Thủy thủ Sao Mộc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thủy thủ Sao Mộc
Nhân vật trong Sailor Moon
Makoto1.png
Tạo hình của Thủy thủ Sao Mộc (Sailor Jupiter) trong phim Sailor Moon Crystal
Xuất hiện lần đầu Sailor Moon Act 5 - Makoto, Sailor Jupiter
Tạo ra bởi Naoko Takeuchi
Lý lịch
Bí danh Makoto Kino
Sailor Jupiter
Princess Jupiter
Nhánh Shadow Galactica (manga)
Sức mạnh và khả năng Sấm sét, thực vật
Chuyên gia võ thuật
Tên tiếng Anh
Name Lita Kino

Makoto Kino (木野 まこと Kino Makoto), được biết nhiều hơn với cái tên Sailor Jupiter (セーラージュピター Sērā Jupitā) là một nhân vật trong bộ truyện Sailor Moon được viết bởi Naoko Takeuchi. Makoto là thành viên thứ ba được tìm thấy bởi Sailor Moon. Makoto có sức mạnh của sấm sétthực vật, cô là "Chiến Binh Của Sấm Sét Và Lòng Dũng Cảm" (雷 と 勇気 の 戦士) và "Chiến Binh Bảo vệ" (保護 の 戦士), dưới sự bảo hộ của "Hành Tinh Của Sấm Sét" (雷 の 星). Cô là người mạnh nhất trong số các Inner Senshi về thể lực và cũng là người cao nhất.

Ngoài series Sailor Moon, Makoto còn là nhân vật chính trong ngoại truyện đặc biệt The Melancholy of Mako-chan.

Thân thế[sửa | sửa mã nguồn]

Makoto Kino sinh ngày 5 tháng 12, thuộc cung Nhân Mã, mang nhóm máu O. Makoto là hoá thân hiện tại của Sailor Jupiter, cô xuất hiện trong tất cả các Season của Series Sailor Moon. Cô có mái tóc nâu, xoăn và thường buộc lên phía sau, chiều cao và sức mạnh thể chất vượt trội hơn so với các thành viên còn lại (khoảng 1m68) và luôn đeo một đôi bông tai hoa hồng rất đẹp. Ngoài ra, trong anime 90s, từng có một lần Makoto nói rằng cô nên là người được đóng vai Bạch Tuyết trong vở kịch vì cô tự cho mình có "vòng một" ấn tượng nhất.

Makoto trong đồng phục học sinh dưới nét vẽ của tác giả Naoko Takeuchi

Makoto xuất hiện lần đầu khi cứu Usagi khỏi một đám côn đồ (trong anime 90s) hoặc cứu Usagi tránh khỏi chiếc xe đang chạy tới khi Usagi bước qua đường mà không để ý đèn giao thông (trong mangaanime Crystal). Sau đó Usagi đã phát hiện ra Makoto là học sinh mới chuyển đến cùng trường Trung học Juuban với mình vì bị đuổi ở trường cũ do tham gia đánh nhau. Ngay cả sau khi chuyển đến trường mới cô vẫn phải mặc đồng phục cũ, vì tại thời điểm đó họ không có kích thước đồng phục phù hợp với chiều cao bất thường của cô. Các học sinh khác thường xa lánh Makoto vì cho rằng cô là một người bạo lực, cho tới khi cô gặp lại Usagi vào giờ ăn trưa khi cô phải ngồi ăn một mình. Makoto dần trở nên thân thiết với Usagi, người duy nhất không sợ mình ở trường, và sau đó gặp các chiến binh thủy thủ khác.

