The Marshall Mathers LP 2
| The Marshall Mathers LP 2 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Album phòng thu của Eminem | ||||
| Phát hành | 5 tháng 11 năm 2013 | |||
| Thu âm | Tháng 4, 2005 • Tháng 3, 2012 – Tháng 10, 2013[1] | |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 79:49 | |||
| Hãng đĩa | ||||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự album của Eminem | ||||
| ||||
| Đĩa đơn từ The Marshall Mathers LP 2 | ||||
| ||||
The Marshall Mathers LP 2 là album phòng thu thứ tám của rapper người Mỹ Eminem, phát hành vào ngày 5 tháng 11 năm 2013 bởi Shady Records, Interscope Records và Aftermath Entertainment. Đây cũng là đĩa nhạc cuối cùng của nam rapper có sự tham gia của hãng thu âm độc lập WEB Entertainment, đồng thời đánh dấu lần đầu tiên người cố vấn trong sự nghiệp của anh Dr. Dre không tham gia vào quá trình sản xuất, thay vào đó ông giữ vai trò điều hành dự án cùng với Rick Rubin. Đóng vai trò là phần tiếp theo cho album phòng thu thứ ba The Marshall Mathers LP (2000), ý tưởng về phần hai xuất hiện sau khi Eminem liên tưởng đến âm nhạc trước đây của anh khi thu âm một số bài hát trong giai đoạn đầu thực hiện đĩa nhạc, mặc dù nam rapper muốn thử nghiệm với âm thanh "cổ điển, hoài cổ" từ xoay bàn đĩa cho The Marshall Mathers LP 2. Đây là một bản thu âm hip hop và rap rock kết hợp với những âm hưởng của arena rock và old-school hip hop, chủ yếu lấy cảm hứng từ một số album như Licensed to Ill (1986) của Beastie Boys và Radio (1985) của LL Cool J, trong khi phần sản xuất mang khuynh hướng tối giản hơn so với những tác phẩm trước của Eminem.
Tương tự như đĩa nhạc trước Recovery (2010), Eminem hợp tác với một loạt nhà sản xuất bên ngoài cho The Marshall Mathers LP 2, bao gồm Rubin, Alex da Kid, DJ Khalil, Emile, Jeff Bhasker, Frank Dukes và S1. Ngoài ra, album cũng có sự tham gia góp giọng của Rihanna, Nate Ruess, Skylar Grey, Kendrick Lamar, Buckshot, Jamie N Commons, Sia và X Ambassadors. Sau khi phát hành, đĩa nhạc nhận được những phản ứng tích cực từ giới phê bình, trong đó họ đánh giá cao kỹ thuật rap của Eminem và khâu sản xuất tác phẩm, đồng thời gọi đây là sự trở lại đúng nghĩa của nam rapper sau ba đĩa nhạc gây ý kiến trái chiều trước đó. The Marshall Mathers LP 2 còn gặt hái nhiều giải thưởng và đề cử tại những lễ trao giải lớn, bao gồm chiến thắng một giải Grammy ở hạng mục Album rap xuất sắc nhất tại lễ trao giải thường niên lần thứ 57. Đĩa nhạc cũng đạt được những thành tích vượt trội về mặt thương mại khi thống trị các bảng xếp hạng tại Úc, Áo, Canada, Đức, Ireland, New Zealand, Thụy Sĩ và Vương quốc Anh, cũng như lọt vào top 10 ở hầu hết những quốc gia còn lại, bao gồm vươn đến top 5 ở nhiều thị trường lớn như Bỉ, Đan Mạch, Hà Lan, Pháp, Ý và Thụy Điển.
