Thảm sát chùa Xá Lợi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thảm sát chùa Xá Lợi
Mặt trước của ngôi chùa có màu kem và nằm trên một bục cao được kết nối với mặt đất bằng cầu thang. Các ký tự Trung Quốc nằm phía trên một bộ cửa sổ kính trang trí công phu. Một vài người đang ngồi trên băng ghế trong sân gạch bên dưới, xung quanh là nhiều cây cối và cây bụi. Mái nhà được lát gạch màu nâu và có một cột cờ không sử dụng ở phía trước của bục nâng.
Chùa Xá Lợi, tâm điểm của các cuộc tấn công
Địa điểmNhiều ngôi chùa Phật giáo trên khắp Miền Nam Việt Nam, đáng chú ý nhất là Chùa Xá Lợi ở Sài Gòn.
Thời điểm21 August 1963
Mục tiêuNhững người biểu tình Phật giáo
Loại hìnhBắn súng, đánh đập, phá hủy đền thờ
Tử vongƯớc tính lên đến hàng trăm
Bị thương100
Thủ phạmLục quân Việt Nam Cộng hòa theo lệnh của Ngô Đình Nhu

Cuộc đột kích chùa Xá Lợi là một sự kiện lịch sử quan trọng trong cuộc Biến cố Phật giáo 1963miền Nam Việt Nam.[1] Đây là một loạt các cuộc tấn công đồng bộ vào các chùa chiền ở các thành phố lớn của miền Nam Việt Nam vào đêm 21 tháng 8 năm 1963, do chính quyền Ngô Đình Diệm tổ chức. Mục đích của các cuộc đột kích là để trấn áp phong trào Phật giáo, đòi bình đẳng quyền tự do tôn giáo và chấm dứt sự bắt nạt của chính quyền Công giáo Rôma.[2] Các cuộc đột kích được thực hiện bởi Lực lượng đặc biệt Việt Nam Cộng hòacảnh sát chiến đấu, cả hai đều nhận lệnh trực tiếp từ Ngô Đình Nhu, em trai và cố vấn của Tổng thống Ngô Đình Diệm. Chùa Xá Lợi ở Sài Gòn, ngôi chùa lớn nhất miền Nam, bị đánh phá nặng nề nhất. Hơn 1.400 Phật tử bị bắt giữ, và hàng trăm người bị giết hoặc mất tích. Các cuộc đột kích đã gây ra sự phẫn nộ của dư luận quốc tế và làm suy yếu uy tín của chính quyền Ngô Đình Diệm.Vào đầu tháng 5, Việt Nam đã chứng kiến một vụ xả súng kinh hoàng tại Vesak Huế, trong khi đó lệnh cấm cờ Phật giáo cũng được ban hành, khiến nhiều Phật tử cảm thấy bị kìm hãm trong việc tôn giáo và đối xử bất công của chính quyền Diệm, do Công giáo thống trị.Để đối phó với những sự việc này, đa số Phật tử miền Nam Việt Nam đã nổi dậy trong tình trạng bất tuân dân sự và phản đối sự thiên vị tôn giáo, phân biệt đối xử của chính quyền Diệm. Các ngôi chùa Phật giáo tại các thành phố lớn, đặc biệt là chùa Xá Lợi, đã trở thành tâm điểm của những người biểu tình và điểm tập trung của các nhà sư Phật giáo từ các vùng nông thôn.

Vào tháng Tám, một số tướng lĩnh Quân đội Việt Nam Cộng hòa (QLVNCH) đã đề xuất thiết quân luật với lý do giải quyết cuộc biểu tình. Tuy nhiên, thực tế, họ đã lên kế hoạch chuẩn bị cho một cuộc đảo chính quân sự. Tuy nhiên, Nhu, em trai của Tổng thống Ngô Đình Diệm, đã tận dụng cơ hội này để đàn áp phong trào biểu tình bằng cách bắt giữ các nhà lãnh đạo Phật giáo. Họ đã sử dụng Lực lượng Đặc biệt, ngụy trang trong quân phục, để tấn công các phật tử, gây ra sự phản đối và chỉ trích từ công chúng và các đồng minh Hoa Kỳmiền Nam Việt Nam. Điều này đã làm giảm danh tiếng và khả năng hoạt động của các tướng lĩnh QLVNCH như là các nhà lãnh đạo quốc gia tiềm năng.

Vào đêm ngày 21 tháng 8, các tay sai của Nhu đã tấn công các ngôi chùa ở miền Nam Việt Nam bằng súng tự động, lựu đạn, đập phá ram và chất nổ, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng.[3] Nhiều hiện vật tôn giáo đã bị phá hủy, bao gồm một bức tượng Phật Gautama tại chùa Từ ĐàmHuế, bị san bằng một phần bằng chất nổ. Các ngôi đền đã bị cướp phá và phá hoại, và các hài cốt của các nhà sư đáng kính đã bị tịch thu.Tại Huế, các trận chiến đường phố bạo lực đã nổ ra giữa các lực lượng chính phủ và các phật tử bất mãn, đang phản đối chính sách thiên vị tôn giáo và phân biệt đối xử của chính quyền Diệm do Công giáo thống trị. Cuộc đối đầu này đã gây ra nhiều thiệt hại và chấn động dư luận trong và ngoài nước.

Sau khi Gia đình Ngô tuyên bố rằng quân đội đã thực hiện các cuộc đột kích vào ngôi chùa, Hoa Kỳ ban đầu tin tưởng vào lời khai này. Tuy nhiên, sau đó, sự thật đã được phơi bày và vụ việc này đã khiến Hoa Kỳ quay lưng lại với chế độ Ngô Đình Diệm và bắt đầu tìm kiếm lựa chọn lãnh đạo thay thế. Cuối cùng, Đệ nhất phu nhân Nhu cùng với ông Diệm đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính do quân đội thực hiện.

