Thủy thủ Mặt Trăng (nhân vật)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thủy thủ Mặt Trăng
Nhân vật trong Sailor Moon
Smcs.png
Tạo hình của Thủy thủ Mặt Trăng (Sailor Moon) trong phim Sailor Moon Crystal
Xuất hiện lần đầu Sailor Moon chapter #1: Usagi - Sailor Moon (1991)
Tạo ra bởi Naoko Takeuchi
Lý lịch
Có quan hệ gần với Queen Serenity (mẹ)
Ikuko Tsukino (mẹ ở Trái Đất)
Kenji Tsukino (cha ở Trái Đất)
Shingo Tsukino (em trai ở Trái Đất)
King Endymion (chồng)
Small Lady (con gái)
Kousagi Tsukino (con gái thứ hai trong Parallel Sailor Moon)
Bí danh Usagi Tsukino
Sailor Moon
Princess Serenity
Neo-Queen Serenity
Sailor Rabbit (PGSM)
Tên tiếng Anh
Name Serena "Bunny" Tsukino

Usagi Tsukino (月野 うさぎ Tsukino Usagi) được biết nhiều hơn với cái tên Sailor Moon (セーラームーン Sērā Mūn) là nhân vật chính trong Series Sailor Moon. Khi là người bình thường, cô là Usagi Tsukino, cô là Thủy thủ thứ hai được thức tỉnh bởi một con mèo đen tên là Luna đến từ mặt trăng, và là nhân vật duy nhất xuất hiện trong tất cả các tập phim của Sailor Moon. Trong suốt bộ phim, cô đã trưởng thành hơn rất nhiều. Từ một nữ anh hùng sợ hãi, không tin tưởng vào bản thân mình trở thành một chiến binh dũng cảm - sứ giả của tình yêu và công lý.

Usagi là Nữ chiến binh xinh đẹp trong bộ trang phục thuỷ thủ của tình yêu và công lý (愛と正義のセーラー服美少女戦士). Trong manga, cô được Neo Queen Serenity trao danh hiệu: Nữ chiến binh bí ẩn (神秘の戦士).

Thân thế[sửa | sửa mã nguồn]

Usagi trong đồng phục học sinh dưới nét vẽ của tác giả Naoko Takeuchi

Usagi sinh ngày 30 tháng 6, thuộc chòm sao Cự Giải. Trong số các Senshi thuộc độ tuổi "teen", Usagi là người có chiều cao thấp nhất. Trong Metarials Collection cũng ghi rằng cô khá là "mũm mĩm". Trong Anime và Manga, cô có đôi mắt màu xanh dương, mái tóc màu vàng và trên đầu có hai chiếc búi, được gọi là Odango. Trong live action, tóc cô có màu đen và mắt màu nâu, nhưng vẫn được búi theo kiểu Odango.

Usagi hơi ích kỷ một chút, hay khóc nhè, rất lười biếng và vụng về. Khá là kém trong học tập. Cô cũng là một "đầu bếp" với những món ăn "kinh khủng", được thể hiện rất nhiều trong Series này. Cô hay ghen tuông và luôn tỏ ra là muốn sở hữu Mamoru, được thể hiện rõ trong anime 90s tập 136. Tuy nhiên, Usagi cũng rất quan tâm tới bạn bè và gia đình mình.

Cô ấy luôn tin tưởng, tin rằng trong mỗi người đều có một chút gì đó gọi là tốt đẹp. Điều này thể hiện là một trong những sức mạnh của Usagi, nhưng cũng là một nhược điểm lớn. Cô không muốn giết những người vô tội, ngay cả khi họ đã trở thành quái vật, mà chỉ muốn đem họ trở lại như trước đây.

Trong suốt Series, Usagi đã trưởng thành hơn rất nhiều. Tuy rằng cô vẫn có một số hành động trẻ con và dại dột.