The Marshall Mathers LP 2 ra mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng Billboard 200 với 792,000 bản, đánh dấu album quán quân thứ sáu của Eminem tại Hoa Kỳ. Năm đĩa đơn đã được phát hành từ album, trong đó "Berzerk" được chọn làm đĩa đơn mở đường và xuất hiện trong top 10 ở một số quốc gia và lãnh thổ. Đĩa đơn thứ tư "The Monster" còn tiếp nhận nhiều thành công hơn khi đứng đầu các bảng xếp hạng tại nhiều thị trường và trải qua bốn tuần liên tiếp ở ngôi vị số một trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100. Những đĩa đơn còn lại như "Survival" và "Rap God" đều gặt hái những thành tích thương mại đáng kể, trong khi "Headlights" chỉ được phát hành giới hạn tại Úc. Ngoài ra, "Berzerk" và "Rap God" cũng nhận được hai đề cử giải Grammy cho Trình diễn rap xuất sắc nhất, đồng thời "The Monster" còn chiến thắng hạng mục Trình diễn hát rap xuất sắc nhất. Để quảng bá album, nam rapper trình diễn trên nhiều chương trình truyền hình và lễ trao giải lớn, như giải thưởng Âm nhạc MTV Châu Âu năm 2013, giải thưởng âm nhạc YouTube năm 2013 và giải Điện ảnh của MTV năm 2014, cũng như thực hiện hai chuyến lưu diễn Rapture Tour và The Monster Tour (với Rihanna).
Danh sách bài hát
[sửa | sửa mã nguồn]| The Marshall Mathers LP 2 – Phiên bản tiêu chuẩn | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Bad Guy" |
| 7:14 | |
| 2. | "Parking Lot (Skit)" | Mathers | Eminem | 0:55 |
| 3. | "Rhyme or Reason" |
|
| 5:01 |
| 4. | "So Much Better" |
|
| 4:21 |
| 5. | "Survival" |
| DJ Khalil | 4:32 |
| 6. | "Legacy" |
| Emile | 4:56 |
| 7. | "Asshole" (hợp tác với Skylar Grey) |
|
| 4:48 |
| 8. | "Berzerk" | Rick Rubin | 3:58 | |
| 9. | "Rap God" |
| 6:03 | |
| 10. | "Brainless" |
|
| 4:46 |
| 11. | "Stronger Than I Was" |
|
| 5:36 |
| 12. | "The Monster" (hợp tác với Rihanna) |
| 4:10 | |
| 13. | "So Far..." |
| Rick Rubin | 5:17 |
| 14. | "Love Game" (hợp tác với Kendrick Lamar) |
| Rick Rubin | 4:56 |
| 15. | "Headlights" (hợp tác với Nate Ruess) |
|
| 5:43 |
| 16. | "Evil Twin" |
|
| 7:33 |
| Tổng thời lượng: | 79:49 | |||
| The Marshall Mathers LP 2 – Phiên bản trên Call of Duty: Ghosts (bản nhạc bổ sung)[2] | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 17. | "Don't Front" (hợp tác với Buckshot) |
| Katalyst | 4:44 |
| Tổng thời lượng: | 82:57 | |||
| The Marshall Mathers LP 2 – Phiên bản cao cấp (đĩa kèm theo)[3] | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Baby" |
|
| 4:23 |
| 2. | "Desperation" (hợp tác với Jamie N Commons) |
| Alex da Kid | 3:56 |
| 3. | "Groundhog Day" |
|
| 4:53 |
| 4. | "Beautiful Pain" (hợp tác với Sia) |
|
| 4:25 |
| 5. | "Wicked Ways" (hợp tác với X Ambassadors) |
| Alex da Kid | 6:32 |
| Tổng thời lượng: | 24:09 | |||
| The Marshall Mathers LP 2 – Phiên bản kỷ niệm 10 năm | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Bad Guy" |
|
| 7:14 |
| 2. | "Parking Lot (Skit)" | Mathers | Eminem | 0:55 |
| 3. | "Rhyme or Reason" |
|
| 5:01 |
| 4. | "So Much Better" |
|
| 4:21 |
| 5. | "Survival" |
| DJ Khalil | 4:32 |
| 6. | "Legacy" |
| Emile | 4:56 |
| 7. | "Asshole" (hợp tác với Skylar Grey) |
|
| 4:48 |
| 8. | "Berzerk" |
| Rick Rubin | 3:58 |
| 9. | "Rap God" |
|
| 6:03 |
| 10. | "Brainless" |
|
| 4:46 |
| 11. | "Stronger Than I Was" |
|
| 5:36 |
| 12. | "The Monster" (hợp tác với Rihanna) |
|
| 4:10 |
| 13. | "So Far..." |
| Rick Rubin | 5:17 |
| 14. | "Love Game" (hợp tác với Kendrick Lamar) |
| Rick Rubin | 4:56 |
| 15. | "Headlights" (hợp tác với Nate Ruess) |
|
| 5:43 |
| 16. | "Evil Twin" |
|
| 5:57 |
| 17. | "Baby" |
|
| 4:23 |
| 18. | "Desperation" (hợp tác với Jamie N Commons) |
| Alex da Kid | 3:56 |
| 19. | "Groundhog Day" |
|
| 4:53 |
| 20. | "Beautiful Pain" (hợp tác với Sia) |
|
| 4:25 |
| 21. | "Wicked Ways" (hợp tác với X Ambassadors) |
| Alex da Kid | 6:32 |
| 22. | "Don't Front" (hợp tác với Buckshot) |
| Katalyst | 4:44 |
| 23. | "Survival" (không lời) | DJ Khalil | 4:32 | |
| 24. | "Berzerk" (không lời) | Rick Rubin | 3:57 | |
| 25. | "The Monster" (không lời) |
| 4:09 | |
| 26. | "Rap God" (không lời) |
| 6:06 | |
| 27. | "Headlights" (không lời) |
| 5:50 | |
| Tổng thời lượng: | 2:11:45 | |||
Ghi chú
- ^a nghĩa là đồng sản xuất
- ^b nghĩa là sản xuất bổ sung
- Điệp khúc "Bad Guy" có phần hát của Sarah Jaffe.