Tính cách của cô gần như không thay đổi trong tất cả các phiên bản (live action, manga, anime, musicals) của Sailor Moon. Mặc dù bên ngoài cô có vẻ cộc cằn và thô lỗ, nhưng Makoto rất nữ tính và thích làm những việc như nấu ăn, cắm hoa, làm vườn và thủ công mỹ nghệ. Trong phim, ước mơ của cô là chủ một tiệm bánh, một cửa hàng đồ ngọt, một cửa hàng hoa hoặc sự kết hợp giữa tất cả chúng lại với nhau. Trong Parallel Sailor Moon, cô đã đạt được ước mơ của mình, trở thành chủ của một cửa hàng bánh/hoa. Trong Special Act của Live Action, Makoto đang học cắm hoa để thực hiện giấc mơ của mình. Như tất cả các Thủy thủ khác, cô luôn trung thành với Sailor Moon, thậm chí có thể hy sinh tính mạng để bảo vệ công chúa của mình.

Nhạc kịch[sửa | sửa mã nguồn]

Trong Sailor Moon Musicals, Makoto được đóng bởi Kanoko, Marie Sada, Takako Inayoshi, Emika Satou, Akari Tonegawa, Chiho Ooyama, Emi Kuriyama, Yuriko Hayashi, Ayano Sugimoto, Kaori Sakata, Karina Okada, Mai Watanabe và Yu Takahashi.

Phiên bản Musicals của Makoto có tính cách tương tự như các phiên bản khác: Bên ngoài với vẻ mạnh mẽ nhưng bên trong là một trái tim dịu dàng và lòng trung thành vững chắc đối với Sailor Moon. Makoto thường nhắc tới việc sẽ đến Trung Quốc để học nấu nhưng món ăn Trung Hoa. Cô đã được Nephrite (đang cải trang) tán tỉnh trong Sailor Moon - Gaiden Dark Kingdom Fukkatsu Hen và Starlights - Ryuusei Densetsu.

Gia đình[sửa | sửa mã nguồn]

Theo như trong manga, bố mẹ của Makoto đã qua đời, đó cũng là sự thật trong phiên bản live action. Trong manga, bố mẹ cô đã qua đời vì một tai nạn máy bay. Tuy nhiên, việc bố mẹ cô qua đời vì lý do gì thì trong phiên bản live action lại không nói rõ. Trong anime 90s thì chưa bao giờ nói rõ ràng là họ còn sống hay đã qua đời, nhưng không có bất kì thành viên nào trong gia đình của Makoto được nhắc tới. Trong tập 91, Makoto cho biết là cô đang sống một mình. Cũng tập tương tự nhưng trong bản lồng tiếng Anh, Makoto có nhắc tới mẹ cô (vẫn còn sống).

Trong Parallel Sailor Moon, Makoto đã kết hôn với một người đàn ông (không có mặt trong truyện) và có một đứa con gái tên là Mako - cũng là một Senshi.

Các mối quan hệ[sửa | sửa mã nguồn]

Makoto liên tục nhắc đến "bạn trai cũ" của cô. Cụm từ trong tiếng Nhật mà cô sử dụng là "shitsuren shita sempai" (失恋 し た 先輩). Trong đó "Shitsuren shita" nghĩa là trái tim tan vỡ hoặc tình yêu đơn phương. Trong khi "Sempai" dùng để chỉ học sinh/sinh viên lớn tuổi hơn mình (dành cho các trường học) và đồng nghiệp (trong công việc). Nói cách khác, Makoto đã yêu một chàng trai lớn tuổi hơn cô. Trong suốt bộ phim, cô liên tục nhắc tới "bạn trai cũ" của mình, cũng như một anh chàng lý tưởng dành cho một mối quan hệ lãng mạn. Trong live action, "bạn trai cũ" của Makoto chỉ xuất hiện một lần trong hồi tưởng của cô, sau đó thì anh ta không bao giờ được nhắc đến nữa.

Trong Senshi / Shitennou, Makoto được cho là người yêu của Nephrite. Cặp đôi này cùng với ba cặp Senshi/Shitennou còn lại rất phổ biến trong Fan Art và Fan Fiction.

Trong Live Action, Motoki và Makoto có tình cảm với nhau. Trong Special Act, Motoki đã ngỏ lời với Makoto và được cô chấp nhận.