Mèo Luna - cộng sự của Usagi

Gia đình[sửa | sửa mã nguồn]

Usagi sống với gia đình cô ở Azuban - Juuban của Tokyo. Mẹ cô - Ikuko là một bà nội trợ, có quan hệ tốt với con gái mình. Tuy vậy, bà khá là nghiêm khắc trong việc học tập của Usagi, thường thật vọng về kết quả học tập của cô. Cha cô - Kenji, là một biên tập viên tạp chí. Người đến mức độ coi Usagi vẫn chỉ là một cô bé. Ông vô cùng hốt hoảng khi biết Usagi đang hẹn hò. Usagi là Senshi duy nhất có anh chị em. Cô và em trai mình - Shingo thường có một mối quan hệ "em trai, chị gái" điển hình: Chăm sóc nhau, nhưng vẫn có sự cạnh tranh với nhau. Shingo thường hùa theo với Chibiusa trong lúc "lý luận" với Usagi.

Chibiusa là con gái của Usagi và Mamoru trong tương lai. Ở tương lai, Chibiusa vô cùng kính trọng và yêu mến mẹ mình. Nhưng ở thế kỷ 20, họ thường hay cãi nhau và có mối quan hệ giống chị em hơn là mẹ con. Usagi cũng đã gặp người mẹ trong quá khứ của mình - Queen Serenity, hoặc là linh hồn của bà ấy. Queen Serenity vô cùng yêu thương và quan tâm tới con gái của mình. Tình mẹ con giữa hai người không thể hiện mãnh liệt cho lắm. Chủ yếu là trong tiềm thức của Usagi (trong anime) hoặc Moon Palace Computer (trong manga).

Ngoài ra, trong phần ngoại truyện Parallel Sailor Moon, Usagi và Mamoru còn có một đứa con thứ hai tên là Kousagi Tsukino.

Các mối quan hệ[sửa | sửa mã nguồn]

Usagi có một mối quan hệ vô cùng tốt đẹp với Mamoru Chiba - chồng tương lai của cô, mặc dù trước khi hẹn hò, họ rất hay cãi nhau. Họ trở thành cha và mẹ tương lai của Chibiusa, trong vai trò là Neo Queen Serenity và King Endymion.

Vào những tập đầu của Series, Usagi có cảm tình với anh chàng Motoki Furuhata. Trong phần Sailor Moon S, Usagi cũng bị "hút hồn" bởi Haruka, trước khi biết giới tính thật của cô ấy. Mặc dù điều này thể hiện rõ hơn trong manga. Kou Seiya là có tình cảm với Usagi, thậm chí trở thành "Vệ sĩ" cho cô nguyên một ngày trong anime. Tuy vậy, Usagi lại không hề biết gì về tình cảm của Seiya.

Usagi có sở thích là ăn (đặc biệt là bánh) và ngủ. Usagi cũng rất thích đọc truyện tranh, mua sắm và chơi Video Games. Trong Live - action, Usagi cũng rất thích hát Karaoke, một thú vui tiêu khiển của thanh thiếu niên thời đó. Cô có xu hướng buộc người khác phải thích điều mình thích và đặc biệt cố gắng để Rei - một người rất ghét karkaoke thích nó. Vào lúc bắt đầu Season 5 - Sailor Moon Stars trong manga, Usagi nói rằng cô muốn tham gia một câu lạc bộ vẽ manga.

Nhạc kịch[sửa | sửa mã nguồn]

Trong nhạc kịch Sailor Moon, cô được đóng bởi Anza Ooyama, Fumina Hara, Miyuki Kanbe, Marina Kuroki và Satomi Ookubo.

Biệt hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Sailor Moon[sửa | sửa mã nguồn]

Sailor Moon là hình dạng thứ hai của Usagi sau khi biến hình.

Princess Serenity[sửa | sửa mã nguồn]

Khi còn ở Thiên Niên Kỷ Bạc, Công chúa Serenity sống ở Vương quốc Mặt Trăng cùng Nữ hoàng.