Trong miền Nam Việt Nam, các cuộc đột kích này đã gây ra sự phẫn nộ lan rộng. Nhiều công chức cấp cao đã từ chức và sinh viên đại học và trung học đã tổ chức các cuộc biểu tình bạo lực, đòi hỏi thay đổi chế độ. Tuy nhiên, các cuộc biểu tình này đã bị chính quyền đàn áp, dẫn đến việc giam giữ hàng loạt các sinh viên và tăng sự bất mãn trong cơ sở quyền lực của gia đình Ngô. Do hầu hết các sinh viên đến từ các gia đình quân nhân và nghĩa vụ trung lưu, vụ bắt giữ này đã gây ra sự khó chịu và phản đối mạnh mẽ hơn nữa từ phía dân chúng.

Bối cảnh[sửa | sửa mã nguồn]

miền Nam Việt Nam, nơi đa số dân theo Phật giáo,[4][5][6][7][8] Tổng thống Ngô Đình Diệm đã gây ra sự phân biệt đối xử với các tín đồ Phật giáo bằng cách ưu tiên ủng hộ Công giáo. Diệm và chính quyền của ông đã thiên vị Công giáo trong các lĩnh vực công cộng, quân sự, phân bổ đất đai, kinh doanhthuế.[9] Chính phủ của ông cũng đã đưa ra các biện pháp chính sách đối với Phật giáo mà gây ra sự bất mãn trong cộng đồng tín đồ Phật giáo.Người ta đã ghi lại câu nói của Diệm với một sĩ quan cấp cao: "Hãy đặt các sĩ quan Công giáo của bạn ở những nơi nhạy cảm". Những sự phân biệt và sự thiên vị này đã khiến nhiều tín đồ Phật giáo cảm thấy bị bỏ lại phía sau và dẫn đến sự bất mãn ngày càng tăng trong cộng đồng tín đồ Phật giáo.[10] Trong thập niên 1960, nhiều sĩ quan trong Quân lực Việt Nam Cộng hòa (QLVNCH) đã chuyển sang Công giáo với hy vọng sẽ được thăng chức và có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.[11] Tuy nhiên, nếu họ không chuyển đổi tôn giáo, họ có thể bị từ chối thăng chức.Trong khi đó, việc phân phối súng cho dân quân tự vệ làng nhằm đẩy lùi cuộc kháng chiến của Việt Cộng đã được thực hiện bằng cách chỉ trao súng cho người Công giáo.[12] Một số linh mục Công giáo đã điều hành quân đội tư nhân và đôi khi buộc người dân cải đạo. [13]Các hành động cướp bóc, pháo kích và phá hủy các đền chùa cũng đã xảy ra.Trước sự đối đầu giữa các tôn giáo, nhiều làng Phật giáo đã chuyển đổi sang Công giáo để nhận được viện trợ hoặc tránh bị chính phủ của Ngô Đình Diệm cưỡng bức tái định cư.[14][15]

Trong thời kỳ của Tổng thống Ngô Đình Diệm, Giáo hội Công giáo đã trở thành chủ đất lớn nhất trên toàn quốc. Trái với Phật giáo, mà người Pháp đã áp đặt trạng thái "tư nhân", Công giáo được yêu cầu phải được phép chính thức để thực hiện các hoạt động công cộng. Tuy nhiên, những yêu cầu này không bị bãi bỏ bởi Diệm.[16] Các nhà thờ Công giáo được miễn cải cách ruộng đất và được miễn lao động, điều mà chính phủ yêu cầu tất cả các công dân khác phải thực hiện. Tuy nhiên, chi tiêu công được phân phối không tương xứng cho các làng đa số Công giáo. Ngoài ra, Giáo hội Công giáo còn được hưởng những miễn trừ đặc biệt trong việc mua lại tài sản.[17] Vào năm 1959, Diệm đã quyết định dành đất cho Đức Trinh Nữ Maria, [18]một sự kiện được coi là một biểu tượng cho sự liên kết giữa Giáo hội và chính quyền của ông. Các sự kiện công cộng lớn ở miền Nam Việt Nam thường xuyên treo lá cờ Vatican, cho thấy quan hệ chặt chẽ giữa Diệm và Giáo hội Công giáo.[19]

The flag consists of six vertical stripes, colored from left to right as blue, yellow, red, white and saffron. The sixth stripe consists of five squares from top to bottom in the same colors. The flag is rectangular.
Lá cờ Phật giáo

Năm 1958, một đạo luật hiếm khi được thực thi, Nghị định số 10, đã được viện dẫn vào tháng 1963 để cấm treo cờ tôn giáo. Điều này không cho phép treo cờ Phật giáo trên Vesak, ngày sinh của Đức Phật Gautama. Tuy nhiên, việc áp dụng luật này đã gây ra sự phẫn nộ trong giới Phật giáo vào đêm trước lễ hội tôn giáo quan trọng nhất trong năm, vì một tuần trước đó, người Công giáo đã được khuyến khích trưng bày cờ Vatican tại một lễ kỷ niệm do chính phủ tài trợ cho anh trai của Diệm, Tổng giám mục Phêrô Máctinô Ngô Đình Thục, giáo sĩ Công giáo cao cấp nhất trong cả nước.[20][21]Vào ngày 8 tháng 5 năm 1963 tại Huế, một đám đông Phật tử đã biểu tình phản đối lệnh cấm treo cờ Phật giáo. Cảnh sátquân đội đã phá vỡ cuộc biểu tình bằng cách bắn súng vào và ném lựu đạn vào cuộc tụ tập, khiến chín người thiệt mạng. Sự việc này đã gây ra một cuộc khủng hoảng lớn, khi mà nhiều người đã thất vọng với chính phủ và yêu cầu sự thay đổi. Các cuộc biểu tình và nổi dậy chống lại chính quyền của Diệm đã tràn ngập khắp miền Nam Việt Nam, và cuối cùng đã dẫn đến cuộc đảo chính và sự lật đổ của chính phủ vào tháng 11 năm 1963.[22][23]