Biệt hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Sailor Jupiter[sửa | sửa mã nguồn]

Sailor Jupiter là hình dạng thứ hai của Makoto sau khi biến hình.

Princess Jupiter[sửa | sửa mã nguồn]

Khi còn ở Thiên Niên Kỷ Bạc, cô là Công chúa Sao Mộc. Cô sống trong Lâu đài Io và bảo vệ Công chúa Serenity.

Trang phục[sửa | sửa mã nguồn]

Anime[sửa | sửa mã nguồn]

Trong trang phục này, màu chủ đạo của cô là màu xanh lá (đá đính trên vương miện, cổ áo, váy, viền găng tay, đôi giày, trâm cài trước ngực, vòng cổ) và màu nhấn là màu hồng (nơ trước ngực, nơ sau và hoa tai). Hoa tai của cô (đã được đeo từ khi còn là người thường cho đến lúc làm chiến binh) có hình bông hoa, giày của cô dài đến mắt cá chân, cổ áo cô có hai sọc trắng.

Sau khi được nâng lên cấp Super, vòng cổ của cô có đính thêm một ngôi sao, cổ áo có một sọc trắng, trâm cài trước ngực trở thành hình trái tim màu xanh lá. Dưới miếng đệm vai còn có một miếng đệm mờ nữa. Nơ sau được kéo dài ra và rộng hơn.

Manga[sửa | sửa mã nguồn]

Trang phục của Sailor Jupiter phiên bản đầu tiên chủ yếu giống trong Anime, ngoại trừ cổ áo cô có ba sọc trắng. Tuy nhiên, trong phiên bản tái bản của Manga, cột thu lôi của cô luôn luôn xuất hiện ở vương miện và cô có đeo một dây đai ở eo.

Trâm cài của cô thay đổi từ hình tròn sang hình trái tim sau khi Sailor Moon trở thành Super Sailor Moon. Sau khi nâng lên cấp Super, bộ trang phục của cô giống hệt với phiên bản Anime, chỉ trừ ở vòng cổ có đính thêm ngôi sao vàng. Ở trung tâm ngôi sao có đính một viên đá màu xanh lá.

Sau khi được nâng lên cấp cuối cùng trong Stars Arc, vòng cổ của cô có hình chữ V và trâm cài ở ngực có hình một ngôi sao màu xanh lá. Miếng đệm vai của cô phồng lên, có màu xanh lá nhạt, đính hai mảnh vải màu xanh lá đậm hơn ở bên dưới. Găng tay của cô dài đến tận cánh tay cô. Trong Artbook, cô có dây đeo hình chữ V màu xanh lá, đính ngôi sao ở tay, nhưng chúng không xuất hiện trong Manga. Thắt lưng gồm hai dải ruy băng, một xanh lá đậm và một xanh lá nhạt, mỏng và dài. Tại nơi giao nhau của hai dải ruy băng đính một ngôi sao năm cánh màu vàng. Nơ sau của cô có màu xanh nhạt. Váy của cô có hai lớp: Xanh đậm bên trên và xanh nhạt bên dưới. Bốt của cô cao tới gần đầu gối, màu trắng, có viền là hình chữ V màu xanh, đính một ngôi sao. Vương miện của cô đính một ngôi sao năm cánh màu xanh lá cây, hoa tai của cô là một ngôi sao có cùng màu.

Live action[sửa | sửa mã nguồn]

Về cơ bản thì bộ trang phục của Sailor Jupiter trong PGSM giống trong Manga. Điểm khác biệt duy nhất là cô luôn luôn đeo dây đai hoa hồng.

Nhạc kịch[sửa | sửa mã nguồn]

Trang phục của Sailor Jupiter trong Musicals được chia ra làm 2 phiên bản.

