Tĩnh Thuận Vương hậu
Bài này có liệt kê các nguồn tham khảo và/hoặc liên kết ngoài, nhưng nội dung trong thân bài cần được dẫn nguồn đầy đủ bằng các chú thích trong hàng để người khác có thể kiểm chứng. (tháng 2/2026) |
| Cảnh Xương cung chủ 경창궁주 | |
|---|---|
| Thái tử phi Cao Ly | |
| Tại vị | 1244 – 1260 |
| Đăng quang | 1244 |
| Tiền nhiệm | Trinh Thuận Vương hậu |
| Kế nhiệm | Trinh Thị cung chủ |
| Vương hậu Cao Ly | |
| Tại vị | 1260 – 1274 |
| Đăng quang | 1260 |
| Tiền nhiệm | An Huệ Vương hậu |
| Kế nhiệm | Trang Mục Vương hậu |
| Thông tin chung | |
| Mất | sau năm 1277 Cao Ly |
| Phối ngẫu | Cao Ly Nguyên Tông |
| Hậu duệ | |
| Hoàng tộc | Vương (theo hoàng tộc) |
Cảnh Xương cung chủ' (chữ Hán: 慶昌宮主; tiếng Hàn: 경창궁주), họ Lưu (柳), là vương tộc Cao Ly, cháu ngoại của Cao Ly Hy Tông. Bà trở thành vương hậu Cao Ly thông qua hôn nhân với Cao Ly Nguyên Tông, với tư cách là chính thất thứ hai của ông.
Tiểu sử
[sửa | sửa mã nguồn]Thân thế
[sửa | sửa mã nguồn]Cảnh Xương cung chủ sinh ra trong Vương thị Cao Ly, là con gái của Vương Toàn, Tân An công, và Gia Thuận công chúa, con gái của Cao Ly Minh Tông. Theo tập quán hoàng thất Cao Ly, bà mang họ Lưu theo dòng ngoại sau khi kết hôn. Thái tử phi Năm 1244 năm thứ 31 triều Cao Ly Cao Tông, bà được tuyển làm chính phi của thái tử Vương Chính sau là Cao Ly Nguyên Tông, và được ban tước hiệu Cảnh Xương cung chủ. Vương hậu Cao Ly Năm 1260, sau khi Nguyên Tông đăng cơ, bà được tôn làm vương hậu. Cùng năm, con trai trưởng của bà là Vương Tâm được lập làm thái tử sau là Cao Ly Trung Liệt Vương. Bà sinh được hai hoàng tử và hai công chúa. Trong đó, hoàng tử thứ hai là Thuận An hầu từng được phong tước công, nhưng sau bị giáng.
Thất sủng và lưu đày
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1277, Cảnh Xương cung chủ bị cáo buộc cùng con trai cầu đảo và nguyền rủa nhà vua nhằm mưu đồ lập con mình làm vua. Triều đình điều tra và kết luận bà có liên quan đến việc cầu cúng trái phép. Kết quả, bà bị phế truất, tịch thu tài sản, con trai bị lưu đày. Sau sự kiện này, sử sách không ghi chép rõ về những năm cuối đời của bà.
Con cái
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 경창궁주 – Bách khoa Văn hóa Hàn Quốc (bằng tiếng Hàn Quốc).
- 경창궁주 trên EToday News (bằng tiếng Hàn Quốc).
- 경창궁주 trên CultureContent (bằng tiếng Hàn Quốc).
- 경창궁주 – Doosan Encyclopedia (bằng tiếng Hàn Quốc).