- "Survival" có phần hát của Liz Rodrigues.
- "Legacy" có phần hát của Polina.[4]
- "Love Game" có phần hát của Keira Marie.
- "The Monster" có phần hát bè của Bebe Rexha.[4]
- Đoạn nhạc trong bài hát "Evil Twin" không được đưa vào bài hát trong phiên bản cao cấp và kỷ niệm 10 năm vì được thêm vào bài hát "Wicked Ways".
Ghi chú nhạc mẫu[4]
- "Bad Guy" sử dụng nhạc mẫu của "Hocus Pokus", do Walter Murphy thể hiện; "Soana", do Gian Piero Reverberi và Laura Giordano sáng tác; và "Ode to Billie Joe", do Lou Donaldson thể hiện.
- "Rhyme or Reason" sử dụng nhạc mẫu của "Time of the Season", do Rod Argent sáng tác và do The Zombies thể hiện.
- "Berzerk" sử dụng nhạc mẫu của "The Stroke", do Billy Squier sáng tác và thể hiện; "Fight for Your Right", do Adam Horovitz, Adam Yauch và Rick Rubin sáng tác, do Beastie Boys thể hiện; và "Feel Me Flow", do Joseph Modeliste sáng tác, Art Neville, Cyril Neville, Leo Nocentelli, George Porter Jr., Anthony Criss, Vincent Brown và Keir Gist, do Naughty by Nature thể hiện.
- "Rap God" sử dụng nhạc mẫu của "The Show", do Douglas Davis và Richard Walters sáng tác, và "Supersonic", do Dania Birks, Juana Burns, Jaunita Lee, Fatima Shaheed và Kim Nazel sáng tác.
- "So Far..." sử dụng nhạc mẫu của "Life's Been Good", do Joe Walsh sáng tác và thể hiện; và "P.S.K. What Does It Mean?", do Schoolly D thể hiện.[4]
- "Love Game" sử dụng nhạc mẫu của "Game of Love", do Clint Ballard, Jr. sáng tác, do Wayne Fontana & The Mindbenders thể hiện; và các đoạn nhạc mẫu của "The Object of My Affection", do Jimmie Grier, Coy Poe và Pinky Tomlin sáng tác.
- "Evil Twin" sử dụng nhạc mẫu của "The Reunion", do Marshall Mathers, Ryan Montgomery, Luis Resto, Joey Chavez, Tavish Graham, Andre Young, Mark Batson, Dawaun Parker, Trevor Lawrence, Mike Elizondo và Sean Cruse sáng tác và do Bad Meets Evil thể hiện; và "Eyeless Dream" do Wolfgang Düren sáng tác và thể hiện.
- "Groundhog Day" sử dụng nhạc mẫu của "Sleight of Hand" do Thomas Brenneck, Jared Tankel, Homer Steinweiss, Dave Guy và Leon Michels sáng tác và do Menahan Street Band thể hiện; và từ bản thu âm "Big Menu" của Sam Kinison.