Trong phiên bản đầu tiên, nơ của Sailor Jupiter, viền găng tay và tay áo của cô có màu hồng. Trong khi váy, cổ áo và vòng cổ của cô có màu xanh lá cây. Chiếc trâm cài ở trên nơ của cô có hình một viên kim cương, màu vàng, đính đá màu xanh lá cây. Cô cũng có một viên kim cương như thế đính ở vòng cổ, và có hoa tai cũng có hình như vậy. Trong các phiên bản sau, trang phục của cô đã được thay đổi lại tay áo thành màu xanh lá. Hoa tai, trung tâm nơ trước được trang trí với hoa văn màu vàng. Tất cả các trang trí trên trang phục của cô, kể cả sọc áo đều là màu vàng. Bộ trang phục này không còn xuất hiện nữa sau Sailor Moon S - Henshin - Super Senshi e no Michi (Kaiteiban).

Phiên bản thứ hai cơ bản là giống với phiên bản "Super" của Jupiter trong Anime và Manga. Lúc đầu, màu sắc cũng tương tự như trang phục trước đây của cô, mặc dù bây giờ cô có thêm hai lớp váy: Phần váy trên màu xanh, phần váy dưới màu hồng. Các phiên bản sau, trang phục cô đã được thay đổi như viền găng tay chuyển từ màu hồng sang màu xanh lá. Vòng cổ của cô được trang trí với một ngôi sao có một vòng tròn màu xanh lá cây, vẽ biểu tượng của Sailor Jupiter. Trâm cài nơ là hình một trái tim màu xanh, viền vàng. Hoa tai của cô có hình tròn, màu vàng, đính một viên ngọc xanh ở trung tâm.

Princess Jupiter[sửa | sửa mã nguồn]

Cô mặc váy đầm dài màu xanh lá xẻ từ đầu gối. Trên tóc cũng như trên hông cô được trang trí bằng hoa hồng. Cô luôn đeo bông tai hoa hồng và băng cổ cùng dây chuyền xanh lá. Có ký hiệu Sao Mộc trên trán.

Chiêu thức & Sức mạnh[sửa | sửa mã nguồn]

Anime 90s[sửa | sửa mã nguồn]

  • Biến đổi

- Jupiter Power, Make Up! (Sức mạnh Sao Mộc, biến hình!) - Cô sử dụng bút (gậy) biến hình để biến thành Sailor Jupiter.

- Jupiter Star Power, Make Up! (Sức mạnh tinh tú Sao Mộc, biến hình!)- Cô sử dụng Star Power Stick để biến thành Sailor Jupiter.

- Jupiter Crystal Power, Make Up! (Sức mạnh pha lê Sao Mộc, biến hình!) - Cô sử dụng Crystal Change Rod để biến thành Super Sailor Jupiter.

  • Chiêu thức tấn công

- Supreme Thunder! (Sấm sét cực đại!) - Chiêu thức tấn công đầu tiên của Sailor Jupiter. Vương miện của cô xuất hiện một cột thu lôi, tích tụ sấm sét, sau đó phóng ra.

- Supreme Thunder Dragon! (Sấm sét rồng cực đại!) - Một phiên bản mạnh mẽ hơn chiêu Supreme Thunder, với hình dạng một con rồng. Nó chỉ được sử dụng một lần duy nhất trong Season 2.

- Sparkling Wide Pressure! (Áp lực tối đa tia chớp!) - Chiêu thức mới của Sailor Jupiter trong Season 2. Trong chiêu này, Jupiter sẽ ném một chiếc đĩa làm bằng sét về phía kẻ thù.

- Super Supreme Thunder! (Siêu sấm sét cực đại!) - Một phiên bản mạnh mẽ hơn chiêu Supreme Thunder. Chiêu thức này chỉ được sử dụng duy nhất một lần trong tập 147.

- Jupiter Oak Evolution! (Sồi tiến hoá Sao Mộc!) - Chiêu thức tấn công mới của Sailor Jupiter trong phần SuperS. Cô sẽ "gửi" những quả bóng năng lượng về phía kẻ thù của mình. Không giống với các chiêu thức tấn công trước đây - có liên quan tới điện, sấm sét,.. để sao cho giống với Vị Thần Tối cao với sức mạnh của sấm sét trong Thần Thoại La Mã - Jupiter, chiêu thức này có cả sự kết hợp của cây (木).

