Shumen (tỉnh)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Shumen
Област Шумен
—  Tỉnh  —
Kladenetc 1.jpg
Vị trí của Shumen ở Bulgaria
Vị trí của Shumen ở Bulgaria
Shumen trên bản đồ Thế giới
Shumen
Shumen
Quốc gia Bulgaria
Tỉnh lỵ Shumen
Huyện 10
Chính quyền
 • Thống đốc Krasimir Kostov
Diện tích
 • Tổng cộng 3,390.2 km² km2 (Lỗi định dạng: Giá trị cho vào là không hợp lệ khi làm tròn, mi2)
Dân số
 • Tổng cộng 205,198
Múi giờ EET (UTC+2)
 • Mùa hè (DST) EEST (UTC+3)
Mã ISO 3166 BG-27 sửa dữ liệu
Biển số xe H
Trang web Shumen Oblast

Shumen (Шумен) là một tỉnh ở đông bắc Bulgaria. Thành phố chính của tỉnh này là Shumen, các đô thị khác là Hitrino, Kaolinovo, Kaspichan, Nikola Kozlevo, Novi Pazar, Smyadovo, Varbitsa, Veliki Preslav, và Venets.

Thành phố Shumen nổi tiếng ở khu vực với tượng đài 1300 năm lịch sử của Bulgaria. Tượng đài này nằm ở trung tâm thành phố và có 1300 bậc, mỗi bậc tượng trưng cho 1 năm. Ngoài ra còn có pháo đài Shumen, Nhà thời Hồi giáo Tombul, Vườn quốc gia Shumen Plato.

Các đơn vị hành chính[sửa | sửa mã nguồn]

Choumen (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Choumen gồm một thị xã Choumenvà 26 làng:

Belokopitovo (Белокопитово) • Blagovo (Благово) • Choumen (Шумен) • Dibitch (Дибич) • Droumevo (Друмево) • Gradichte (Градище) • Iliya Blaskovo (Илия Блъсково) • Ivanski (Ивански) • Kladenets (Кладенец) • Konyovets (Коньовец) • Kostena reka (Костена река) • Lozevo (Лозево) • Madara (Мадара) • Marach (Мараш) • Novosel (Новосел) • Ovtcharovo (Овчарово) • Panayot-Volovo (Панайот-Волово) • Radko Dimitrievo (Радко Димитриево) • Salmanovo (Салманово) • Srednya (Средня) • Strouino (Струино) • Tcherentcha (Черенча) • Tsarev brod (Царев брод) • Vasil Droumev (Васил Друмев) • Vekhtovo (Вехтово) • Velino (Велино) • Vetrichte (Ветрище)

Kaolinovo (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Kaolinovo gồm một thị xã Kaolinovovà 15 làng:

Branitchevo (Браничево) • Doïrantsi (Дойранци) • Dolina (Долина) • Gousla (Гусла) • Kaolinovo (Каолиново) • Kliment (Климент) • Lisi vrakh (Лиси връх) • Lyatno (Лятно) • Naoum (Наум) • Omartchevo (Омарчево) • Pristoe (Пристое) • Sini vir (Сини вир) • Sredkovets (Средковец) • Takatch (Тъкач) • Todor Ikonomovo (Тодор Икономово) • Zagoritche (Загориче)

Kaspitchan (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Kaspitchan gồm deux villes – Kaspitchan et Pliska –và 7 làng:

Kaspitchan (ville) (Каспичан) • Kaspitchan (village) (Каспичан) • Kosovo (Косово) • Kyoulevtcha (Кюлевча) • Markovo (Марково) • Mogila (Могила) • Pliska (Плиска) • Varbyane (Върбяне) • Zlatna niva (Златна нива)

À noter l'homonymie exacte entre la ville de Kaspitchan et le village du même nom, situé à environ 2 km au sud de la ville, sur la route menant au village de Mogila.

