Sự bảo vệ

Sự bảo vệ (Protection) hay sự bảo hộ hay sự che chở là bất kỳ biện pháp nào được thực hiện để phòng vệ, che chắn, gia cố, bảo đảm, giữ gìn một đối tượng nào đó khỏi bị tổn hại, hư hỏng, mất mát, tổn thương, thiệt hại bị gây ra từ các lực lượng, yếu tố và tác nhân bên ngoài, cũng như ngăn ngừa rủi ro tiềm tàng, nguy cơ gây ra sự tổn thất, thiệt hại đó. Sự bảo vệ có thể được áp dụng cho các vật thể hữu hình cụ thể như các sinh vật, sinh thể, hay ứng dụng cho các hệ thống, và cho những thứ vô hình, trừu tượng, cao siêu như các quyền pháp lý, quyền dân sự và chính trị cho đến đời sống nội tâm, tình yêu, tâm lý, tình cảm và tâm linh. Mặc dù các cơ chế bảo vệ rất khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản của thuật ngữ này vẫn giữ nguyên. Điều này được minh họa bằng một lời giải thích trong một cuốn sách hướng dẫn về hệ thống dây điện: "Nghĩa của từ bảo hộ điện lưới, được sử dụng trong ngành điện, không khác gì nghĩa trong đời sống hàng ngày. Mọi người tự bảo vệ mình khỏi tổn thất cá nhân hoặc tài chính thông qua việc mua bảo hiểm dự phòng rủi ro, cũng như được bảo vệ khỏi thương tích hoặc khó chịu bằng cách sử dụng quần áo bảo hộ. Họ cũng bảo vệ tài sản của mình bằng cách lắp đặt các biện pháp an ninh như khóa cũng như hệ thống báo động".[1] Sự bảo vệ là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của sự sống và sinh trưởng. Nó tạo ra cảm giác an toàn, bình an và yên lòng, là nền tảng cần thiết bảo đảm cho sự tồn tại, phát triển và thịnh vượng. Từ việc một con vật bảo vệ con non cho đến việc một quốc gia bảo vệ chủ quyền, độc lập, toàn vẹn lãnh thổ của mình cho thấy sự bảo vệ là một khái niệm nền tảng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Cơ chế
[sửa | sửa mã nguồn]

Một số loại bảo vệ là đặc điểm tự thân của mọi sự sống, vì các sinh vật sống đã tiến hóa ít nhất một số cơ chế bảo vệ để chống lại các hiện tượng môi trường có hại, chẳng hạn như tia cực tím.[2] Các màng sinh học như vỏ cây và da ở động vật có tác dụng bảo vệ khỏi nhiều mối đe dọa khác nhau, trong đó lớp da đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sinh vật khỏi mầm bệnh[3] và ngăn ngừa sự mất nước.[4] Các cấu trúc bổ sung như vảy và lông cung cấp thêm khả năng bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên và khỏi động vật săn mồi, với một số loài động vật có các đặc điểm như gai, vảy giáp hoặc ngụy trang chỉ đóng vai trò thích nghi chống lại động vật săn mồi (cách thức phòng vệ của động vật). Nhiều loài động vật bổ sung cho khả năng bảo vệ sinh lý của chúng bằng cách đào hang hoặc bằng cách khác áp dụng các môi trường sống hoặc hành vi giúp chúng tránh khỏi các nguồn gây hại tiềm ẩn. Con người ban đầu bắt đầu mặc quần áo và tạo dựng nơi trú ẩn từ thời tiền sử để bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên.[5]
Cả con người và động vật đều thường quan tâm đến việc bảo vệ cho các thể khác, đặc biệt là động vật trưởng thành, thường có xu hướng tìm cách bảo vệ con non khỏi các yếu tố của thiên nhiên và động vật săn mồi. Trong lĩnh vực xã hội loài người, khái niệm bảo vệ đã được mở rộng sang các vật thể vô tri, bao gồm các hệ thống công nghệ như máy tính, và cả những thứ vô hình như sở hữu trí tuệ, tín ngưỡng và hệ thống kinh tế (an ninh kinh tế). Con người tìm cách bảo vệ các địa điểm có ý nghĩa lịch sử và văn hóa thông qua các nỗ lực bảo tồn di tích lịch sử tránh bị xuống cấp và mai một, đồng thời quan tâm đến việc bảo vệ môi trường khỏi những thiệt hại do hoạt động của con người gây ra, và góp sức bảo vệ trái đất nói chung khỏi các vật thể có khả năng gây hại tiềm tàng từ không gian. Việc bảo vệ các hệ thống công nghệ thường được biểu tượng hóa bằng việc sử dụng biểu tượng ổ khóa (chẳng hạn như "🔒", hoặc hình ảnh ổ khóa). Cơ chế bảo vệ trong khoa học máy tính là việc tách biệt bảo vệ và bảo mật là một lựa chọn thiết kế máy tính. William Wulf đã xác định bảo vệ là một cơ chế và bảo mật là một chính sách.[6]
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Brian Scaddan, 17th Edition IEE Wiring Regulations: Explained and Illustrated (2015), p. 41.
- ^ Emily Monosson, Evolution in a Toxic World: How Life Responds to Chemical Threats (2012), p. 18.
- ^ Proksch E, Brandner JM, Jensen JM (2008). "The skin: an indispensable barrier". Exp Dermatol. 17 (12): 1063–72. doi:10.1111/j.1600-0625.2008.00786.x. PMID 19043850. S2CID 31353914.
- ^ Madison KC (2003). "Barrier function of the skin: "la raison d'être" of the epidermis" (PDF). J Invest Dermatol. 121 (2): 231–41. doi:10.1046/j.1523-1747.2003.12359.x. PMID 12880413.
- ^ Jaquetta Hawkes, The Atlas of Early Man: The Rise of Man Across the Globe, From 35,000 B.C to A.D. 500 (1993), p. 21.
- ^ Wulf, W.; E. Cohen; W. Corwin; A. Jones; R. Levin; C. Pierson; F. Pollack (tháng 6 năm 1974). "HYDRA: the kernel of a multiprocessor operating system" (PDF). Communications of the ACM. 17 (6): 337–345. doi:10.1145/355616.364017. ISSN 0001-0782. S2CID 8011765. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2007.