đơn ATP[sửa | sửa mã nguồn]

Hạt giống[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc gia Tay vợt Xếp hạng1 Hạt giống
 GRE Stefanos Tsitsipas 6 1
 RSA Kevin Anderson 8 2
 ARG Juan Martín del Potro 12 3
 RUS Daniil Medvedev 13 4
 CRO Marin Čilić 15 5
 CAN Milos Raonic 18 6
 SUI Stan Wawrinka 19 7
 CAN Félix Auger-Aliassime 21 8
  • 1 Bảng xếp hạng vào ngày 10 tháng 6 năm 2019.

Vận động viên khác[sửa | sửa mã nguồn]

Đặc cách:

Miễn đặc biệt:

Vượt qua vòng loại:

Thua cuộc may mắn:

Rút lui[sửa | sửa mã nguồn]

Trước giải đấu
Trong giải đấu

Nội dung đôi ATP[sửa | sửa mã nguồn]

Hạt giống[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc gia Tay vợt Quốc gia Tay vợt Xếp hạng1 Hạt giống
 COL Juan Sebastián Cabal  COL Robert Farah 10 1
 CRO Mate Pavić  BRA Bruno Soares 23 2
 FIN Henri Kontinen  AUS John Peers 32 3
 Hoa Kỳ Bob Bryan  Hoa Kỳ Mike Bryan 37 4
  • 1 Bảng xếp hạng vào ngày 10 tháng 6 năm 2019.

Vận động viên khác[sửa | sửa mã nguồn]

Đặc cách:

Vượt qua vòng loại:

Thua cuộc may mắn:

Rút lui[sửa | sửa mã nguồn]

Trước giải đấu

Nhà vô địch[sửa | sửa mã nguồn]

Đơn[sửa | sửa mã nguồn]

Đôi[sửa | sửa mã nguồn]

Đơn xe lăn[sửa | sửa mã nguồn]

Đôi xe lăn[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]