Son Ye-jin

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Son Ye-jin
181018 손예진 04 (cropped).jpg
Son Ye-jin vào năm 2018
SinhSon Eon-jin
11 tháng 1, 1982 (39 tuổi)
Suseong-gu, Daegu, Hàn Quốc[1]
Quốc tịchHàn Quốc Hàn Quốc
Học vịSeoul Institute of the Arts
Nghề nghiệpDiễn viên
Năm hoạt động1999–nay
Người đại diệnMSTeam Entertainment
Tôn giáoĐạo Thiên chúa
(tên thánh là Dominica)
Người thânBố mẹ và 1 chị gái
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Romaja quốc ngữSon Ye-jin
McCune–ReischauerSon Yejin
Hán-ViệtTôn Nghệ Trân
Tên khai sinh
Hangul
Romaja quốc ngữSon Eon-jin
McCune–ReischauerSon Ŏnjin

Son Ye-jin (sinh ngày 11 tháng 1 năm 1982) là một nữ diễn viên nổi tiếng của Hàn Quốc. Cô được khán giả biết đến qua các bộ phim điện ảnh và truyền hình lãng mạn như The Classic (2003), Summer Scent (2003), A Moment to Remember (2004) và April Snow (2005). Cô được giới chuyên môn đánh giá cao về kỹ năng diễn xuất nhờ lối diễn xuất đa dạng trong nhiều thể loại khác nhau, đặc biệt là Alone in Love (2006), My Wife Got Married (2008), The Pirates (2014), The Truth BeneathThe Last Princess (2016).[2] Cô cũng được biết đến với các vai chính trong các bộ phim tình cảm như Something in the Rain (2018) và Crash Landing on You (2019–2020).[3]

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Son Ye-jin sinh ra tại Suseong-gu, Daegu, Hàn Quốc với tên khai sinh là Son Eon-jin (손언진) trong gia đình cô còn có một chị gái.[4]

Năm 1999, cô được giới thiệu với các công ty giải trí và tham gia đóng những quảng cáo đầu tiên. Ngoài ra, cô cũng đi từ quê nhà Daegu lên Seoul để học các lớp diễn xuất 1 tuần 1 buổi.[5] Năm 2000, cô chuyển đến Seoul để học khoa Điện ảnh của Học viện Nghệ thuật Seoul (Seoul Institute of the Arts).

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

2000–2005: Khởi đầu và nổi tiếng tại Đông Á[sửa | sửa mã nguồn]

Son Ye-jin từng là người lồng tiếng cho Jung Mi-jo trong bộ phim Secret Tears của Park Ki-hyung vào năm 2000, sau đó tiếp tục đảm nhận vai chính trong các bộ phim truyền hình như Delicious Proposal,[6] Sun-hee and Jin-hee,[7]Great Ambition.[8] Vai diễn nổi tiếng đầu tiên của cô trong phim điện ảnh là trong Chi-hwa-seon của Im Kwon-taek, được trình chiếu tại Cannes và mang về giải Đạo diễn xuất sắc nhất năm 2002.[9][10]

Thành công lớn nhất trong sự nghiệp ban đầu của cô là bộ phim Lovers' ConcertoThe Classic.[11][12] Cả hai đều là những bộ phim nổi tiếng ở Hàn Quốc, và đặc biệt là The Classic — tác phẩm của đạo diễn My Sassy Girl, Kwak Jae-yong — đã nhận được sự chú ý rộng rãi ở các khu vực như Hồng Kông và Trung Quốc đại lục, và đưa Son Ye-jin nổi tiếng tại Đông Á.[13] Son Ye-jin tiếp tục củng cố địa vị của mình như một ngôi sao Hallyu (Làn sóng Hàn Quốc) vào năm 2003 bằng cách đảm nhận vai chính trong bộ phim truyền hình Summer Scent, phần thứ ba của bộ phim truyền hình Endless Love do đạo diễn Yoon Seok-ho chỉ đạo.[14]