Trang phục[sửa | sửa mã nguồn]

Anime 90s[sửa | sửa mã nguồn]

Chiếc vòng cổ màu đỏ của cô có đính hình mặt trăng lưỡi liềm, ngoài ra ở đôi bốt của cô cũng có đính mặt trăng lưỡi liềm. Ở giữa nơ, cô có một chiếc trâm cài áo (được thay đổi qua các phần). Màu chủ đạo của cô là màu xanh nước biển (váy và cổ áo). Màu nhấn trong bộ trang phục của cô là màu đỏ (kẹp tóc odango, vòng cổ, sọc găng tay, bốt, nơ). Bốt của cô cao đến đầu gối và có viền màu trắng, hình chữ V lật ngược. Đá đính trên vương miện cô có màu đỏ, cổ áo có hai sọc trắng. Khuyên tai của cô có hình mặt trăng lưỡi liềm, được treo "lủng lẳng" (=))). Cô đeo hai chiếc kẹp tóc trên búi màu đỏ, có viền trắng. Sang đến Sailor Moon S, thì đá đính trên vương miện đã được thay bằng hình trăng lưỡi liềm. Hình đính trên vòng cổ là hình trái tim.

Super Sailor Moon (Nửa sau phần Sailor Moon S, toàn bộ phần Sailor Moon SuperS): Trong nửa sau của phần Sailor Moon S và toàn bộ phần Sailor Moon SuperS, bộ đồng phục của cô đã gần như đã thay đổi hoàn toàn. Trên đầu cô có thêm kẹp tóc đính lông vũ. Khuyên tai không còn hình mặt trăng lưỡi liềm treo "lủng lẳng" nữa mà chỉ còn đơn thuần là hình mặt trăng lưỡi liềm. Vòng cổ của cô có màu vàng với trái tim màu đỏ. Sọc trên cổ áo cô trở thành màu vàng. Miếng đệm trên áo trở nên trong suốt và có hình cánh. Nơ ở eo có màu trắng, dài. Đầu váy được trang trí bằng một chiếc thắt lưng màu vàng, ở giữa có một hình trái tim, giống với hình chiếc trâm cài. Sự thay đổi rõ ràng nhất là ở váy của Sailor Moon. Nó có màu trắng với một đường viền màu vàng và một đường viền màu xanh ở dưới.

Eternal Sailor Moon (Phần Sailor Moon Sailor Stars): Đến phần Sailor Moon Sailor Stars, dường như không còn chút gì "sót lại" từ bộ đồng phục gốc. Vương miện đã biến mất, thay vào đó là hình mặt trăng lưỡi liềm. Vòng cổ của cô lại có màu đó, nó đính trái tim với mặt trăng ở phía dưới. Khuyên tai của có có hình mặt trăng đính ngôi sao ở phía dưới. Cổ áo đổi thành màu xanh đậm với ba sọc vàng nổi bật. Miếng đệm vai của cô phồng lớn, có màu hồng, có đính hai sọc màu đỏ. Găng tay dài đến tận cánh tay, có ba sọc màu đỏ và đính thêm lông vũ, ở cổ tay có thêm một chiếc vòng màu đỏ, hình chữ V, có đính hình mặt trăng lưỡi liềm. Trước ngực cô không còn có chiếc nơ nữa. Chỉ còn trâm cài màu vàng đính trên đôi cánh. Thắt lưng của cô là một dải ruy băng màu đỏ, đính lưỡi liềm. Eo cô không còn nơ, thay vào đó là một sợi ruy băng dài - nối liền với sợi ruy băng ở thắt lưng. Váy của cô có ba lớp, lần lượt là vàng - đỏ và xanh dương. Bốt của cô có màu trắng, viền chữ V màu đỏ, đính mặt trăng lưỡi liềm. Trên lưng cô đính một chiếc cánh lớn. Một số khác biệt khác là ở vòng "bảo vệ ngực" ở dưới nơ dưới và chiếc đai thắt lưng màu trắng trên váy không còn.

