Bước tới nội dung

Tưởng Đình Tích

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tưởng Đình Tích
Văn Uyên các Đại học sĩ
Nhiệm kỳ
1728–1732
Quân cơ Đại thần
Nhiệm kỳ
1729–1732
Thượng thư bộ Hộ
Nhiệm kỳ
1726–1732
Tiền nhiệmTrương Đình Ngọc
Kế nhiệmBành Duy Tân
Thông tin cá nhân
Sinh1669
Thường Thục, Tô Châu, Giang Nam
Mất1732 (62–63 tuổi)
Bắc Kinh
Quan hệTưởng Trần Tích (蔣陳錫)
ChaTưởng Y (蔣伊)
Nghề nghiệpQuan lại, họa sĩ, học giả
Biểu tựDậu Quân (酉君) hoặc Dương Tôn (楊孫)
Tên hiệuTây Cốc (西谷), Nam Sa (南沙), Thanh Đồng Cư Sĩ (青桐居士)
Thụy hiệuVăn Túc (文肅)
Bức tranh Thập nhất bồ câu đồ của Tưởng Đình Tích
Cổ kim đồ thư tập thành của Trần Mộng Lôi và Tưởng Đình Tích

Tưởng Đình Tích (giản thể: 蒋廷锡; phồn thể: 蔣廷錫; bính âm: Jiǎng Tíngxí; Wade–Giles: Chiang T'ing-hsi, 1669–1732[1]), tự Dương Tôn (楊孫), là họa sĩ danh tiếng thời Thanh, đồng thời là chủ biên của Cổ kim đồ thư tập thành, bộ đại bách khoa toàn thư đồ sộ bậc nhất thời bấy giờ, quy tụ tinh hoa trí thức từ cổ chí kim của Trung Hoa.

Tiểu sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Ông sinh quán tại Thường Thục, Giang Tô. Ngoài biểu tự Dương Tôn, ông còn được biết đến với tên tự Dậu Quân (酉君), cùng các hiệu như Nam Sa (南沙), Thanh Đồng Cư Sĩ (青桐居士), Cửu Quân (九君) và Tây Cốc (西谷).

Năm Khang Hi thứ 38 (1699), ông đỗ Cử nhân khoa Kỷ Mão. Năm Khang Hi thứ 42 (1703), dù thi trượt kỳ thi Hội, nhưng ông được đặc cách theo chiếu chỉ cùng với Hà TrácUông Hạo vào thẳng kỳ thi Đình; sau đó được ban đỗ Tiến sĩ đệ nhị giáp, chọn làm Thứ cát sĩ và bổ nhiệm chức Biên tu. Năm Khang Hi thứ 49, ông tham gia biên soạn Uyên giám loại hàm (淵鑒類函). Năm Khang Hi thứ 50, làm Quan Toản tu kiêm Hiệu khám cho bộ Bội văn vận phủ (佩文韻府). Năm Khang Hi thứ 54 (1715), ông đảm nhiệm việc hiệu đối tại Nam Thư phòng cho bộ Ngự toản Chu Dịch chiết trung (御纂周易折中). Năm Khang Hi thứ 55 (1716), giữ chức Tổng tài quan biên soạn Vạn Thọ thịnh điển sơ tập (萬壽盛典初集).

Năm Khang Hi thứ 56 (1717), được thăng làm Nội các Học sĩ. Năm Khang Hi thứ 60 (1721), giữ chức Kinh diên Giảng quan (người giảng sách cho Hoàng đế). Năm Ung Chính nguyên niên (1723), thăng làm Lễ bộ Thị lang, sau điều sang bộ Hộ. Năm Ung Chính thứ 6 (1728), bái làm Văn Hoa điện Đại học sĩ, vẫn kiêm quản công việc của bộ Hộ. Năm tiếp theo (1729), gia phong hàm Thái tử Thái phó. Năm Ung Chính thứ 10 (1732), ông mất khi đang tại chức, được triều đình ban thụy hiệu là Văn Túc (文肅).

Tác phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]

Tưởng Đình Tích là một học giả đa tài với khối lượng tác phẩm phong phú, tiêu biểu gồm: Thượng thư địa lý kim thích (尚書地理今釋, 1 quyển), Điều tấu sơ cảo (條奏疏稿, 2 quyển), Thanh Đồng hiên thi tập (青桐軒詩集, 6 quyển), Pha Sơn tập (坡山集, 1 quyển), Phiến Vân tập (片雲集, 1 quyển), Tây Sơn sảng khí tập (西山爽氣集, 3 quyển), Thu Phong tập (秋風集, 1 quyển).