Hai bộ phim tiếp theo của cô cũng đạt được thành công vang dội ở Đông Á, như A Moment to Remember,[15][16] dựa trên bộ phim nổi tiếng của Nhật Bản, lập kỷ lục phòng vé ở Nhật và bán được hơn 2 triệu vé ở Hàn Quốc,[17][18] trong khi April Snow do cô đóng chính với siêu sao Bae Yong-joon,[19] cũng trở nên nổi tiếng ở Nhật Bản.[20] Son Ye-jin, người đã được khán giả biết đến với hình ảnh trong sáng và ngây thơ trong các bộ phim của cô như The ClassicA Moment to Remember, đã được phong tặng danh hiệu "Tình đầu quốc dân" của Hàn Quốc.[21]

Vào năm 2006, cô trở thành nữ diễn viên Hàn Quốc được trả lương cao nhất trong phim truyền hình Hàn Quốc khi được đảm bảo mức cát xê 50 triệu KRW cho mỗi tập cho vai chính trong bộ phim truyền hình Alone in Love của SBS (Hangul: 연애시대; RR: Yeon-ae Sidae; lit. "Love Generation").[22]

2006–2015: Các vai diễn trong nhiều thể loại đa dạng[sửa | sửa mã nguồn]

Son Ye-jin sau đó rũ bỏ hình tượng cô gái ngoan hiền trong các dự án tiếp theo.[10] Cô đảm nhận các vai một kẻ lừa đảo trong The Art of Seduction,[23] một phóng viên đầy tham vọng trong Spotlight,[24] và một femme fatale trong Open City,[25] và người phụ nữ đã ly hôn trong bộ phim Alone in Love.[26][27][28] Vào năm 2008, vai diễn một người phụ nữ đa tình trong My Wife Got Married,[29] đã mang về cho cô giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Blue Dragon Film Awards,[30] và các lễ trao giải khác nhau.

Sau khi tham gia phim điện ảnh White Night,[31] Son Ye-jin muốn thực hiện một dự án vui nhộn hơn và cô đã chọn bộ phim hài lãng mạn Personal Taste,[32][33] tiếp theo là bộ phim hài lãng mạn pha lẫn yếu tố kinh dị Spellbound đã trở thành một trong những bộ phim điện ảnh có doanh thu cao nhất năm 2011 và là bộ phim hài tình cảm Hàn Quốc thành công nhất cho đến thời điểm hiện tại trong những năm gần đây.[34][35]

Vào năm 2012, Son Ye-jin đóng vai chính trong bộ phim bom tấn đầu tiên The Tower, phiên bản làm lại từ bộ phim thảm họa The Towering Inferno năm 1974 của Hollywood.[36] Cô trở lại truyền hình vào năm 2013 trong bộ phim truyền hình trả thù Shark (còn được gọi là Don't Look Back: The Legend of Orpheus),[37] sau đó là Blood and Ties, một bộ phim kinh dị kể về một cô con gái nghi ngờ cha mình có liên quan đến một vụ bắt cóc giết người.[38]

Son Ye-jin tái hợp với bạn diễn Kim Nam-gil của Shark trong bộ phim phiêu lưu The Pirates năm 2014, bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều nhưng lại là một thành công thương mại với hơn 8,6 triệu lượt xem khi kết thúc công chiếu và mang về cho Son Ye-jin giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Grand Bell Awards.[39][40] The Pirates là một trong những bộ phim có doanh thu cao nhất mọi thời đại tại Hàn Quốc, cùng với các phim khác của Son Ye-jin như The TowerThe Last Princess.[41] Son Ye-jin tiếp theo đóng vai chính trong bộ phim hài đen Bad Guys Always Die cùng với nam diễn viên Đài Loan Trần Bách Lâm, bộ phim hợp tác giữa Trung Quốc và Hàn Quốc được quay tại đảo Jeju.[42]