Manga[sửa | sửa mã nguồn]

Trang phục của cô chủ yếu là giống với phiên bản Anime, mặc dù có một vài điểm khác biệt. Trâm cài áo của cô khác hơn trong Anime. Cô đã có kẹp tóc đính lông vũ ngay từ lúc đầu. Vương miện được thiết kế phức tạp hơn. Khuyên tai của cô là hình ngôi sao năm cánh với mặt trăng ở phía dưới. Cổ áo của cô có ba sọc màu trắng thay vì hai. Trong lần xuất hiện đầu tiên, cô mang một chiếc mặt nạ trắng, có khả năng nhìn thấy người đang gặp nguy hiểm. Nhưng cô chỉ cần ném nó ra sau khi biến hình. Nhưng chỉ một vài act sau đó, nó đã biến mất.

Super Sailor Moon: Cổ áo của cô có màu xanh ở phía trước và màu vàng ở phía sau. Đến khu vực vai, hai màu này hoà lẫn vào nhau. Ở dưới váy, thay vì hai sọc màu, thì các màu như đang hoà quyện vào nhau, tạo ra một quá trình chuyển đổi tinh tế từ màu vàng sang màu xanh.

Eternal Sailor Moon: Chiếc bốt của cô có viền hình chữ V màu đỏ, đính mặt trăng lưỡi liềm. Trâm cài áo của cô có hình trái tim màu hồng, có ngôi sao bên dưới. Vòng cổ của Sailor Moon cũng đính một hình trái tim màu hồng, gần giống với trâm cài áo. Trong manga, Sailor Moon cũng đeo vòng tay, nhưng nó thường không xuất hiện trong một số hình minh hoạ.

Live action[sửa | sửa mã nguồn]

Bộ đồng phục thuỷ thủ của cô khá giống với manga, ngoại trừ một số phần có màu đỏ (Nơ, bốt, kẹp tóc odango, sọc găng tay, vòng cổ) được thay bằng màu hồng đậm. Kẹp tóc lông vũ cũng đã có ngay từ đầu.

Nhạc kịch[sửa | sửa mã nguồn]

Trong nhạc kịch, Sailor Moon mặc ba phiên bản khác nhau của bộ đồng phục thuỷ thủ: Bộ đầu tiên ứng với hình thức xuất hiện ban đầu của cô. Bộ thứ hai ứng với Super Sailor Moon. Bộ thứ ba ứng với Eternal Sailor Moon. Trong nhiều vở nhạc kịch, cô sẽ biến thành phiên bản đầu tiên, sau đó là phiên bản thứ hai và phiên bản thứ ba ở cuối. Trái ngược với Anime và Manga: Khi đã được nâng lên một cấp mới, thì bộ đồng phục cũ của cô sẽ không còn xuất hiện trở lại.

Sailor Moon: Trong tất cả các phiên bản của trang phục này, nơ của Sailor Moon, váy dưới, sọc găng tay, vòng cổ và bốt là một màu hồng đậm trong khi cổ áo và váy trên có màu xanh. Lúc đầu, tay áo cô có màu hồng, nhưng các phiên bản sau, nó có màu xanh. Phiên bản đầu tiên của trâm cài áo của cô là một ngôi sao vàng đính đá màu hồng. Còn một phiên bản nữa là trâm cài áo có hình trái tim - tương tự Cosmic Heart Compact. Nhưng hầu hết chúng đều có thiết kế tương tự với phiên bản trâm đầu tiên. Ở vòng cổ của cô có đính mắt trăng lưỡi liềm. Ở đỉnh đôi bốt cũng có đính mặt trăng lưỡi liềm. Hoa tai hình mặt trăng lưỡi liềm màu vàng. Đôi khi tóc cô có kẹp tóc lông vũ. Kẹp tóc odango có màu đỏ lấp lánh. Trong phiên bản gốc, sọc trang trí trên cổ áo có màu vàng, nhưng các phiên bản sau, màu vàng đã được thay bằng màu hồng.