Manga[sửa | sửa mã nguồn]

  • Biến đổi

- Jupiter Power, Make Up! (Sức mạnh Sao Mộc, biến hình!) - Cô sử dụng bút (gậy) biến hình để biến thành Sailor Jupiter.

- Jupiter Star Power, Make Up! (Sức mạnh tinh tú Sao Mộc, biến hình!)- Cô sử dụng Star Power Stick để biến thành Sailor Jupiter.

- Jupiter Planet Power, Make Up! (Sức mạnh hành tinh Sao Mộc, biến hình!)- Cô sử dụng quyền năng của hành tinh đã được nâng cấp bởi Neo Queen Serenity để biến thành Sailor Jupiter.

- Jupiter Crystal Power, Make Up! (Sức mạnh pha lê Sao Mộc, biến hình!) - Cô sử dụng pha lê Sao Mộc để biến thành Super Sailor Jupiter.

  • Chiêu thức tấn công

- Flower Hurricane! (Cơn bão hoa!) - Cô tạo ra một cơn gió hoa để làm che mắt hoặc tấn công đối thủ của mình.

- Jupiter Thunderbolt (Sấm sét Sao Mộc!) - Chiêu thức của Sailor Jupiter trong bản in lại của Manga, tương tự chiêu Supreme Thunder.

- Supreme Thunder! (Sấm sét cực đại!) - Chiêu thức tấn công chính của Sailor Jupiter trong Arc đầu tiên của Manga. Vương miện của cô xuất hiện một cột thu lôi, tích tụ sấm sét, sau đó phóng ra.

- Sparkling Wide Pressure! (Áp lực tối đa tia chớp!) - Trong chiêu này, Jupiter sẽ thu điện lại trong tay và "gửi" nó vào kẻ thù của mình.

- Jupiter Coconut Cylone! (Cơn bão dừa Sao Mộc! =))) - Sailor Jupiter sử dụng chiêu thức này trong cả Manga và Video Games.

- Jupiter Oak Evolution! (Sồi tiến hoá Sao Mộc!) - Sailor Jupiter thực hiện chiêu thức này với lá sồi sau khi chuyển đổi với pha lê Sao Mộc.

Live action[sửa | sửa mã nguồn]

Trong Live Action, cô có thể biến Sailor Star Tambourine của mình thành một ngọn giáo để chống lại Youma được tạo ra bởi Princess Sailor Moon trong Act cuối cùng. Trong Special Act, cô cũng có dùng nó, nhưng với mục đích là bảo vệ Sailor Moon.

  • Biến đổi

- Jupiter Power, Make Up! (Sức mạnh Sao Mộc, biến hình!) - Cụm từ biến hình chỉ được sử dụng bởi Sailor Jupiter trong PGSM.

  • Chiêu thức tấn công

- Supreme Thunder! (Sấm sét cực đại!) - Chiêu thức tấn công đầu tiên của Sailor Jupiter trong PGSM. Nó cũng tương tự như Anime và Manga, chỉ khác là cô không sử dụng vương miện để tích tụ sấm sét.

- Flower Hurricane! (Cơn bão hoa!) - Cô tạo ra một cơn gió hoa để tấn công đối thủ của mình.

- Jupiter Thunderbolt (Sấm sét Sao Mộc!) - Chiêu thức mạnh nhất của Sailor Jupiter trong PGSM. Cô sử dụng Sailor Star Tambourine để "gửi" một tia sét tới kẻ thù của mình.

- Unnamed Attack - Một chiêu thức của Sailor Jupiter, không được nêu tên trên màn hình. Trong đó Sailor Jupiter sử dụng Sailor Star Tambourine để "gửi" một năng lượng hình ngôi sao về phía mục tiêu của mình.