2016–nay: Sự hoan nghênh của giới phê bình và sự công nhận trên toàn cầu[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2016, Son Ye-jin tái hợp với bạn diễn Kim Joo-hyuk của My Wife Got Married trong bộ phim kinh dị chính trị The Truth Beneath,[43] nơi cô nhận được sự khen ngợi cho lối diễn xuất của mình.[44] Cô đã nhận giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Buil Film Awards lần thứ 25 và Busan Film Critics Awards lần thứ 17 cho diễn xuất của mình. Sau đó, cô đóng vai Công chúa Deokhye trong bộ phim tiểu sử The Last Princess do đạo diễn Hur Jin-ho của April Snow chỉ đạo.[45][46] Bộ phim đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các nhà phê bình và tiếp tục trở thành cú hit phòng vé, thu về 40,35 triệu USD trên toàn cầu. Son Ye-jin được các nhà phê bình khen ngợi vì diễn xuất "xuất sắc" trong vai diễn của cô với "chiều sâu không thể khám phá từ những thăng trầm cảm xúc của Deokhye." và giành được nhiều giải thưởng cho lối diễn xuất của cô.[47][48]

Vào năm 2018, Son Ye-jin đóng cùng So Ji-sub trong bộ phim điện ảnh tình cảm Be with You, dựa trên cuốn tiểu thuyết cùng tên của Nhật Bản.[49][50] Cùng năm, Son Ye-jin trở lại màn ảnh nhỏ sau 5 năm với bộ phim truyền hình tình cảm Something in the Rain của JTBC.[51][52] Bộ phim là một thành công thương mại và Son Ye-jin đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho diễn xuất của cô.[53] Son Ye-jin cũng đóng vai chính trong bộ phim điện ảnh kinh dị tội phạm The Negotiation, cùng với Hyun Bin, đóng vai một nhà đàm phán chuyên nghiệp làm việc để cứu con tin.[54][55]

Vào năm 2019, Son Ye-jin tái hợp với Hyun Bin trong bộ phim truyền hình tình cảm ăn khách Crash Landing on You trong vai một nữ thừa kế giàu có đem lòng yêu một sĩ quan Bắc Triều Tiên.[56][57] Bộ phim đã thành công rực rỡ và là bộ phim truyền hình Hàn Quốc có tỷ suất người xem cao thứ ba trong lịch sử truyền hình cáp.[58][59]

Son Ye-jin cũng dự kiến ra mắt tại màn ảnh Hollywood vào năm 2022 khi cô đóng vai chính cùng Sam Worthington (Avatar) trong bộ phim sắp tới The Cross của nhà biên kịch kiêm nhà làm phim Andrew Niccol (Gattaca, The Truman Show). Quá trình ghi hình cho bộ phim dự kiến sẽ diễn ra vào đầu tháng 4 năm 2021 tại thành phố Hwaseong, Hàn Quốc với chi phí sản xuất hiện tại là khoảng 36 tỷ Won (khoảng 30 triệu USD).[60]

Đời tư[sửa | sửa mã nguồn]

Vào ngày 1 tháng 1 năm 2021, Son Ye-jin được xác nhận rằng đang có mối quan hệ tình cảm với nam diễn viên Hyun Bin bởi hai công ty quản lý của cả hai.[61]

Danh sách phim[sửa | sửa mã nguồn]

Phim điện ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên tiếng Anh Tên tiếng Hàn Vai diễn Nguồn
2000 Secret Tears 비밀
2002 Chi-hwa-seon 취화선 So-woon [9]
Lover's Concerto 연애소설 Shim Soo-in/Gyung-hee [11]
2003 The Classic 클래식 Ji-hye/Joo-hee [12]
First Love Rally 첫사랑 사수 궐기대회 Ju Il-mae [62]
2004 A Moment to Remember 내 머리 속의 지우개 Kim Su-jin [15]
2005 April Snow 외출 Seo-young [19]
The Art of Seduction 작업의 정석 Han Ji-won [23]
2007 Yobi, the Five Tailed Fox 천년여우 여우비 Yobi (lồng tiếng) [63]
2008 Open City 무방비 도시 Baek Jang-mi [25]
My Wife Got Married 아내가 결혼했다 Joo In-ah [29]
2009 White Night 백야행: 하얀 어둠 속을 걷다 Yoo Mi-ho/Lee Ji-ah [64]
2011 Spellbound 오싹한 연애 Kang Yeo-ri [65]
2012 The Tower 타워 Seo Yoon-hee [66]
2013 Blood and Ties 공범 Jung Da-eun [67]
2014 The Pirates 해적: 바다로 간 산적 Yeo-wol [68]
2015 Bad Guys Always Die 나쁜놈은 반드시 죽는다 Ji-yeon [69]
2016 The Truth Beneath 비밀은 없다 Kim Yeon-hong [70]
The Last Princess 덕혜옹주 Công chúa Deokhye [71]
2018 Be with You 지금 만나러 갑니다 Soo-ah [72]
The Negotiation 협상 Ha Chae-yoon [73]
2022 The Cross Vera [60][74][75]

