Rautahat (huyện)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Rautahat
रौतहट
Rautahaṭa
—  Huyện  —
Vị trí huyện Rautahat trong khu Narayani
Vị trí huyện Rautahat trong khu Narayani
Tọa độ: 26°46′00″B 85°16′00″Đ / 26,766666666667°B 85,266666666667°Đ / 26.766666666667; 85.266666666667 sửa dữ liệu
Quốc gia Nepal
Vùng Trung Nepal
Khu Narayani
Thủ phủ Gaur
Diện tích
 - Tổng cộng 1.126 km² (434,8 mi²)
Dân số (2001)
 - Tổng cộng 545.132
 - Mật độ 484,1/km² (1.253,9/mi²)
Múi giờ NPT (UTC+5:45)

Rautahat (tiếng Nepal:रौतहट) là một huyện thuộc khu Narayani, vùng Trung Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 1126 km², dân số thời điểm năm 2001 là 545132 người.[1]

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Biến động dân số giai đoạn 1952-2001:

Lịch sử dân số của Rautahat (huyện)
(Nguồn: Cơ quan Thống kê Nepal[1][2][3])
Năm 1952 1961 1971 1981 1991 2001
Dân số 189223 218661 320093 332526 414005 545132

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă “Districts of Nepal”. statoids.com. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  2. ^ (tiếng Anh)“Nepal Census Information Site”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  3. ^ “Population Census 1961 Report”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]