Special Generation

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
"スッペシャル ジェネレ~ション
Special Generation"
Đĩa đơn của Berryz Koubou
Phát hành Nhật Bản ngày 30 tháng 3 năm 2005
Định dạng CD+DVD, Đĩa đơn CD, Single V
Thu âm 2005
Thể loại J-pop
Hãng đĩa Piccolo Town
Sáng tác Tsunku
Sản xuất Tsunku
Thứ tự đĩa đơn của Berryz Koubou
恋の呪縛
(Koi no Jubaku)
スッペシャル ジェネレ~ション
(Special Generation)
なんちゅう恋をやってるぅ You Know?
(Nanchuu Koi wo Yatteruu YOU KNOW?)
  • スッペシャル ジェネレ~ション (tên dịch ra tiếng Anh là Special Generation, không có phiên âm Romaji) là Single thứ sáu của nhóm Berryz Koubou thuộc Hello! Project, và cũng là Single đầu tiên của họ trong năm 2005. Nó được phát hành vào ngày 30, tháng 3, năm 2005 với nhãn hiệu PICCOLO TOWN và số Catalog PKCP-5045. Kèm theo Hello! Project Photo Card số 0127.
  • Một bản DVD Single V đã được phát hành vào ngày 20, tháng 4, năm 2005 với cùng nhãn hiệu và số Catalog PKBP-5029. Kèm theo Hello! Project Photo Card số 0134. Nó rất quen thuộc trong những buổi trình diễn của Berryz KoubouHello! Project, và luôn xuất hiện trong những buổi trình diễn sau khi DVD được phát hành.
  • Special Generation là Single luôn chiếm vị trí đầu bảng doanh thu của Berryz Koubou trong suốt 2 năm, cho đến khi nó bị Single thứ mười bốn, Kokuhaku no Funsui Hiroba, qua mặt vào giữa năm 2007, và sau đó lại bị qua mặt bởi bài Tsukiatteru no ni Kataomoi ở gần cuối năm 2007.

Credit[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách bài hát trên CD[sửa | sửa mã nguồn]

  1. スッペシャル ジェネレ~ション (Special Generation)
  2. 恋してる時はいつも… (Romanji: Koishiteru Toki wa Itsumo...)
  3. スッペシャル ジェネレ~ション (Instrumental) (Special Generation (Bản nhạc khí))

Danh sách bài hát trên Single V[sửa | sửa mã nguồn]

  1. スッペシャル ジェネレ~ション (Special Generation)
  2. スッペシャル ジェネレ~ション (Dance Shot Ver.) (Special Generation (Bản vũ đạo))
  3. メイキング映像 (Quá trình dàn dựng)

Những buổi biểu diễn trên truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Những buổi biểu diễn phối hợp[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng và doanh thu trên Oricon[sửa | sửa mã nguồn]

T. Hai T. Ba T. Tư T. Năm T. Sáu T. Bảy C. Nhật Xếp hạng trong tuần Lợi nhuận hàng tuần
- 4 7 5 9 15 26 7 19.814
27 33 43 45 43 - - 45 2.868
- - - - - - - 83 1.122
- - - - - - - 150 645

Tổng doanh thu: 24.449

Liên kết khác[sửa | sửa mã nguồn]

Đặt hàng tại[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]