Phim truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên tiếng Anh Tên tiếng Hàn Vai diễn Kênh
2001 Delicious Proposal 맛있는 청혼 Jang Hee-ae MBC
Sun-hee and Jin-hee 선희 진희 Shim Sun-hee MBC
2002 Daemang: Great Ambition 대망 Choi Dong-hee SBS
2003 Summer Scent 여름향기 Shim Hye-won KBS2
2006 Alone in Love 연애시대 Yoo Eun-ho SBS
2008 Spotlight 스포트라이트 Seo Woo-jin MBC
2010 Personal Taste 개인의 취향 Park Gae-in MBC
2011 Secret Garden 시크릿 가든 Chính mình (khách mời, tập 20) SBS
2013 Shark 상어 Jo Hae-woo KBS2
2018 Something in the Rain 밥 잘 사주는 예쁜 누나 Yoon Jin-ah JTBC
2019 Crash Landing On You 사랑의 불시착 Yoon Se-ri tvN
2022 Thirty Nine 서른 아홉 Cha Mi-jo JTBC

Chương trình truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Vai trò Kênh Số tập Ngày phát sóng
2003 Happy Together Khách mời KBS2 83 12/6/2003
2008 The Guru Show MBC 64 14/5/2008
2011 Running Man SBS 70 27/11/2011
2014 Infinite Challenge MBC 383, 384 và 385 14,21,28/6/2014
2016 Newsroom JTBC 16/6/2016
2018 Master in the House SBS 46 và 47 02,09/12/2018

Giải thưởng và đề cử[sửa | sửa mã nguồn]

Son Ye Jin là nữ diễn viên trẻ tuổi nhất hiện nay đạt được thành tích "Tam đại Ảnh hậu" của Grand Slam. Với 5 lần dành được "Ảnh Hậu" của 3 giải thưởng trao giải lớn (Baeksang Art Awards, Blue Dragon Awards, Grand Bell Awards), cô luôn được các nhà phê bình và giới chuyên môn đánh giá cao.

