Shigehara Takehito
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Takehito Shigehara | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 10, 1981 | ||
| Nơi sinh | Gunma, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2000-2001 | Vissel Kobe | ||
| 2002-2003 | Kawasaki Frontale | ||
| 2004 | Kashiwa Reysol | ||
| 2005 | Sanfrecce Hiroshima | ||
| 2006 | Kawasaki Frontale | ||
| 2006-2007 | Ventforet Kofu | ||
| 2008 | Kashiwa Reysol | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Takehito Shigehara (sinh ngày 6 tháng 10 năm 1981) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Takehito Shigehara đã từng chơi cho Vissel Kobe, Kawasaki Frontale, Kashiwa Reysol, Sanfrecce Hiroshima và Ventforet Kofu.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Shigehara Takehito tại J.League (bằng tiếng Nhật)