Sau khi Diệm từ chối trách nhiệm của chính phủ đối với vụ việc cấm treo cờ Phật giáo, phong trào phản đối chính sách phân biệt tôn giáo của chế độ Công giáo La Mã thống trị đã nổi lên. Vụ việc này đã gây ra sự phẫn nộ và bất mãn của đa số Phật giáo, khiến cho các cuộc biểu tình phản đối lan rộng khắp miền Nam Việt Nam, kéo dài suốt tháng Năm và tháng Sáu năm 1963. Thời kỳ bất ổn chính trị này được gọi là "cuộc khủng hoảng Phật giáo". Mục tiêu của các cuộc biểu tình là bãi bỏ Nghị định số 10 và buộc chính phủ thực hiện bình đẳng tôn giáo. Tuy nhiên, chính quyền Diệm đã đàn áp những cuộc biểu tình này bằng cách sử dụng lực lượng an ninh và quân đội, gây ra nhiều thương vong trong dân chúng. Sự kiện này đã đẩy tình trạng không ổn định chính trị tại miền Nam Việt Nam lên cao trào và đóng vai trò quan trọng trong việc suy đồi chính quyền Diệm. [24][25]

Vào ngày 11 tháng Sáu năm 1963, một sự kiện đã xảy ra tại trung tâm thành phố Sài Gòn, gây phản ứng với cộng đồng quốc tế. Một nhà sư Phật giáo tên là Thích Quảng Đức đã tự thiêu để phản đối chính quyền Việt Nam Cộng hòa của Tổng thống Ngô Đình Diệm.Hình ảnh về sự kiện này đã được truyền tải khắp nơi trên thế giới, thu hút sự chú ý của dư luận và báo chí. Chính phủ của Diệm cảm thấy xấu hổ vì sự việc này và bị chỉ trích nghiêm trọng từ cộng đồng quốc tế.Dưới sức ép ngày càng gia tăng từ phía Hoa Kỳ, Diệm đã buộc phải ký Thông cáo chung với các nhà lãnh đạo Phật giáo cấp cao, cam kết đưa ra nhiều nhượng bộ khác nhau cho cộng đồng Phật giáo. Các Phật tử đã đồng ý ngăn chặn tình trạng bất ổn dân sự và trở lại cuộc sống bình thường.[26][27]

Sau khi ký Thông cáo chung với các nhà lãnh đạo Phật giáo cấp cao,[28] Diệm hi vọng có thể giải quyết được tranh chấp giữa chính quyền của mình và phật tử. Tuy nhiên, thỏa thuận này đã không được chấp nhận bởi cả hai bên. Gia đình Ngô và chính quyền cáo buộc phật tử không thực hiện nghĩa vụ của mình và tiếp tục phỉ báng họ trong các cuộc biểu tình. Trong khi đó, các phật tử cáo buộc Diệm không tuân thủ cam kết cải cách tôn giáo của ông, và tiếp tục giam giữ các nhà bất đồng chính kiến Phật giáo bị bắt.[29] Cuộc bất ổn dân sự tiếp tục trong tháng Bảy và tháng Tám với nhiều vụ tự thiêu hơn, và một cuộc ẩu đả giữa cảnh sát bí mật và các nhà báo Mỹ đưa tin về một cuộc biểu tình Phật giáo. Các cuộc biểu tình và căng thẳng tiếp tục gia tăng, và không có dấu hiệu nào cho thấy rằng tranh chấp này sẽ được giải quyết trong tương lai gần.[30][31]

Chùa Xá Lợi[sửa | sửa mã nguồn]

Chùa Xá Lợi trở thành trung tâm của hoạt động Phật giáo ở Sài Gòn trong thời gian tranh chấp giữa chính phủ Ngô Đình Diệmngười Phật giáo vào những năm 1960.[32] Với tư cách là ngôi chùa Phật giáo lớn nhất tại Sài Gòn, Xá Lợi đã thu hút nhiều vị tu sĩ từ khắp nơi đến đây để tham gia các cuộc biểu tình và các cuộc họp báo.[33][34] Ngô Đình Nhu, em trai của Tổng thống Diệm và người có quyền lực thực sự đằng sau sự cai trị của gia đình Ngô, được cho là ủng hộ một đường lối cứng rắn hơn nữa chống lại người Phật giáo.[35] Ông đã đưa ra những phát biểu kêu gọi đàn áp các cuộc biểu tình thông qua tờ báo Times of Vietnam của mình.[36] Có những báo cáo cho rằng ông đang tìm cách cướp quyền lực từ anh trai mình và tấn công người Phật giáo.[37] Nick Turner của Reuters đã phỏng vấn Nhu và hỏi ông về những tin đồn này. Nhu đã khẳng định rằng nếu cuộc khủng hoảng Phật giáo không được giải quyết, ông sẽ tiến hành một cuộc đảo chính, phá hủy Xá Lợi trong hai giờ, và đứng đầu một chính phủ mới chống Phật giáo.[38] Tin tức này đã được công bố ngay lập tức, nhưng đại sứ quán Mỹ đã bỏ qua, cho rằng nó không thuyết phục về sự nghiêm túc của Nhu.[39]