Năm Giải thưởng Hạng mục Tên phim Kết quả
2001 MBC Drama Awards Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất Delicious Proposal Đoạt giải
2002 Korean Association of Film Critics Awards lần thứ 22 Lovers' Concerto Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 23 Đề cử
Korean Film Awards lần thứ 1 Đề cử
2003 Baeksang Arts Awards lần thứ 39 The Classic Đoạt giải
Grand Bell Awards lần thứ 40 Đoạt giải
Nữ diễn viên được yêu thích Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 24 Đoạt giải
Korean Film Awards lần thứ 2 Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất Đề cử
KBS Drama Awards Nữ diễn viên xuất sắc Summer Scent Đề cử
2004 Moscow International Love Film Festival lần thứ 9 Cặp đôi xuất sắc nhất với Jo Seung-woo The Classic Đoạt giải
2005 Blue Dragon Film Awards lần thứ 26 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất April Snow Đề cử
Chunsa Film Art Awards lần thứ 13 Đề cử
2006 Liên hoan phim châu Á - Thái Bình Dương lần thứ 51 Đoạt giải
Hundred Flowers Film Festival lần thứ 15 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất thể loại phim nước ngoài A Moment to Remember Đoạt giải
Korea International Jewelry & Watch Fair lần thứ 4 Nữ hoàng trang sức Không có Đoạt giải
Asia Model Festival Awards lần thứ 2 Giải thưởng Model Star Không có Đoạt giải
SBS Drama Awards Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Alone in Love Đoạt giải
Top 10 Stars Đoạt giải
2007 Baeksang Arts Awards lần thứ 43 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (TV) Đoạt giải
Korea Fashion & Design Awards Giải thưởng Fashion Icon Không có Đoạt giải
2008 Style Icon Awards lần thứ 1 Style Icon - Actress Không có Đoạt giải
Fun Fearless Female Không có Đoạt giải
Korea Jewelry Awards lần thứ 1 Diamond Award Không có Đoạt giải
Korea Best Dresser Awards lần thứ 25 Nữ diễn viên mặc đẹp nhất lĩnh vực phim điện ảnh Không có Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 29 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất My Wife Got Married Đoạt giải
Diễn viên nổi tiếng Đoạt giải
Cặp đôi xuất sắc nhất (với Kim Joo-hyuk) Đoạt giải
University Film Festival of Korea lần thứ 4 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải
Korean Film Awards lần thứ 7 Đề cử
2009 Baeksang Arts Awards lần thứ 45 Đoạt giải
2010 Baeksang Arts Awards lần thứ 46 Giải thưởng InStyle Không có Đoạt giải
Asia-Pacific Producer's Network (APN) Awards lần thứ 5 Giải cho diễn viên nổi bật trong nền điện ảnh châu Á Không có Đoạt giải
Seoul Arts & Culture Awards lần thứ 1 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất White Night Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 31 Diễn viên được yêu thích nhất Đoạt giải
2012 Baeksang Arts Awards lần thứ 48 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Spellbound Đề cử
2013 KBS Drama Awards Nữ diễn viên xuất sắc trong phim truyền hình có độ dài trung bình Shark Đề cử
Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử
2014 Liên hoan Phim Viễn Tưởng Quốc tế Puchon lần thứ 18 Giải thưởng do các nhà sản xuất điện ảnh Hàn Quốc bình chọn Không có Đoạt giải
Grand Bell Awards lần thứ 51 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất The Pirates Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 35 Blood and Ties Đề cử
Actors' Night Awards Ngôi sao hàng đầu Hàn Quốc The Pirates Đoạt giải
2015 Max Movie Awards lần thứ 10 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử
Baeksang Arts Awards lần thứ 51 Đề cử
KOPA & NIKON Press Photo Awards lần thứ 4 Nữ diễn viên Hàn Quốc có gương mặt ăn ảnh nhất Không có Đoạt giải
2016 Buil Film Awards lần thứ 25 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất The Truth Beneath Đoạt giải
Korean Association of Film Critics Awards lần thứ 36 Đoạt giải
Busan Film Critics Awards lần thứ 17 Đoạt giải
Women in Film Korea Awards lần thứ 17 Đoạt giải
Korean Film Producers Association Awards lần thứ 3 Đoạt giải
Blue Dragon Film Awards lần thứ 37 The Last Princess Đề cử
Diễn viên được yêu thích nhất Đoạt giải
Grand Bell Awards lần thứ 53 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đoạt giải
2017 KOFRA Film Awards lần thứ 8 Đoạt giải
Asian Film Awards lần thứ 11 Đề cử
Baeksang Arts Awards lần thứ 53 Đoạt giải
Chunsa Film Art Awards lần thứ 22 The Truth Beneath Đoạt giải
2018 Baeksang Arts Awards lần thứ 54 Be with You Đề cử
Seoul International Drama Awards lần thứ 13 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Hạng mục Hallyu Drama Something in the Rain Đoạt giải
Apan Star Awards lần thứ 6 Giải thưởng lớn (Daesang) Đề cử
The Seoul Awards lần thứ 2 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Đề cử
Be with You Đoạt giải
Giải thưởng Văn hóa đại chúng và Nghệ thuật Hàn Quốc lần thứ 24 Bằng khen của Thủ tướng Hàn Quốc Không có Đoạt giải
Elle Style Awards lần thứ 2 Super Icon (Female) Không có Đoạt giải
2019 Asian Television Awards lần thứ 23 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất Something in the Rain Đề cử
Faro Island Film Festival Nữ diễn viên được yêu thích khu vực Hàn Quốc và Nhật Bản Be with You Đoạt giải
2020 Baeksang Arts Awards lần thứ 56 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất (TV) Hạ cánh nơi anh Đề cử
Nữ diễn viên được yêu thích nhất Đoạt giải
Seoul International Drama Awards lần thứ 15 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất - Hạng mục Hallyu Drama Đoạt giải
2021 APAN Star Awards lần thứ 7 Giải thưởng xuất sắc - Nữ diễn viên chính trong phim ngắn Đề cử
Giải thưởng Ngôi sao KT Seezn - Hạng mục diễn viên Đoạt giải

