Salles-Lavalette
Giao diện
| Salles-Lavalette | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Nouvelle-Aquitaine |
| Tỉnh | Charente |
| Quận | Angoulême |
| Tổng | Montmoreau-Saint-Cybard |
| Liên xã | Montmorélien |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Éric Gendron |
| Diện tích1 | 20,15 km2 (778 mi2) |
| Dân số (1999) | 360 |
| • Mật độ | 0,18/km2 (0,46/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 16362 /16190 |
| Độ cao | 65–191 m (213–627 ft) (avg. 75 m hay 246 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Salles-Lavalette là một xã thuộc tỉnh Charente trong vùng Nouvelle-Aquitaine tây nam nước Pháp. Xã này có độ cao trung bình 75 mét trên mực nước biển.
Sông Lizonne tạo thành ranh giới phía đông thị trấn.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Salles-Lavalette.