Super Sailor Moon: Phiên bản trang phục này gần giống như trong manga và anime. Nơ trước ngực, sọc găng tay và bốt có màu hồng, cổ áo là màu xanh, nhưng tay áo và nơ sau có màu bạc. Trong một vở nhạc kịch, váy của cô đã có ba lớp. Trên cùng là bạc, giữa là vàng và dưới cùng là màu xanh. Nhưng về sau, nó chỉ còn có hai lớp: Lớp màu bạc và lớp dưới cùng màu xanh. Cô đeo chiếc kẹp tóc lông vũ màu bạc. Trâm ở nơ trước ngực của cô có hình trái tim, màu vàng. Không như trong manga và anime, khi lên cấp Super, thay vì đính hình mặt trăng lưỡi liềm thì trong Musical, vương miện của Sailor Moon vẫn đính đá màu đỏ.Trong phiên bản gốc của trang phục, những đường trang trí trên váy, nơ, tay áo và những điểm chính trên bộ đồ là màu bạc, nhưng các đường trang trí, sọc cổ áo trên trang phục ở các phiên bản sau đã được thay thành màu vàng.

Eternal Sailor Moon: Phiên bản của trang phục này gần giống trong anime và manga. Tay áo, sọc găng tay và vòng tay có màu hồng. Lông vũ đính ở sọc găng tay có màu vàng. Vòng cổ của cô có màu hồng, cạnh vàng. Ở giữa có một trái tim vàng, thay vì hình trăng lưỡi liềm. Đôi cánh ở trước ngực cô có màu bạc. Ở trung tâm là một chiếc trâm hình trái tim màu hồng, đính hai chiếc cánh bạc ở hai bên, tương tự như thiết kế của Crisis Moon Compact. Ở đai váy của cô có hai sợi dây ruy băng: Một vàng và một hồng, đính ở giữa là mặt trăng lưỡi liềm. Váy của cô có ba lớp lần lượt là: Vàng - hồng - xanh dương. Bốt của cô có màu trắng, viền màu đỏ. Hoa tai của cô là hình mặt trăng lưỡi liềm có đính ngôi sao. Mới đầu trên trán cô có hình mặt trăng lưỡi liềm. Nhưng trong phiên bản mới của trang phục, trán cô vẫn có vương miện bình thường. Cô có đeo một đôi cánh lông vũ màu trắng.

Princess Serenity[sửa | sửa mã nguồn]

Cô mặc váy đầm trắng viền ren và ngọc trai, ống tay áo phồng. Cô có kí hiệu mặt trăng trước trán.

Chiêu thức và Sức mạnh[sửa | sửa mã nguồn]

Anime 90s[sửa | sửa mã nguồn]

  • Quyền năng

- Moon Prism Power, Make Up (Sức mạnh lăng kính mặt trăng, biến hình) - Cô sử dụng trâm cài biến hình để trở thành Sailor Moon.

- Moon Power (Sức mạnh mặt trăng) - Cô dùng một chiếc bút biến hình để biến bất - cứ - điều - gì cô ấy muốn.

- Moon Crystal Power, Make Up (Sức mạnh pha lê mặt trăng, biến hình) - Cô sử dụng Crystal Star Brooch để biến thành Sailor Moon.

- Moon Cosmic Power, Make Up (Sức mạnh vụ trũ mặt trăng, biến hình) - Cô sử dụng Cosmic Heart Compact để biến thành Sailor Moon.

- Crisis, Make Up (Siêu nhiên, biến hình) - Cô sử dụng Chén Thánh để biến thành Super Sailor Moon.