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Son Ye Jin Biography”. ngày 21 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2016.
  2. ^ “10LINE: Actress Son Ye-jin”. 10Asia. ngày 14 tháng 5 năm 2010.
  3. ^ [1]
  4. ^ “손예진 "인형같은 깜찍한 외모 그대로" 어린시절 모습공개”. 뉴스엔. ngày 2 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2013.
  5. ^ '으리' 있는 '상여자'로 돌아온 손예진”. 조선일보. ngày 5 tháng 9 năm 2014.
  6. ^ “Young, Charming and Innocent ? What More Could You Want?”. Korea JoongAng Daily. ngày 12 tháng 3 năm 2001.
  7. ^ “MBC 史劇 접고 '트렌디'로 승부수…내달 20일 '선희 진희' 첫 방송”. KMIB (bằng tiếng Hàn). ngày 31 tháng 7 năm 2007.
  8. ^ '대망' 남장여인 손예진 "어색"지적”. The Korea Times. ngày 31 tháng 10 năm 2002.
  9. ^ a b 임권택감독 신작 '취화선' 캐스팅 완료. BNT News (bằng tiếng Hàn). ngày 1 tháng 6 năm 2001.
  10. ^ a b "Actors and Actresses of Korean Cinema: Son Ye-jin" Lưu trữ 2015-05-21 tại Wayback Machine. Koreanfilm.org. Retrieved 2012-04-20.
  11. ^ a b <연애소설>, 크랭크업! 손예진은 아쉬움에 눈물까지 글썽. Max Movie (bằng tiếng Hàn). ngày 31 tháng 1 năm 2002.
  12. ^ a b <클래식>의 손예진, 빗속에서 7시간,영화를 깨치다. Cine21 (bằng tiếng Hàn). ngày 15 tháng 1 năm 2003.
  13. ^ 손예진 "서툰 첫사랑의 손길, 제가 봐도 예쁘던걸요". Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 20 tháng 3 năm 2018.
  14. ^ “Love and Destiny, New TV Series Set to Lure Chinese Audience”. The Donga Ilbo. ngày 10 tháng 6 năm 2003.
  15. ^ a b [영화가 단신] <내 머리속의 지우개> 크랭크 업 外. Cine21 (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 8 năm 2004.
  16. ^ ‘내 머리속의 지우개’ 정우성과 손예진. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 26 tháng 10 năm 2004.
  17. ^ “The Best Selling Films of 2004”. Koreanfilm.org. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2013.
  18. ^ “A Moment to Remember breaks Japanese record”. Korean Film Council. ngày 14 tháng 12 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2013.
  19. ^ a b “Son Ye-jin to Star Alongside Bae Yong-joon in New Film”. Korean Film Council. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2004.
  20. ^ “Films Starring Sohn Ye-jin Attract 10 Mil. Viewers in Korea, Japan”. KBS Global. ngày 28 tháng 12 năm 2005.
  21. ^ “Korean stars dubbed 'Nation's first love'. Kpop Herald. ngày 10 tháng 6 năm 2016.
  22. ^ '참한' 손예진 드라마 1회당 5,000만원”. Korea i.com news department. 6 tháng 1 năm 2006.
  23. ^ a b 손예진 "왜 이제야!". Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 12 năm 2005.
  24. ^ "Spotlight Shows Lives of Reporters". The Korea Times. ngày 13 tháng 5 năm 2008.
  25. ^ a b “SON Ye-jin as a Criminal Kingpin”. Korean Film Council. ngày 26 tháng 7 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2013.
  26. ^ 손예진 "연애시대 통해 사랑 생각하게 됐다". JoongAng Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 24 tháng 4 năm 2007.
  27. ^ “Alone in Love Review”. Twitch Film. ngày 1 tháng 9 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 2 năm 2014.