Xếp hạng
[sửa | sửa mã nguồn]
Xếp hạng tuần
Xếp hạng thập niên
Xếp hạng mọi thời đại
|
Xếp hạng cuối năm
|
Chứng nhận
[sửa | sửa mã nguồn]| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Úc (ARIA)[83] | 3× Bạch kim | 210.000‡ |
| Áo (IFPI Áo)[84] | 2× Bạch kim | 30.000* |
| Bỉ (BEA)[85] | Vàng | 15.000* |
| Canada (Music Canada)[86] | 4× Bạch kim | 320.000^ |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch)[87] | Bạch kim | 20.000‡ |
| Pháp (SNEP)[88] | Bạch kim | 100.000* |
| Đức (BVMI)[89] | 3× Vàng | 450.000‡ |
| Ireland (IRMA)[90] | Bạch kim | 15.000^ |
| Ý (FIMI)[91] | Bạch kim | 50.000‡ |
| México (AMPROFON)[92] | Vàng | 30.000^ |
| New Zealand (RMNZ)[93] | Bạch kim | 15.000^ |
| Ba Lan (ZPAV)[94] | 2× Bạch kim | 40.000* |
| Singapore (RIAS)[95] | Vàng | 5.000* |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE)[96] | Vàng | 20.000^ |
| Thụy Điển (GLF)[97] | Bạch kim | 40.000‡ |
| Thụy Sĩ (IFPI)[98] | Bạch kim | 20.000^ |
| Anh Quốc (BPI)[99] | 2× Bạch kim | 704,000[100] |
| Hoa Kỳ (RIAA)[101] | 4× Bạch kim | 4.000.000‡ |
| Tổng hợp | ||
| Châu Âu (IFPI)[102] | Bạch kim | 1.000.000* |
|
* Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ. | ||
Lịch sử phát hành
[sửa | sửa mã nguồn]| Quốc gia | Ngày | Định dạng | Hãng đĩa |
|---|---|---|---|
| Đức[103] | 5 tháng 11, 2013 | Universal | |
| Nga[104] | |||
| Hoa Kỳ[105] |
|
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải Grammy cho Album rap xuất sắc nhất
- Danh sách album quán quân năm 2013 (Úc)
- Danh sách album quán quân năm 2013 (Canada)
- Danh sách album quán quân năm 2013 (Ireland)
- Danh sách album quán quân Billboard 200 năm 2013
- Danh sách album quán quân R&B của Billboard năm 2013
- Danh sách album quán quân UK R&B Albums Chart năm 2013
- Danh sách bản hit quán quân năm 2013 (Đức)
- Danh sách bản hit quán quân năm 2013 (Thụy Sĩ)
- Danh sách album quán quân thập niên 2010 (New Zealand)
- Danh sách album quán quân UK Albums Chart thập niên 2010
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Eminem Manager Paul Rosenberg On The Evolution Of Slim Shady". XXL. Harris Publications. ngày 6 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Call Of Duty: Ghosts X MMLP2 Special Offer". Eminem.com. ngày 2 tháng 11 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "iTunes – Music – The Marshall Mathers LP 2 (Deluxe) by Eminem". iTunes. ngày 17 tháng 10 năm 1972. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2013.
- 1 2 3 4 "Đây là phần ghi công sản xuất thực sự của Eminem cho 'MMLP 2' – XXL". XXL. Harris Publications. tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Australiancharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Austriancharts.at – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Ultratop.be – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2013.
- ↑ "Ultratop.be – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2013.
- ↑ "Eminem Chart History (Canadian Albums)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Czech Albums – Top 100" (bằng tiếng Séc). ČNS IFPI. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2013. Ghi chú: Trên trang xếp hạng này, chọn 201345 trên trường này ở bên cạnh từ "Zobrazit", và sau đó nhấp qua từ để truy xuất dữ liệu bảng xếp hạng chính xác.
- ↑ "Danishcharts.dk – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Dutchcharts.nl – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Eminem: The Marshall Mathers" (bằng tiếng Phần Lan). Musiikkituottajat – IFPI Finland. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Lescharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Offiziellecharts.de – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment Charts. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Top-75 Albums Sales Chart – Εβδομάδα: 46/2013" (bằng tiếng greek). IFPI Greece. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Album Top 40 slágerlista – 2013. 45. hét" (bằng tiếng Hungary). MAHASZ. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "GFK Chart-Track Albums: Week 45, 2013" (bằng tiếng Anh). Chart-Track. IRMA. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Italiancharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2013.