- Moon Crisis, Make Up (Mặt trăng siêu nhiên, biến hình) - Cô sử dụng Crisis Moon Compact để biến thành Super Sailor Moon, cùng với Chibiusa - người trở thành Super Sailor Chibi Moon.

- Moon Eternal, Make Up (Mặt trăng vĩnh cửu, biến hình) - Cô sử dụng Eternal Moon Article để biến thành Eternal Sailor Moon.

  • Chiêu thức

- Super Sonicwaves (Sóng siêu âm) - Khi Sailor Moon bắt đầu khóc, hai chiếc kẹp tóc ở hai búi tóc tròn của cô sẽ phát ra sóng siêu âm, làm thương kẻ thù.

- Moon Tiara Action (Vương Miện Mặt Trăng hành động) - Sailor Moon ném vương miện của mình. Nó trở thành một chiếc đĩa, quay nhanh đến phía kẻ thù và làm thương chúng. Chiêu này có thể diệt những kẻ thù cấp thấp.

- Moon Tiara Stardust (Vầng hào quang mờ ảo của Vương Miện Mặt Trăng) - Sailor Moon ném vương miện của cô. Vương miện mặt trăng sẽ quay quanh đầu những người bị tẩy não, giải thoát họ khỏi sự kiểm soát của kẻ thù. Sử dụng duy nhất một lần trong tập 5.

- Sailor Moon Kick (Cú đá của Thuỷ Thủ Mặt Trăng) - Sailor Moon đá đối thủ của mình, làm chúng bị thương.

- Moon Healing Escalation (Vầng hào quang Mặt Trăng) - Sailor Moon dùng Moon Stick để làm cho kẻ thù của mình trở lại thành người bình thường.

- Moon Princess Halation (Hào quang Công chúa Mặt Trăng) - Sailor Moon sử dụng Moon Cutie Rod để tấn công.

- Sailor Body Kick (Đòn thuỷ thủ tấn công) - Sailor Moon dùng cơ thể của mình đập vào đối phương.

- Moon Sprial Heart Attack (Trái tim xoắn ốc mặt trăng tấn công) - Sailor Moon dùng Sprial Heart Moon Rod để tấn công.

- Double Sailor Moon Kick (Cú đá đôi của Thuỷ Thủ Mặt Trăng) - Tương tự Sailor Moon Kick, nhưng được thực hiện với Sailor Chibi Moon.

- Rainbow Moon Heart Ache (Trái tim cầu vồng mặt trăng tấn công) - Super Sailor Moon sử dụng Sprial Heart Moon Rod để tấn công.

- Moon Gorgeous Meditation (Mặt trăng hoa lệ tung vỡ) - Super Sailor Moon sử dụng Kaleidomoon Scope để tấn công.

- Starlight Honeymoon Therapy Kiss (Nụ hôn vầng tinh nguyệt dịu êm) - Eternal Sailor Moon sử dụng Eternal Tiare để giúp kẻ thù trở lại thành người bình thường.

- Silver Moon Crystal Power Kiss (Nụ hôn pha lê mặt trăng bạc) - Eternal Sailor Moon sử dụng Moon Power Tiare để giúp kẻ thù trở lại thành người bình thường.

- Silver Moon Crystal Power (Sức mạnh pha lê mặt trăng bạc) - Eternal Sailor Moon sử dụng Moon Power Tiare để tấn công Galaxia.

Manga[sửa | sửa mã nguồn]

  • Quyền năng

- Moon Prism Power, Make Up - Usagi dùng trâm cài áo biến hình để trở thành Sailor Moon.

- Moon Power - Usagi dùng một chiếc bút biến hình để biến thành bất - cứ - điều - gì cô ấy muốn.

- Moon Crystal Power, Make Up - Cô sử dụng Crystal Star Brooch để biến thành Sailor Moon.