  28. ^ “Actress Son Ye-jin's Movie Picks”. 10Asia. ngày 23 tháng 12 năm 2011.
  29. ^ a b “SON Ye-jin puts a new spin on marriage”. Korean Film Council. ngày 11 tháng 2 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2013.
  30. ^ “Blue Dragon Award Goes to Sports Drama”. The Chosun Ilbo. ngày 21 tháng 11 năm 2008. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2015.
  31. ^ "Son Ye-jin, Ko Soo to Bring Mystery Romance". The Korea Times. 21 ngày 21 tháng 10 năm 2009.
  32. ^ "Personal Taste" will gain flavor, says Son Ye-jin – Part 1”. 10Asia. ngày 16 tháng 4 năm 2010.
  33. ^ "Personal Taste" will gain flavor, says Son Ye-jin – Part 2”. 10Asia. ngày 16 tháng 4 năm 2010.
  34. ^ "Son Ye-jin casts her spell over new romantic comedy" Lưu trữ 2017-03-05 tại Wayback Machine. Korea JoongAng Daily. ngày 2 tháng 12 năm 2011.
  35. ^ "The Best Selling Films of 2011". Korean Film Org. 2011.
  36. ^ “Queen of romance returns in disaster flick”. The Korea Herald. ngày 17 tháng 12 năm 2012.
  37. ^ “Son Ye-jin returns to the small screen”. Korea JoongAng Daily. ngày 27 tháng 3 năm 2013.
  38. ^ 'Emotional, skirmishing scenes exhausted us': Accomplice actors”. The Korea Herald. ngày 27 tháng 9 năm 2013.
  39. ^ “Son Ye-jin Jumps into Action in Pirate-Themed Film”. The Chosun Ilbo. ngày 9 tháng 8 năm 2014.
  40. ^ Roaring Currents Named This Year's Best Film”. The Chosun Ilbo. ngày 24 tháng 11 năm 2014.
  41. ^ “The Best Selling Films of 2014”. Koreanfilm.org. 2014.[liên kết hỏng]
  42. ^ “SON Ye-jin to Headline China-Korea Co-Production BAD GUYS ALWAYS DIE”. Korean Film Biz Zone. ngày 4 tháng 2 năm 2015.
  43. ^ “Son Ye-jin to lead in political thriller”. Korea JoongAng Daily. ngày 19 tháng 8 năm 2014.
  44. ^ “Son Ye-jin reveals her dark side”. Korea JoongAng Daily. ngày 20 tháng 6 năm 2016.
  45. ^ “Korea's 'Last Princess' comes alive in new film”. Korea JoongAng Daily. ngày 29 tháng 7 năm 2016.
  46. ^ “Actress Son Ye-jin reveals difficulties in playing historical figure”. Yonhap News Agency. ngày 29 tháng 6 năm 2016.
  47. ^ Woo Jae-yeon (ngày 29 tháng 7 năm 2016). “(Movie Review) Life is swept away in historical turmoil in 'The Last Princess'. Yonhap News Agency.
  48. ^ 'Last Princess' is career-defining film, says actress Son Ye-jin”. Kpop Herald. ngày 3 tháng 8 năm 2016.
  49. ^ “SON Ye-jin and SO Ji-sub Come Together for Melodrama BE WITH YOU”. Korean Film Biz Zone. ngày 7 tháng 9 năm 2017.
  50. ^ “Son Ye-jin Returns to Her Signature Melodramatic Role in New Film”. The Chosun Ilbo. ngày 16 tháng 3 năm 2018.
  51. ^ “Actress Son Ye-jin to return to small screen”. The Korea Herald. ngày 10 tháng 1 năm 2018.
  52. ^ “Son Ye-jin conquers Korean cinema, TV”. The Korea Times. ngày 10 tháng 4 năm 2018.