Trong thời điểm đó, Ngô Đình Nhu đã sẵn sàng sử dụng Lực lượng Đặc nhiệm Quân đội Cộng hòa Việt Nam do Đại tá Lê Quang Tùng chỉ huy để thực hiện các cuộc đột kích. Đây là một đơn vị được đào tạo bởi Mỹ để chống lại Việt Cộng và được trang bị, đào tạo và trả lương tốt hơn so với quân đội bình thường. Tuy nhiên, gia đình Ngô đã sử dụng Lực lượng Đặc nhiệm như một quân đội riêng để đàn áp những người phản đối và bảo vệ sự thống trị của họ, thay vì chiến đấu vì lợi ích của đất nước. Do đó, Lực lượng Đặc nhiệm đã dành phần lớn thời gian ở Sài Gòn để đề phòng các cuộc đảo chính. Tùng đã tăng cường Lực lượng Đặc nhiệm bằng cách đưa thêm từ hai lên bốn tiểu đoàn ở thủ đô Sài Gòn. Lực lượng này chỉ nhận lệnh trực tiếp từ Nhu mà không phải từ các tướng lĩnh cấp cao khác.[40][41][42]

Vào Chủ nhật ngày 18 tháng 8, một cuộc biểu tình quần chúng do Phật giáo tổ chức đã diễn ra tại Xá Lợi, thu hút được khoảng 15.000 người tham gia, không bị ảnh hưởng bởi mưa.[43][44] Số lượng người tham gia lớn gấp ba lần so với cuộc biểu tình tuần trước đó.[45][46] Sự kiện kéo dài trong vài giờ, với các bài phát biểu của các vị sư xen kẽ các nghi lễ tôn giáo. Đây được coi là cuộc tụ họp công khai có tính cảm xúc nhất tại Nam Việt Nam kể từ khi Diệm lên nắm quyền hơn một thập kỷ trước.[47]

Mặc dù có nhiều cơ hội để tận dụng đám đông đông đảo bằng cách tổ chức một cuộc diễu hành đến Dinh Gia Long hoặc các tòa nhà chính phủ khác, nhưng Phật giáo quyết định dành cuộc biểu tình lớn nhất của họ cho sự đến của đại sứ Mỹ mới Henry Cabot Lodge, Jr. vào tuần sau. David Halberstam của The New York Times cho rằng việc không tận dụng cơ hội này là một trò chơi nhanh và nguy hiểm của Phật giáo.[48][49]

Kế hoạch[sửa | sửa mã nguồn]

Tối ngày 18 tháng 8, mười tướng cấp cao của Quân lực Việt Nam Cộng hòa (ARVN) đã họp để thảo luận về tình hình bất ổn của Phật giáo và quyết định cần thiết phải áp dụng luật quân sự. Họ đề nghị giải tán các vị sư đã tập trung tại Sài Gòn và các thành phố khu vực khác và đưa họ trở lại các chùa ban đầu ở các vùng nông thôn.[50][51][52]

Ngày 20 tháng 8, nhóm bảy trong số mười tướng được như triệu tập đến Lăng Gia Long để tham vấn với Tổng thống Ngô Đình Diệm về việc áp dụng luật quân sự và cách giải tán các nhóm sư tại Sài Gòn. Nhóm này do Đại tướng Trần Văn Đôn dẫn đầu và bao gồm Tổng thống lực lượng Quân đội Trần Thiện Khiêm và Đại tướng Nguyễn Khánh, chỉ huy Bộ II ở Tây Nguyên. Cũng có mặt là anh rể của Đôn, Đại tướng Đỗ Cao Trí, chỉ huy Bộ I, giám sát khu vực phía bắc nhất xung quanh Huế, và Đại tướng Lê Văn Kim, trưởng học viện quân sự. Nhóm còn có sự tham gia của Đại tướng Tôn Thất Đính, chỉ huy Bộ III xung quanh Sài Gòn, và Đại tướng Huỳnh Văn Cao, chỉ huy Bộ IV ở Đồng bằng sông Cửu Long.Trong số này, Tổng thống Quân đội Trần Thiện Khiêm và Đại tướng Nguyễn Khánh đã từng chịu trách nhiệm giúp đàn áp cuộc đảo chính chống lại Diệm vào năm 1960.[53] Đại tướng Tôn Thất Đính và Đại tướng Huỳnh Văn Cao kiểm soát hai khu vực bộ gần nhất với Sài Gòn và do đó là hai khu vực quan trọng nhất trong việc thành công hoặc thất bại của một cuộc đảo chính.[54] Trong đó, Đại tướng Huỳnh Văn Cao là người duy nhất trong nhóm bảy người không tham gia vào âm mưu chống lại Diệm sau này. Cao đã sử dụng Sư đoàn Thất của Bộ IV của mình để xông vào thủ đô vào năm 1960 để cứu Diệm.[55]

Tall Caucasian man standing in profile at left in a white suit and tie shakes hands with a smaller black-haired Asian man in a white shirt, dark suit and tie.
Ngô Đình Nhu (bên phải), anh trai của Tổng thống Ngô Đình Diệm, đã lên kế hoạch cho các cuộc đột kích.