- Moon Cosmic Power, Make Up - Cô sử dụng Cosmic Heart Compact để biến thành Sailor Moon.

- Crisis, Make Up - Cô sử dụng Chén Thánh để biến thành Super Sailor Moon.

- Moon Crisis, Make Up - Cô sử dụng Crisis Moon Compact để biến thành Super Sailor Moon, cùng với Chibiusa - người trở thành Super Sailor Chibi Moon.

- Silver Moon Crystal Power, Make Up (Sức mạnh pha lê mặt trăng bạc, biến hình) - Cô sử dụng Holy Moon Cálice để biến thành Eternal Sailor Moon.

  • Chiêu thức

- Super Sonicwaves (Sóng siêu âm) - Khi Sailor Moon bắt đầu khóc, hai chiếc kẹp tóc ở hai búi tóc tròn của cô sẽ phát ra sóng siêu âm, làm thương kẻ thù.

- Sailor Moon Kick (Cú đá của Thuỷ Thủ Mặt Trăng) - Sailor Moon đá đối thủ của mình, làm chúng bị thương.

- Moon Frisbee (Hoặc Moon Tiara Boomerang) - Sailor Moon dùng vương miện của mình ném về phía đối thủ.

- Moon Twilight Flash - Sailor Moon sử dụng vương miện của mình để phản chiếu ánh trăng vào kẻ thù.

- Moon Princess Halation (Hào quang Công chúa Mặt Trăng) - Sailor Moon sử dụng Moon Cutie Rod để tấn công.

- Moon Sprial Heart Attack (Trái tim xoắn ốc mặt trăng tấn công) - Sailor Moon dùng Sprial Heart Moon Rod để tấn công.

- Rainbow Moon Heart Ache (Trái tim cầu vồng mặt trăng tấn công) - Super Sailor Moon sử dụng Sprial Heart Moon Rod để tấn công.

- Moon Gorgeous Meditation (Mặt trăng hoa lệ tung vỡ) - Super Sailor Moon sử dụng Kaleidomoon Scope để tấn công.

- Starlight Honeymoon Therapy Kiss (Nụ hôn vầng tinh nguyệt dịu êm) - Eternal Sailor Moon sử dụng Eternal Tiare để tấn công kẻ thù.

- Silver Moon Crystal Power Kiss (Nụ hôn pha lê mặt trăng bạc) - Eternal Sailor Moon sử dụng Moon Power Tiare để tấn công kẻ thù.

- Silver Moon Crystal Power (Sức mạnh pha lê mặt trăng bạc) - Eternal Sailor Moon sử dụng Silver Moon Crystal để tấn công Chaos cùng với Sailor Crystals trong cuộc chiến cuối cùng và mạnh nhất.

Live action[sửa | sửa mã nguồn]

  • Quyền năng

- Moon Prism Power, Make Up (Sức mạnh lăng kính mặt trăng, biến hình) - Đây là cụm từ duy nhất trong PGSM, giúp Usagi trở thành Sailor Moon.

  • Chiêu thức

- Moon Tiara Boomerang - Ứng dụng tương tự với Moon Tiara Action hoặc Moon Frisbee.

- Moon Healing Escalation - Ứng dụng giống với Moon Healing Escalation trong manga và anime, nhưng ở đây, Sailor Moon sử dụng Moonlight Stick chứ không phải Moon Stick. (Moonlight Stick: Một vật dụng khá giống Moon Stick trong anime và manga, nhưng hình trăng lưỡi liềm trên chiếc gậy được làm bằng pha lê, và Silver Crystal không bao giờ được gắn trên chiếc gậy này.)

- Moon Twilight Flash - Ứng dụng giống với Moon Twilight Flash trong manga, chỉ khác là Sailor Moon sử dụng Moonlight Stick.

