Samsung Galaxy Pocket Neo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Samsung Galaxy Pocket Neo
(GT-S5310/GT-S5312)
Nhà sản xuất Samsung
Dòng máy Galaxy
Phát hành lần đầu June 2013
Sản phẩm trước Samsung Galaxy Pocket Plus
Sản phẩm sau Samsung Galaxy Pocket 2
Dạng máy Slate
Kích thước 105 x 57.8 x 11.8 mm
Khối lượng 100.5 g
Hệ điều hành Android 4.1.2 Jelly Bean with TouchWiz Nature UX
CPU Broadcom BCM21654 ARM Cortex-A9 850 MHz processor or 800 MHz ST-Ericsson Novathor U8800 Arm Cortex A9 dual core
GPU Videocore IV or Mali-400
Bộ nhớ 512 MB or 768 MB
Dung lượng lưu trữ 4 GB
Thẻ nhớ mở rộng MicroSD support for up to 32 GB
Pin Li-Ion 1200mAh
Dạng nhập liệu capacitive touchscreen, accelerometer
Màn hình QVGA TFT LCD, 3.0 in diagonal. 240 x 320 px, 256K colors
Máy ảnh sau 2 Megapixel
Chuẩn kết nối 2G: 850 900 1800 1900 MHz
3G: 1900 2100 MHz
HSDPA: 7.2 Mbps
HSUPA: 5.76 Mbps
Wi-Fi: 802.11b/g/n
Bluetooth: v4.0 with A2DP

Samsung Galaxy Pocket Neo là một điện thoại thông minh chạy hệ điều hành Android do Samsung sản xuất, được phát hành vào tháng 6 năm 2013, là thiết bị kế nhiệm của Samsung Galaxy Pocket Plus.[1] Nó vẫn hướng đến phân khúc giá rẻ, với màn hình LCD 3-inch lớn hơn. Thông số kĩ thuật của nó tương tự như Samsung Galaxy Pocket Plus, với một vài nâng cấp như hệ điều hành Android 4.1.2 Jelly Bean và kích thước màn hình. Pocket Neo được trang bị bộ xử lý 850 MHz và các tùy chọn kết nối gồm 3G, Wi-Fi và Bluetooth 4.0. Nó có bộ nhớ trong 4 GB và có thể nâng cấp lên 32 GB thông qua thẻ nhớ microSD, cùng với pin Li-ion 1200 mAh.

Tính năng[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]