  53. ^ “Son Ye-jin shows why she is queen of romance”. Kpop Herald. ngày 28 tháng 5 năm 2018.
  54. ^ “Hyun Bin, Son Ye-jin to star in 'Negotiation'. The Korea Herald. ngày 25 tháng 5 năm 2017.
  55. ^ “Son Ye-jin focuses on the little things: For 'The Negotiation,' the actor played an active part in every detail of her character”. Korea JoongAng Daily. ngày 28 tháng 9 năm 2018.
  56. ^ “Hyun Bin and Son Ye-jin Confirm Starring Roles in Park Ji-eun's "Emergency Love Landing". Hancinema. Sports Donga. ngày 21 tháng 5 năm 2019.
  57. ^ “Secret love story between Hyun Bin and Son Ye-jin takes place in North Korea”. The Korea Herald. ngày 9 tháng 12 năm 2019.
  58. ^ “21.7%: 'Crash Landing on You' sets record for tvN drama”. The Korea Times. ngày 17 tháng 2 năm 2020.
  59. ^ “Son Ye-jin's Latest Show Goes out on a High”. The Chosun Ilbo. ngày 18 tháng 2 năm 2020.
  60. ^ a b (화성)김문기 (ngày 21 tháng 8 năm 2020). “화성시, BTC 프로덕션과 영화 제작지원 위한 양해각서 체결”. www.ajunews.com. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2020.
  61. ^ “[공식] 현빈♥손예진 열애 인정 "'사랑의 불시착' 종영 후 연인으로 발전". Seoul Economic Daily (bằng tiếng Hàn). ngày 1 tháng 1 năm 2021.
  62. ^ 문디남녀의 연애학개론,<첫사랑 사수 궐기대회>의 차태현+손예진. Cine21 (bằng tiếng Hàn). ngày 18 tháng 6 năm 2003.
  63. ^ 손예진 "성인 목소리 나올까봐 걱정했죠". Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). ngày 22 tháng 12 năm 2006.
  64. ^ “Son Ye-jin not worried over provocative roles”. 10Asia. ngày 21 tháng 10 năm 2009.
  65. ^ “Son Ye-jin Eyeing Melodrama After 'Chilling Romance'. The Chosun Ilbo. ngày 1 tháng 12 năm 2011.
  66. ^ “Son Ye-jin a pillar of support in 'The Tower'. Korea JoongAng Daily. ngày 27 tháng 12 năm 2012.
  67. ^ “Son Ye-jin to Debut Dark Family Saga”. 10Asia. ngày 18 tháng 10 năm 2012.
  68. ^ “Pirate's life for Son Ye-jin”. Korea JoongAng Daily. ngày 5 tháng 8 năm 2014.
  69. ^ “Actress Son Ye-jin hungered for road movie”. Yonhap News Agency. ngày 2 tháng 10 năm 2015.
  70. ^ “(LEAD) Actress Son Ye-jin calls acting a 'marathon of consuming emotions'. Yonhap News Agency. ngày 8 tháng 8 năm 2016.
  71. ^ “(Yonhap Interview) Son Ye-jin says she gave her all as Princess Deokhye”. Yonhap News Agency. ngày 29 tháng 7 năm 2016.
  72. ^ 'Melodrama queen' back to silver screen with remake of Japanese romance film”. Kpop Herald. ngày 11 tháng 3 năm 2018.
  73. ^ “Hyunbin and Son Ye-jin collaborate for first time for JK Film's new thriller”. Yonhap News Agency. ngày 9 tháng 8 năm 2018.
  74. ^ “Son Ye-jin Poised for Hollywood Debut @ HanCinema:: The Korean Movie and Drama Database”. www.hancinema.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2020.
  75. ^ “Son Ye-jin and Lee Sun-kyun in final talks to join Hollywood film”. koreatimes (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2020.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]