Nhạc kịch[sửa | sửa mã nguồn]

Các chiêu thức

- Moon Princess Halation - Sailor Moon sử dụng Moon Cutie Rod để tấn công hoặc "rửa sạch" tội lỗi trong người kẻ thù.

- Moon Sprial Heart Attack - Sailor Moon sử dụng Sprial Heart Moon Rod để tấn công.

- Moon Healing Escalation - Sailor Moon sử dụng Moon Stick hoặc Sprial Heart Moon Rod để "rửa sạch" tội lỗi trong người kẻ thù.

- Moon Gorgeous Meditation - Super Sailor Moon sử dung Kaleidomoon Scope để tấn công.

- Rainbow Moon Heart Ache - Super Sailor Moon sử dụng Sprial Heart Moon Rod để tấn công.

- Starlight Honeymoon Therapy Kiss - Eternal Sailor Moon sử dụng Eternal Tiare để tấn công.

- Double Starlight Honeymoon Therapy Kiss - Eternal Sailor Moon và Sailor Chibi Moon cùng tấn công.

- Double Silver Crystal Therapy Kiss - Eternal Sailor Moon và Sailor Chibi Moon cùng tấn công.

- Silver Crystal Eternal Power - Eternal Sailor Moon sử dụng sức mạnh của mình để tấn công.

- Double Moon Gorgeous Meditation - Eternal Sailor Moon và Sailor Chibi Moon cùng tấn công.

Video games[sửa | sửa mã nguồn]

Trong các Video Games, Sailor Moon thường sử dụng những quyền năng tiêu chuẩn của cô. Nhưng sau đây là các chiêu thức, quyền năng chỉ có trong Video Games.

- Moon Sparkling Sensation - Được sử dụng trong Sailor Moon Arcade Game.

- Moon Feather Kick - Được sử dụng trong Sailor Moon Arcade Game.

- Onegai! Ginzuishou! - Được sử dụng trong Sailor Moon SuperS - Various Emotion và Sailor Moon SuperS: Shin Shuyaku Soudatsusen.

- Sonic Cry - Được sử dụng trong Sailor Moon S: Jougai Rantou? Shuyaku Soudatsusen và Sailor Moon supers: Zenin Sanka! Shuyaku Soudatsusen.

- Rising Moon - Được sử dụng trong Sailor Moon R của Super Famicom.

- Moon Screw Punch - Được sử dụng trong Sailor Moon S của 3DO.

Thông tin bên lề[sửa | sửa mã nguồn]

  • Kotono Mitsuishi - người lồng tiếng cho Usagi / Sailor Moon - đã bị ốm vào khoảng thời gian sản xuất tập 44 - 50. Vì thế, Kae Araki là người đảm nhận việc lồng tiếng cho Usagi trong khoảng thời gian này. Về sau, cô là người lồng tiếng cho Chibiusa.
  • Trong anime, Usagi là người duy nhất của nhóm Inner Senshi không ở trong Fan Club của nhóm Starlights.
  • Mamoru thường gọi Usagi bằng biệt danh" Usako "(うさ子; Con thỏ bé nhỏ)
  • Tên đầy đủ của Usagi là một phép chơi chữ của cụm từ: " Tsuki no usagi" (月のうさぎ) ". Nó có nghĩa là " Con thỏ của mặt trăng "
  • Thực chất, Usagi không thích cà rốt. Điều này đã được đề cập đến trong manga, anime và live-action.
  • Trong Act Zero của live-action, trước khi phát hiện ra danh tính thật của mình, Usagi đã cosplay thành " Sailor Rabbit " để chiến đấu chống lại bọn trộm nữ trang.
  • Trong các trailer ban đầu của Sailor Moon bản lồng tiếng Anh của DiC, Usagi được gọi là "Victoria". Trên trang web tiếng Anh của Kodansha, ban đầu cô được gọi là "Celeste".
  • Trong Anime Sailor Moon, Sailor Moon là nhân vật duy nhất được lên cấp "Eternal".

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]