- ↑ "ザ・マーシャル・マザーズLP2-デラックス・エディション | エミネム" [The Marshall Mathers LP2 – Deluxe Edition | Eminem] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2018.
- ↑ "Top 100 México – Semana Del 04 al 10 de Noviembre 2013" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Asociación Mexicana de Productores de Fonogramas y Videogramas. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Charts.nz – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Norwegiancharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Oficjalna lista sprzedaży :: OLiS - Official Retail Sales Chart" (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Portuguesecharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Official Scottish Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "South African Top 20 Albums Chart". RSG (Recording Industry of South Africa). Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2013.
- 1 2 "South Korea Circle Album Chart" (bằng tiếng Hàn). Circle Chart. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021. Trên trang này, chọn "2013.11.03" để có được bảng xếp hạng tương ứng.
- 1 2 "South Korea Circle International Album Chart" (bằng tiếng Hàn). Circle Chart. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021. Trên trang này, chọn "2013.11.03", sau đó chọn mục "국외", để có được bảng xếp hạng tương ứng.
- ↑ "Spanishcharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Swedishcharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Swisscharts.com – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Official Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Official R&B Albums Chart Top 40" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2021.
- 1 2 "Eminem Chart History (Billboard 200)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Eminem Chart History (Top R&B/Hip-Hop Albums)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Eminem Chart History (Top Catalog Albums)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2015.
- ↑ "Eminem Chart History (Vinyl Albums)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "2019 ARIA End of Decade Albums Chart". tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2020.
- ↑ Copsey, Rob (ngày 11 tháng 12 năm 2019). "The UK's Official Top 100 biggest albums of the decade". Official Charts Company. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2019.
- ↑ "Decade-End Charts: Billboard 200". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2022.
- ↑ "Decade-End Chart 2010's: Top R&B/Hip-Hop Albums". Billboard. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Greatest of All Time Top R&B/Hip-Hop Albums". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "ARIA Charts – End Of Year Charts – Top 100 Albums 2013". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2013". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Jahreshitparade Alben 2013" (bằng tiếng Đức). austriancharts.at. Hung Medien. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "ultratop.be – Jaaroverzichten 2013" (bằng tiếng Hà Lan). ultratop.be. Hung Medien. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "ultratop.be – Rapports Annuels 2013" (bằng tiếng Pháp). ultratop.be. Hung Medien. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "Year-End 2013 – Top Album Canada". Billboard. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "dutchcharts.nl – Jaaroverzichten – Album 2013" (bằng tiếng Hà Lan). dutchcharts.nl. Hung Medien. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "Top Albums 2013" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Top 100 Album-Jahrescharts – 2013" (bằng tiếng Đức). Offizielle Deutsche Charts GfK Entertainment. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Best of 2013 – Albums". Irish Recorded Music Association. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Classifica annuale 2013 (dal 31.12.2012 al 29.12.2013) – Album & Compilation" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Top Selling Albums of 2013". Recorded Music NZ. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021.
- 1 2 "2013년 Album Chart" (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Truy cập ngày 16 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Årslista Album – År 2013" (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2020.
- ↑ "Schweizer Jahreshitparade 2013" (bằng tiếng Đức). swisscharts.com. Hung Medien. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "The Official Top 40 Biggest Selling Artist Albums Of 2013". Official Charts Company. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2014.
- 1 2 "2013 Year-End Charts – Billboard 200 Albums". Billboard. Prometheus Global Media. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2013.
- 1 2 "R&B/Hip-Hop Albums : Dec 13, 2013 | Billboard Chart Archive". Billboard.com. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2013.
- ↑ "Rap Albums : Dec 13, 2013 | Billboard Chart Archive". Billboard.com. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2013.
- ↑ "IFPI Global Music Report 2014" (PDF). tr. 12. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 21 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "End of Year Charts – ARIA Top 100 Albums 2014". Australian Recording Industry Association. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2014". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "Jaaroverzichten 2014". Ultratop. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2021.
- ↑ "Rapports Annuels 2014". Ultratop. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2021.
- ↑ "Top Album Canada – Year-End 2014". Billboard. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "Top Albums 2014" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Top Selling Albums of 2014". Recorded Music NZ. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "Årslista Album – År 2014" (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2020.