Năm Khang Hi thứ 61 (1722), sau khi hoàng đế Khang Hi băng hà, vua Ung Chính đã hạ chiếu lệnh cho Tưởng Đình Tích đảm đương việc biên hiệu lại bộ Cổ kim đồ thư tập thành (giản thể: 古今图书集成; phồn thể: 古今圖書集成) gồm 5.020 quyển, được xuất bản vào năm 1726. Trong quá trình này, theo lệnh vua, ông đã loại bỏ tên của Trần Mộng Lôi (người khởi thảo ban đầu nhưng bị Ung Chính ghét bỏ) để thay bằng tên của chính mình làm chủ biên. Đáng chú ý, phần "Y bộ" trong bộ đại điển này do ông biên soạn lại gồm tổng cộng 520 quyển. Đây là công trình tập hợp đồ sộ các trước tác của các danh y qua nhiều triều đại, được tôn vinh là bộ sách loại thư (bách khoa thư) đứng đầu trong lịch sử y học Trung Hoa.

Hội họa

[sửa | sửa mã nguồn]

Với tư cách là một họa sĩ cung đình kiêm Đại học sĩ, Tưởng Đình Tích sở hữu phong cách nghệ thuật đa dạng, đặc biệt xuất sắc trong thể loại tranh Hoa điểu (hoa và chim chóc), tiêu biểu như bức Thập nhất bồ câu đồ (十一鴿圖, Tranh mười một con chim bồ câu), thể hiện bút pháp tinh xảo và sống động đặc trưng của dòng tranh hoa điểu cung đình. Ông từng thực hiện bộ tranh Tái ngoại hoa hủy (塞外花卉, Hoa cỏ vùng biên ải) gồm 70 loài, được triều đình trân quý coi như báu vật và lưu giữ trong cung cấm. Ông cũng là một bậc thầy về thư pháp. Bút pháp của ông đã định hình và ảnh hưởng sâu sắc đến các họa sĩ cung đình thế hệ sau như Dư Tỉnh (余省), Dư Trĩ (余稚).

Các tác phẩm tiêu biểu của ông hiện đang được bảo tồn tại những bảo tàng lớn:

  • Trúc thạch đồ (竹石图, trục treo): Vẽ năm Khang Hi thứ 40 (1701), hiện lưu giữ tại Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc.
  • Hoa hủy đồ (花卉图, trường quyển): Vẽ năm Khang Hi thứ 47 (1708), hiện lưu giữ tại Bảo tàng Nam Kinh.
  • Dã cúc đồ (野菊图): Vẽ năm Khang Hi thứ 44 (1705).
  • Tứ thụy khánh đăng đồ (四瑞庆登图, trục treo): Vẽ năm Ung Chính nguyên niên (1723), mừng dịp mùa màng bội thu và điềm lành xuất hiện.
  • Chân dung Trương Chiếu (张照肖像): Vẽ năm Ung Chính thứ 4 (1726). Đây là tác phẩm phối hợp độc đáo: họa sĩ Tiêu Bỉnh Trinh vẽ chân dung nhân vật chính, còn Tưởng Đình Tích vẽ thêm phần cảnh nền (bổ cảnh). Tác phẩm hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Bắc Kinh.

Dù nổi tiếng nhất với bộ bách khoa toàn thư trên, Tưởng Đình Tích cùng các học giả khác còn đóng góp quan trọng trong việc biên soạn Đại Thanh nhất thống chí.[2] Đây là bộ địa chí ghi chép về cương vực nhà Thanh, viết lời tựa vào năm 1744 (hơn mười năm sau khi ông qua đời), sau đó được hiệu đính vào năm 1764 và tái bản vào năm 1849.[2]

Bên cạnh các hoạt động văn hóa, với học vị Tiến sĩ, Tưởng Đình Tích còn đảm đương những trọng trách lớn trong triều đình. Ông từng phục vụ tại Quân cơ xứ, cùng sát cánh với Trương Đình Ngọc dưới sự điều hành của Di Thân vương Dận Tường (hoàng đệ vua Ung Chính).[3] Ngoài các chức vụ hành chính, Tưởng Đình Tích còn được triều đình ban tước Nhất đẳng Khinh xa Đô úy, một vinh dự hiếm hoi dành cho quan lại người Hán đương thời.

Không chỉ để lại dấu ấn trong hội họa và chính trị, Tưởng Đình Tích còn là một thi sĩ tâm huyết với hồn thơ tinh tế. Ông sở hữu các bộ thi tập tiêu biểu, ghi lại những suy tư và cảm xúc về cuộc đời: Thanh Đồng hiên Thu phong tập (青桐轩秋风集) lấy tên từ thư phòng của ông, mang âm hưởng của gió thu, thường gợi lên nét trầm mặc và sâu lắng. Phiến vân tập (片云集) với ý nghĩa là "Tập thơ mây trôi", thể hiện phong thái tự tại, phóng khoáng của một bậc sĩ phu giữa chốn quan trường.

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ Barnhart: Page 379.
  2. ^ a b Fairbank & Teng, 211.
  3. ^ Spence, The Search for Modern China, p.80-81

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Barnhart, R. M. et al. Three thousand years of Chinese painting. New Haven, Yale University Press. 1997. ISBN 0-300-07013-6
  • Fairbank, J.K. and S.Y. Teng. "On the Ch'ing Tributary System," Harvard Journal of Asiatic Studies (Volume 6, Number 2, 1941): 135–246.
  • Nie, Chongzheng, "Jiang Tingxi". Encyclopedia of China, 1st ed.