Trong bối cảnh tình hình bất ổn dân sự và sự gián đoạn của nỗ lực chiến tranh, Trần Văn Đôn, một quan chức cao cấp của chính phủ miền Nam Việt Nam, đã tuyên bố rằng các tôn giáo đang bị xâm nhập bởi người Cộng sản và tinh thần của quân đội miền Nam đang suy giảm. Ông đề xuất tập hợp một đám đông Phật tử để diễu hành đến Cung Gia Long,[56][57] một khu vực có ý nghĩa lịch sử đối với người Việt.Nghe tin này, Tổng thống Ngô Đình Diệm đã đồng ý áp dụng luật quân sự vào ngày hôm sau mà không tham vấn nội các. Ông đã chỉ đạo quân đội miền Nam chiếm giữ các điểm chiến lược tại Sài Gòn. Trần Văn Đôn sau đó được bổ nhiệm làm Tổng thống lực lượng Vũ trang tạm thời, thay thế cho Đại tướng Lê Văn Tỵ,[58][59] người đang mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối và đang điều trị y tế ở nước ngoài.Đôn đã tuyên bố rằng Tổng thống Diệm quan tâm đến phúc lợi của các vị sư và không muốn bất kỳ ai trong số các tướng bị thương. Lệnh áp dụng luật quân sự sau đó đã được ký và ủy quyền bởi Đôn.[60][61]

Vào năm 1963, Chính phủ Việt Nam Cộng hòa dưới quyền tổng thống Ngô Đình Diệm đã áp dụng luật quân sự để tấn công các ngôi chùa Phật giáo. Điều này đã gây ra cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng trong nước,[62] làm mất uy tín của chính quyền Diệm và là một trong những yếu tố dẫn đến cuối cùng là cuộc đảo chính và sự lật đổ của chính phủ này.[63][64]

Mục đích thực sự của Diệm khi yêu cầu áp dụng luật quân sự là để điều động quân đội sẵn sàng cho một cuộc đảo chính, và ông không có kế hoạch cụ thể để đưa quân đội chính thức vào các ngôi chùa. Thay vào đó, em trai của ông là Nhu đã lách qua ông và tận dụng cơ hội để làm mất uy tín của quân đội bằng cách sử dụng Lực lượng Đặc biệt của Tung và cảnh sát chiến đấu để tấn công các ngôi chùa. Nhu chọn một thời điểm khi Đại sứ quán Mỹ không có lãnh đạo, và các chỉ huy cao cấp của ARVN làm việc chặt chẽ với các cố vấn quân sự Mỹ triển khai ở đất nước.[65][66]

Nhu đã sử dụng tuyên bố áp dụng luật quân sự để ra lệnh cho người mang vũ khí vào các ngôi chùa Phật giáo. Những người này được mặc đồng phục quân đội tiêu chuẩn, chẳng hạn như trang phục nhà dù, để đổ lỗi cho các đơn vị chính thức về các cuộc đột kích. Mục đích của Nhu là tránh trách nhiệm cho một hoạt động bạo lực - điều này sẽ làm tức giận công chúng Việt Nam và lãnh đạo Mỹ. Bằng cách đổ lỗi cho quân đội trong các cuộc tấn công, Nhu có ý định làm giảm sự tự tin của người dân Việt Nam và người Mỹ đối với các sĩ quan cấp cao đang âm mưu chống lại ông.[67][68][69][70]

Cuộc tấn công[sửa | sửa mã nguồn]

Sài Gòn[sửa | sửa mã nguồn]

A bell tower that has seven levels of the same pattern, is octagonal with alternating long and short sides, has ornate tiling, and is surrounded by plants.
The gong in the bell tower of Xá Lợi was struck continuously to alert the population of the raids.

Các Phật tử tại Sài Gòn được thông báo về một cuộc đột kích sắp diễn ra tại các ngôi chùa. Người thân của các nhân viên cảnh sát và lực lượng đặc biệt, đồng môn Phật tử đã cảnh báo cho các nhà sư và những người sống gần các chùa về việc các kẻ tấn công đang tiến đến. Các nhà báo Mỹ được thông tin về tình hình này và đã đến thăm các ngôi chùa trước khi cuộc tấn công xảy ra.Các nhà sư đã khóa cửa các ngôi chùa và chuẩn bị cho cuộc tấn công bằng cách gia cố cửa bằng đồ đạc và đóng đinh các tấm ván gỗ. Họ đã cho biết với các nhà báo Mỹ tại Sài Gòn rằng cuộc tấn công sắp tới và cho phép họ chuẩn bị hơn là đại sứ quán Hoa Kỳ.[71][72][73]

Vào chiều trước khi cuộc đột kích diễn ra, các xe tải chở binh lính đã được nhìn thấy đi qua văn phòng các cơ quan truyền thông, được quan sát bởi các nhà báo.[74] Các binh sĩ đã được thấy tập trung tại trụ sở cảnh sát và sẵn sàng lên xe tải để di chuyển đến Xá Lợi.[75] Các chiếc xe tải được sản xuất tại Mỹ và được cung cấp như một phần của chương trình viện trợ quân sự của Hoa Kỳ cho miền Nam Việt Nam.Đêm khuya, đoàn xe đã đến Xá Lợi và bao vây nơi đây từ nhiều phía, gây ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố. Ước tính có vài nghìn nhân viên đã có mặt tại đây. Các nhà báo đã được thông báo ngay khi các cuộc tấn công bắt đầu, ngay cả khi người của Nhu cắt đường dây liên lạc, và đã vội vã đến Xá Lợi.Những chiếc xe tải này đã góp phần quan trọng trong cuộc tấn công vào Xá Lợi, một ngôi chùa lớn tại Sài Gòn, vào tháng 8 năm 1963.[76][77] Cuộc tấn công này được thực hiện bởi lực lượng quân đội và cảnh sát của chính phủ miền Nam Việt Nam với sự hỗ trợ của Hoa Kỳ. Sự kiện này đã gây ra nhiều tranh cãi và đánh dấu sự bắt đầu của cuộc đảo chính và sự đổ máu tại miền Nam Việt Nam.[78]