- Unnamed Attack (2) - Một chiêu thức của Sailor Jupiter, không được nêu tên trên màn hình. Trong đó, Jupiter đánh xuống mặt đất, "gửi" một dòng năng lượng màu xanh tới kẻ thù của mình. Nó cũng tương tự như chiêu "World Shaking" của Sailor Uranus.

Video Games[sửa | sửa mã nguồn]

Trong các Video Games, Sailor Jupiter thường sử dụng những quyền năng tiêu chuẩn của cô. Nhưng sau đây là các chiêu thức, quyền năng chỉ có trong Video Games.

- Jupiter Kick! - Được sử dụng trong Sailor Moon Acarde Game.

- Lighting Knuckle! - Sử dụng trong Sailor Moon cho Mega Drive.

- Jupiter Double Axel! - Sử dụng trong Sailor Moon S cho 3DO, Sailor Moon R cho Super Famicom, Sailor Moon S: Jougai Rantou? Shuyaku Soudatsusen và Sailor Moon SuperS: Zenin Sanka! Shuyaku Soudatsusen.

- Lighting Strike - Được sử dụng trong Sailor Moon S: Jougai Rantou? Shuyaku Soudatsusen và Sailor Moon SuperS: Zenin Sanka! Shuyaku Soudatsusen.

Thông tin bên lề[sửa | sửa mã nguồn]

  • Nguồn thu nhập của Makoto từ đâu có đã trở thành một đề tài tranh luận của rất nhiều Fan hâm mộ. Mặc dù cô mới chỉ 14 - 16 tuổi trong Anime, nhưng nó không đề cập rõ ràng rằng làm thế nào cô có thể tự chu cấp cho mình, mặc dù có một giả thiết được các Fan hâm mộ đưa ra là Makoto sống với số tài sản được thừa kế bởi cha mẹ mình.
  • Với chiếc váy dài trong khi học trung học cơ sở, cùng với phong cách đôi giày của mình, đó là biểu tượng của một nữ sinh đầu gấu vào thời điểm đó. Tuy nhiên, bộ trang phục này không được giống y nguyên trong Live Action. Có lẽ là vì thời gian làm giữa Live Action và bộ Manga / Anime khi ấy đã thay đổi rất nhiều và váy ngắn là một trong số những tiêu chuẩn của Kogyaru. Thêm nữa có lẽ nó cũng không phù hợp với một chương trình dành cho trẻ em.
  • Trong Manga, Makoto nói rằng loài hoa yêu thích của cô là hoa Sazanka (Mặc dù Kodansha đã làm nó sai chính tả, trở thành "Sasanqua Camilla").
  • Trong PGSM, Makoto có nói rằng cô không thích khoai tây.
  • Số thành viên của Makoto trong Starlights Fanclub là 1606.
  • Họ của Makoto được phát âm giống như từ có nghĩa là "chân thành" (诚) và "sự thật" (真). Ban đầu, nó nghĩa là Mamoru. Nghĩa là "bảo vệ/để bảo vệ".
  • Tên đầy đủ của cô là một sự chơi chữ của cụm từ có nghĩa là " Sự trung kiên của cây " (木 の 誠).
  • Trong Trailer ban đầu của bản lồng tiếng Anh của DiC, cô được gọi là Maggie hoặc Sarah.
  • Trong số các Inner Senshi, Makoto / Sailor Jupiter là người mạnh nhất về thể lực (Trong khi Usagi / Sailor Moon lại mạnh nhất về phép thuật). Tuy nhiên, trong anime 90s tập 96, Season 3, cô và Haruka / Sailor Uranus đã đánh nhau. Nó chỉ ra rằng thậm chí Haruka còn mạnh hơn cô. Tuy nhiên, cổ tay Haruka bị thương vì một cú đánh từ Makoto, vì thế cô ấy đã nói với Makoto rằng đây có lẽ là một trận đấu bất phân thắng bại.
  • Sao Mộc - Hành tinh giám hộ của Sailor Jupiter - là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời. Đám mây che kín dày đặc này cũng gây chú ý bởi thời tiết hỗn loạn, như bão lớn, sấm sét, v...v..

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]