Siraha (huyện)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Siraha
सिराहा
Sirāhā
—  Huyện  —
Vị trí huyện Siraha trong khu Sagarmatha
Vị trí huyện Siraha trong khu Sagarmatha
Siraha trên bản đồ Thế giới
Siraha
Siraha
Quốc giaNepal
VùngĐông Nepal
KhuSagarmatha
Thủ phủSiraha
Diện tích
 • Tổng cộng1.188 km2 (459 mi2)
Dân số (2011[1])
 • Tổng cộng637.328
 • Mật độ540/km2 (1,400/mi2)
Múi giờNPT (UTC+5:45)
Trang webwww.đượcsiraha.gov.np

Siraha (tiếng Nepal:सिराहा) là một huyện thuộc khu Sagarmatha, vùng Đông Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 1188 km², dân số thời điểm năm 2011 là 637328 [1] người.[2]

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Biến động dân số giai đoạn 1952-2011:

Lịch sử dân số của Siraha (huyện)
(Nguồn: Cơ quan Thống kê Nepal[1][2][3][4])
Năm1952196119711981199120012011
Dân số176747210532302304375358460746572399637328

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â Household and population by districts, Central Bureau of Statistics (CBS) Nepal
  2. ^ a ă “Districts of Nepal”. statoids.com. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  3. ^ (tiếng Anh)“Nepal Census Information Site”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  4. ^ “Population Census 1961 Report”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]