Vào khoảng 00:20 ngày 21 tháng 8, các đội đặc nhiệm và cảnh sát chiến đấu đã bao vây chùa Xá Lợi, phá hủy các cổng và đập phá vào trong. Tiếng chiêng đồng thau của chùa bị đánh trúng để báo hiệu cuộc tấn công.[79][80] Người của Nhu đã được trang bị nhiều loại vũ khí như súng lục, súng tiểu liên, súng carbines, súng ngắn, lựu đạnhơi cay để chống lại lực lượng cảnh sát. Lực lượng Đặc biệt đã tham gia cuộc tấn công và được trang bị các chiếc xe tải chở cảnh sát chiến đấu đội mũ sắt trong bộ đồng phục ngụy trang của quân đội.[81] Trong khi đó, Nhu và vợ Madame Nhu đã theo dõi cuộc tấn công từ một chiếc xe tăng gần đó,[82] trong khi hai trợ lý cấp cao của Nhu chỉ đạo cuộc tấn công bên ngoài Xá Lợi.Các tăng ni cố thủ phía sau khiên gỗ đã bị tấn công bằng mông súng trường và lưỡi lê. Âm thanh của tiếng chiêng của chùa đã bị che lấp bởi tiếng súng tự động, lựu đạn phát nổ, đập phá, vỡ kính và tiếng la hét của con người.[83] Trong cơn hoảng loạn, các nhân viên quân sự và người dân địa phương đã hét lên khi thấy các lực lượng tấn công vào chùa Xá Lợi.[84]

Trong cuộc biểu tình chống lại chính quyền Việt Nam tại Xá Lợi, một nhà sư đã bị ném từ ban công xuống sân 6 mét bên dưới. Điều này không đủ, người của ông Nhụy đã tiến hành phá hoại bàn thờ chính và tịch thu trái tim cháy đen nguyên vẹn của Thích Quảng Đức, tuy nhiên, không cháy được trong quá trình hỏa táng lại của ông. Tuy nhiên, một số Phật tử đã có thể chạy trốn khỏi ngôi chùa với một thùng chứa tro cốt của mình.Trong bối cảnh bạo động này, hai nhà sư đã quyết định nhảy qua bức tường phía sau của Xá Lợi để vào khuôn viên của phái bộ truyền giáo liền kề của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID),[85] nơi họ được tị nạn, bất chấp sự hiện diện của quân đội đằng sau các bức tường chùa, những người đã nổ súng bằng vũ khí tự động vào bất kỳ nhà sư nào cố gắng chạy trốn bằng cách nhảy qua hàng rào.[86]

Trong những năm 1960, tình trạng bất ổn trong xã hội Việt Nam ngày càng trầm trọng, dẫn đến sự bùng nổ của các cuộc biểu tình và phản đối chính trị. Trong số những người lãnh đạo phản đối, những nhà sư Phật giáo đã đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, họ đã phải chịu những hình phạt nặng nề từ chính quyền.Năm 1963, một nhà sư tên Thích Tịnh Khiết bị bắt và đưa đến một bệnh viện quân đội ở ngoại ô Sài Gòn. Tướng Nguyễn Khánh, tư lệnh Quân đoàn III, đã tuyên bố kiểm soát quân sự đối với Sài Gòn,[87][88] hủy bỏ tất cả các chuyến bay thương mại vào thành phố và thiết lập kiểm duyệt báo chí.Sau đó, một nhà sư hàng đầu khác là Thích Quảng Độ cũng bị bắt.[89] Tuy nhiên, ông đã giải thích chiến lược phản đối của mình trong cuộc phỏng vấn sau này. Ông cho biết rằng các nhà lãnh đạo Phật giáo không chạy trốn để tránh bị bắt vì "Chúng tôi không làm gì sai; do đó chúng tôi không thể chạy trốn. Nếu chúng tôi có, đó sẽ là một sự thừa nhận rằng chúng tôi có tội ".Sau khi Ngô Đình Diệm bị phế truất, Thích Tịnh Khiết đã được thả ra. Tuy nhiên, cuộc đàn áp của chính quyền vẫn tiếp diễn và gây ra nhiều thiệt hại cho cộng đồng Phật giáo Việt Nam.[90]

Huế[sửa | sửa mã nguồn]

A temple with red tiles, pillars holding up the two levels. There are concrete steps leading to the temple, and potted shrubs in front of them. A stone courtyard is in the foreground, flanked by more shrubs.
Từ Đàm Pagoda[91]

Tình hình bạo lực tại thành phố Huế còn đáng lo ngại hơn khi các lực lượng chính phủ đã sử dụng cách tiếp cận quyết liệt hơn bằng cách sử dụng trống và lễ cúng để cảnh báo dân chúng. Cư dân địa phương đã phải rời khỏi nhà vào giữa đêm để bảo vệ các ngôi chùa trong thành phố. Tại chùa Từ Đàm,[92] nơi lãnh đạo biểu tình Phật giáo Thích Trí Quang,[93] các nhà sư đã cố gắng đốt cháy quan tài của một vị sư đã tự thiêu gần đây. Quân đội đã nhập cuộc bằng cách sử dụng súng trường M1 để xâm nhập vào chùa và tịch thu quan tài. Họ đã phá hủy một tượng Phật Gautama[94] và cướp bóc, phá hoại các ngôi chùa. Sau đó, họ đã phá hủy phần lớn ngôi chùa bằng cách tạo ra một vụ nổ. Nhiều Phật tử đã bị bắn, chặt đầu hoặc đánh đến chết.[95]