- ↑ "Schweizer Jahreshitparade 2014" (bằng tiếng Đức). swisscharts.com. Hung Medien. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "End of Year Album Chart Top 100 – 2014". Official Charts Company. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2021.
- ↑ "2014 Year-End Charts – Billboard 200 Albums". Billboard. Prometheus Global Media. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2021.
- ↑ "Top R&B/Hip-Hop Albums: 2014 Year-End Charts". Billboard. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2015". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "2015 Year-End Charts – Billboard 200 Albums". Billboard. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2015.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2016". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "2016 Year-End Charts – Billboard 200 Albums". Billboard. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2018.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2017". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2018". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "ARIA Top 50 Hip Hop/R&B Albums 2019". Australian Recording Industry Association (ARIA). Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2021.
- ↑ "ARIA Charts – Accreditations – 2024 Albums" (PDF) (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2024.
- ↑ "Chứng nhận album Áo – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Đức). IFPI Áo.
- ↑ "Ultratop − Goud en Platina – albums 2013" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Hung Medien.
- ↑ "Chứng nhận album Canada – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Music Canada.
- ↑ "Chứng nhận album Đan Mạch – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Đan Mạch). IFPI Đan Mạch.
- ↑ "Chứng nhận album Pháp – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (PDF) (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "Gold-/Platin-Datenbank (Eminem; 'The Marshall Mathers LP 2')" (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2020.
- ↑ "The Irish Charts - 2013 Certification Awards - Platinum" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Âm nhạc Thu âm Ireland.
- ↑ "Chứng nhận album Ý – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana.
- ↑ "Certificaciones" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Asociación Mexicana de Productores de Fonogramas y Videogramas. Nhập Eminem ở khúc dưới tiêu đề cột ARTISTA và The Marshall Mathers LP 2 ở chỗ điền dưới cột tiêu đề TÍTULO'.
- ↑ "Chứng nhận album New Zealand – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Recorded Music NZ. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2024.
- ↑ "Wyróżnienia – płyty CD - Archiwum - Przyznane w 2014 roku" (bằng tiếng Ba Lan). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. ngày 3 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "Chứng nhận album Singapore – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Singapore. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2021.
- ↑ "Chứng nhận album Tây Ban Nha – Eminem – The Marshall Mathers LP 2". El portal de Música (bằng tiếng Tây Ban Nha). Productores de Música de España. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2023.
- ↑ "Veckolista Album, vecka 4, 2014 | Sverigetopplistan" (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "The Official Swiss Charts and Music Community: Chứng nhận ('The Marshall Mathers LP 2')" (bằng tiếng Đức). IFPI Thụy Sĩ. Hung Medien.
- ↑ "Chứng nhận album Anh Quốc – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Copsey, Rob (ngày 5 tháng 9 năm 2018). "Eminem's Top 10 biggest albums on the Official Chart". Official Charts Company. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2018.
- ↑ "Chứng nhận album Hoa Kỳ – Eminem – The Marshall Mathers LP 2" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ.
- ↑ "IFPI Platinum Europe Awards – 2013". Liên đoàn Công nghiệp ghi âm Quốc tế. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2015.
- ↑ "The Marshall Mathers LP 2 (Deluxe Edition)". Amazon.de. ngày 5 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2013.
- ↑ "The Marshall Mathers LP 2 (Deluxe Edition)". iTunes Store. Apple Inc. ngày 5 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013.
- ↑ "The Marshall Mathers LP 2 (Deluxe EX)". Amazon. ngày 5 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2013.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- The Marshall Mathers LP 2 trên Discogs (danh sách phát hành)
- Album năm 2013
- Album của Eminem
- Album do Alex da Kid sản xuất
- Album do Emile Haynie sản xuất
- Album do Eminem sản xuất
- Album do Dr. Dre sản xuất
- Album do Rick Rubin sản xuất
- Album do Symbolyc One sản xuất
- Album do Jeff Bhasker sản xuất
- Album do M-Phazes sản xuất
- Album do Frank Dukes sản xuất
- Album thu âm tại Shangri-La (phòng thu)
- Album do DVLP sản xuất
- Giải Grammy cho Album rap xuất sắc nhất
- Album phần tiếp theo
- Album nhạc rap rock của nghệ sĩ Mỹ
- Album của Interscope Geffen A&M Records
- Album của Interscope Records
- Album của Shady Records
- Album của Aftermath Entertainment