Thomasberg
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Thomasberg | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Neunkirchen |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Engelbert Ringhofer |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 28,97 km2 (1,119 mi2) |
| Độ cao | 541 m (1,775 ft) |
| Dân số (01.01.2001) | |
| • Tổng cộng | 1.239 |
| • Mật độ | 0,43/km2 (1,1/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 2840 |
| Mã vùng | 02644 |
Thomasberg là một thị xã thuộc huyện Neunkirchen trong bang Niederösterreich, Áo.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1869 | 1.331 | — |
| 1880 | 1.472 | +10.6% |
| 1890 | 1.385 | −5.9% |
| 1900 | 1.354 | −2.2% |
| 1910 | 1.420 | +4.9% |
| 1923 | 1.389 | −2.2% |
| 1934 | 1.392 | +0.2% |
| 1939 | 1.316 | −5.5% |
| 1951 | 1.252 | −4.9% |
| 1961 | 1.310 | +4.6% |
| 1971 | 1.319 | +0.7% |
| 1981 | 1.359 | +3.0% |
| 1991 | 1.262 | −7.1% |
| 2001 | 1.239 | −1.8% |
| 2011 | 1.212 | −2.2% |