Cuộc kháng cự gay gắt nhất chống lại chính quyền Diệm xảy ra tại chùa Diệu Đế. Khi quân đội cố gắng kéo dây thép gai qua cây cầu dẫn đến chùa, đám đông đã dùng tay không xé nó. Những người biểu tình đã đánh đấm với quân đội trang bị vũ khí nặng bằng gậy, đá và nắm đấm trần, đáp trả bằng những quả lựu đạn cay nóng bắn vào họ. Sau trận đánh kéo dài 5 giờ, quân đội cuối cùng đã chiếm được quyền kiểm soát cây cầu bằng cách lái xe bọc thép vượt qua đám đông quá khích vào lúc bình minh. Cuộc bảo vệ cây cầu và chùa Diệu Đế đã khiến khoảng 30 người chết và 200 người bị thương.[96][97]

Trong một nỗ lực đàn áp các cuộc biểu tình phản đối chính quyền,Tổng thống Ngô Đình Diệm đã sử dụng quân đội và cảnh sát để tấn công vào các vùng miền Nam của Việt Nam, làm tăng thêm sự căm phẫn và nổi giận của dân chúng.Sau khi đàn áp các cuộc biểu tình tại chùa Diệu Đế, mười xe tải chở những người bảo vệ cây cầu đã bị bắt và khoảng 500 người khác đã bị bắt trong thành phố. Bên cạnh đó, mười bảy giáo sư tại Đại học Huế, đã từ chức để phản đối việc sa thải hiệu trưởng Cao Văn Luân, cũng bị bắt giữ.[98][99] Chính quyền cũng đã tiến hành đột kích ở các thành phố và thị trấn trên khắp đất nước, khiến hàng trăm người mất tích hoặc thiệt mạng. Tổng số người chết và biến mất chưa bao giờ được xác nhận, nhưng ước tính lên tới vài trăm. Hơn 1.400 người đã bị bắt và bị giam giữ mà không có bất kỳ hình thức tố tụng nào. Tình trạng bạo lực và nguy cơ cho các hoạt động phản đối tiếp tục gia tăng trong thời gian tiếp theo.[100][101][102]

Phản ứng của Hoa Kỳ và nơi tôn nghiêm dành cho các nhà sư[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi hai nhà sư đã trốn thoát qua bức tường phía sau của chùa Xá Lợi vào khu nhà USAID liền kề, Hoa Kỳ đã bị kéo vào các cuộc tấn công tại Sài Gòn. Cảnh sát trưởng Sài Gòn, người cải trang thành thành viên của Thanh niên Cộng hòa của Nhu, đã phong tỏa tòa nhà và ra lệnh cho tất cả người Việt Nam bên trong rời khỏi khu vực. Ông đe dọa sẽ xông vào tòa nhà khi người Mỹ từ chối cho phép anh ta vào.[103] Bộ trưởng Ngoại giao Vũ Văn Mẫu đã tới hiện trường để ngăn chặn bất kỳ cuộc đối đầu vật lý nào, nhưng yêu cầu người Mỹ giao nộp các nhà sư.

William Trueheart, phó của Đại sứ Hoa Kỳ Nolting, đã đến tòa nhà sau đó. Là nhà ngoại giao hàng đầu của Mỹ tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp giữa các đại sứ, Trueheart đã từ chối hành động cho đến khi nhận được chỉ thị từ Washington. Tuy nhiên, ông đã cảnh báo Bộ trưởng Mẫu không nên vi phạm quyền miễn trừ ngoại giao của các văn phòng USAID.Cuối cùng, sau nhiều giờ đàm phán, hai nhà sư đã được trả tự do và chuyển sang Đại sứ quán Hoa Kỳ để tránh bị bắt giữ bởi chính quyền Sài Gòn. Sự việc này đã gây ra căng thẳng giữa Hoa Kỳ và chính quyền Ngô Đình Diệm, và trở thành một trong những biểu tượng cho sự xung đột giữa Hoa Kỳ và chính phủ Việt Nam Cộng hòa trong cuộc chiến tranh. Điều này đã ngụ ý sự chấp thuận của Hoa Kỳ đối với việc bảo vệ những người tôn giáo tại Việt Nam.Cuộc đối đầu đã nhanh chóng kết thúc và nhiều nhà sư tiếp tục tìm nơi tôn nghiêm trong đại sứ quán Hoa Kỳ. Khu vực được gọi là "Hilton Phật giáo" đã trở thành một nơi trú ẩn an toàn cho những người tôn giáo và những người đấu tranh cho tự do tôn giáo tại Việt Nam.Sau sự kiện này, Hoa Kỳ đã chính thức coi tòa nhà USAID tương đương với đại sứ quán và nâng cao mức độ bảo vệ tại khu vực này.[104]