Khitrino (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Khitrino gồm 21 làng:

Baïkovo (Байково) • Bliznatsi (Близнаци) • Dlajko (Длъжко) • Dobri Voïnikovo (Добри Войниково) • Edinakovtsi (Единаковци) • Iglika (Иглика) • Jivkovo (Живково) • Kalino (Калино) • Kamenyak (Каменяк) • Khitrino (Хитрино) • Razvigorovo (Развигорово) • Slivak (Сливак) • Stanovets (Становец) • Stoudenitsa (Студеница) • Tcherna (Черна) • Tervel (Тервел) • Timarevo (Тимарево) • Trem (Трем) • Varbak (Върбак) • Visoka polyana (Висока поляна) • Zvegor (Звегор) •

Nikola Kozlevo (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Nikola Kozlevo gồm 11 làng:

Karavelovo (Каравелово) • Kharsovo (Хърсово) • Krasen dol (Красен дол) • Kriva reka (Крива река) • Nikola Kozlevo (Никола Козлево) • Pet mogili (Пет могили) • Roujitsa (Ружица) • Tsani Gintchevo (Цани Гинчево) • Tsarkvitsa (Църквица) • Valnari (Вълнари) • Vekilski (Векилски)

Novi pazar (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Novi pazar gồm một thị xã Novi pazarvà 15 làng:

Bedjene (Беджене) • Enevo (Енево) • Izboul (Избул) • Jilino (Жилино) • Mirovtsi (Мировци) • Novi pazar (Нови пазар) • Pamouktchii (Памукчии) • Pisarevo (Писарево) • Praventsi (Правенци) • Preselka (Преселка) • Setchichte (Сечище) • Stan (Стан) • Stoyan Mikhaïlovski (Стоян Михайловски) • Tranitsa (Тръница) • Voïvoda (Войвода) • Zaïtchino oreche (Зайчино Ореше)

Smyadovo (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Smyadovo gồm một thị xã Smyadovovà 9 làng:

Aleksandrovo (Александрово) • Byal bryag (Бял бряг) • Jelad (Желъд) • Kalnovo (Кълново) • Novo Yankovo (Ново Янково) • Rich (Риш) • Smyadovo (Смядово) • Tcherni vrakh (Черни връх) • Veselinovo (Веселиново) • Yankovo (Янково)

Varbitsa (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Varbitsa gồm một thị xã Varbitsavà 15 làng:

Bojourovo (Божурово) • Byala reka (Бяла река) • Ivanovo (Иваново) • Konevo (Конево) • Kraïgortsi (Крайгорци) • Kyolmen (Кьолмен) • Lovets (Ловец) • Malomir (Маломир) • Mengichevo (Менгишево) • Metodievo (Методиево) • Nova byala reka (Нова Бяла река) • Souchina (Сушина) • Stanyantsi (Станянци) • Tchernookovo (Чернооково) • Touchovitsa (Тушовица) • Varbitsa (Върбица)

Veliki Preslav (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Veliki Preslav gồm một thị xã Veliki Preslavvà 11 làng:

Dragoevo (Драгоево) • Imrentchevo (Имренчево) • Khan Kroum (Хан Крум) • Kotchovo (Кочово) • Milanovo (Миланово) • Mokrech (Мокреш) • Mostitch (Мостич) • Osmar (Осмар) • Soukha reka (Суха Река) • Troitsa (Троица) • Veliki Preslav (Велики Преслав) • Zlatar (Златар)

Venets (obchtina)[sửa | sửa mã nguồn]

Obchtina Venets gồm 13 làng:

Bortsi (Борци) • Bouïnovitsa (Буйновица) • Boyan (Боян) • Dennitsa (Денница) • Drentsi (Дренци) • Gabritsa (Габрица) • Izgrev (Изгрев) • Kapitan Petko (Капитан Петко) • Osenovets (Осеновец) • Strakhilitsa (Страхилица) • Tchernoglavtsi (Черноглавци) • Venets (Венец) • Yasenkovo (Ясенково)

==Tham khảo==