Sau khi nhận được tin tức về các cuộc đột kích của chùa Xá Lợi, Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam, Henry Cabot Lodge, đã đến Honolulu để tham gia họp giao ban cuối cùng với Đại sứ tại Việt Nam, Frederick Nolting. Sau đó, ông đã được chỉ đường để đến Sài Gòn và đã đến vào ngày 22 tháng 8, sau khi mặt trời lặn. Trước đó, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã lên án các cuộc đột kích là "sự vi phạm trực tiếp của chính phủ Việt Nam đối với chính sách hòa giải với phật tử".[105] Vào ngày 23 tháng 8, Đại sứ Lodge đã đến thăm hai nhà sư đã lánh nạn trong tòa nhà USAID và ra lệnh cung cấp thức ăn chay cho họ. Cuộc họp đã là một phương tiện để thể hiện chính sách của chính phủ Mỹ trong việc đối phó với các cuộc tấn công chống lại phật tử. Điều này đã cho thấy rằng Mỹ đang ủng hộ chính sách hòa giải và bảo vệ quyền lợi của các tôn giáo trong nước.[106]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “The Buddhist Struggle for Democracy in South Vietnam”.
  2. ^ “The Biên Hòa Vinh Long and the Fall of Diem”.
  3. ^ “Nhu's Special Forces attack the Buddhists - Aug 21, 1963 - HISTORY.com”. RallyPoint (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2023.
  4. ^ Moyar, pp. 215–216.
  5. ^ “The Religious Crisis”. Time. 14 tháng 6 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 12 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2007.
  6. ^ Tucker, pp. 49, 291, 293.
  7. ^ Maclear, p. 63.
  8. ^ “The Situation In South Vietnam – SNIE 53-2-63”. The Pentagon Papers. Gravel. 10 tháng 7 năm 1963. tr. 729–733. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2007.
  9. ^ Tucker, p. 291.
  10. ^ Gettleman, pp. 280–282.
  11. ^ Gettleman, pp. 280–282.
  12. ^ “South Vietnam: Whose funeral pyre?”. The New Republic: 9. 29 tháng 6 năm 1963.
  13. ^ Fall, p. 199.
  14. ^ Warner, p. 210.
  15. ^ Buttinger, p. 993.
  16. ^ Karnow, p. 294.
  17. ^ Buttinger, p. 933.
  18. ^ Jacobs p. 91.
  19. ^ “Diệm's other crusade”. The New Republic: 5–6. 22 tháng 6 năm 1963.
  20. ^ Hammer, pp. 103–05.
  21. ^ Jacobs, p. 142.
  22. ^ Jacobs, p. 143.
  23. ^ Hammer, pp. 113–14.
  24. ^ Jacobs, pp. 144–47.
  25. ^ Jones, pp. 252–60.
  26. ^ Halberstam, pp. 125–29.
  27. ^ Jones, pp. 275–77.
  28. ^ Halberstam, pp. 125–29.
  29. ^ Jacobs, pp. 150–51.
  30. ^ Prochnau, pp. 328–332.
  31. ^ Langguth, pp. 218–19.
  32. ^ Ray and Yanagihara, p. 332.
  33. ^ Karnow, p. 301.
  34. ^ Jacobs, p. 145.
  35. ^ Jacobs, pp. 86–88.
  36. ^ Halberstam, p. 139.
  37. ^ Halberstam, p. 139.
  38. ^ Halberstam, p. 140.
  39. ^ Halberstam, p. 140.
  40. ^ Halberstam, p. 140.
  41. ^ Jacobs, p. 167.
  42. ^ Karnow, pp. 306, 309.
  43. ^ Halberstam, p. 140.
  44. ^ Halberstam, p. 140.
  45. ^ Hammer, p. 164.
  46. ^ Dommen, p. 524.
  47. ^ Sheehan, p. 354.
  48. ^ Halberstam, p. 141.
  49. ^ Halberstam, p. 140.
  50. ^ Dommen, p. 524.
  51. ^ Hammer, p. 166.
  52. ^ Jones, p. 300.
  53. ^ Jacobs, pp. 168–69.
  54. ^ Hammer, p. 166.
  55. ^ Hammer, pp. 285–86.
  56. ^ Hammer, p. 166.
  57. ^ Jones, p. 300.
  58. ^ Hammer, p. 166.
  59. ^ Jones, p. 300.
  60. ^ Hammer, p. 166.
  61. ^ Jones, p. 300.
  62. ^ Halberstam, pp. 144–45.
  63. ^ Halberstam, p. 181.
  64. ^ Karnow, p. 301.
  65. ^ Hammer, p. 167.
  66. ^ Halberstam, p. 145.
  67. ^ Hammer, p. 167.
  68. ^ Halberstam, p. 145.
  69. ^ Hammer, p. 167.
  70. ^ Halberstam, p. 145.
  71. ^ Halberstam, p. 142.
  72. ^ Jones, p. 297.
  73. ^ Prochnau, p. 366.
  74. ^ Halberstam, pp. 142–43.
  75. ^ Sheehan, p. 354.
  76. ^ Sheehan, p. 355.
  77. ^ Halberstam, p. 143.
  78. ^ Prochnau, p. 367.
  79. ^ Halberstam, p. 143.
  80. ^ Jones, p. 297.
  81. ^ Jones, p. 297.
  82. ^ Halberstam, p. 145.
  83. ^ Jacobs, p. 153.
  84. ^ Halberstam, p. 143.
  85. ^ “The Crackdown”. Time. 31 tháng 8 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2007.
  86. ^ Sheehan, p. 356.
  87. ^ “The Crackdown”. Time. 31 tháng 8 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2007.
  88. ^ Jones, p. 298.
  89. ^ Halberstam, p. 143.
  90. ^ Halberstam, pp. 143–44.
  91. ^ “The Crackdown”. Time. 31 tháng 8 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2007.
  92. ^ “The Crackdown”. Time. 31 tháng 8 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2007.
  93. ^ Dommen, pp. 508–11.
  94. ^ Halberstam, p. 143.
  95. ^ Jacobs, pp. 152–53.
  96. ^ Jacobs, pp. 152–53.
  97. ^ “The Crackdown”. Time. 31 tháng 8 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2007.
  98. ^ “The Crackdown”. Time. 31 tháng 8 năm 1963. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2007.
  99. ^ Hammer, p. 168.
  100. ^ Hammer, p. 168.
  101. ^ Jacobs, pp. 152–53.
  102. ^ Halberstam, p. 144.
  103. ^ Jones, p. 299.
  104. ^ Jones, p. 299.
  105. ^ Hammer, p. 168.
  106. ^ Hammer, p. 171.