Trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Mùa đông 2006
Giao diện
Trượt băng tốc độ tại Thế vận hội Mùa đông 2006 (speed skating) bao gồm 12 bộ môn cho cả nam và nữ, mỗi phái thi đua trong 5 bộ môn cá nhân và 1 bộ môn đội.
Bảng huy chương
[sửa | sửa mã nguồn]| Quốc gia | Tổng | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 1 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 4 | 9 | |
| 3 | 2 | 4 | 2 | 8 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 1 | 3 | |
| 1 | 1 | 1 | 3 | ||
| 7 | 0 | 1 | 1 | 2 | |
| 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Tổng cộng | 12 | 12 | 12 | 36 | |
Nam
[sửa | sửa mã nguồn]
500 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
1000 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
1500 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
5000 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
10000 m
[sửa | sửa mã nguồn]| Huy chương | Vận động viên | Thời giờ | |
|---|---|---|---|
| 1 | 13:01.57 | ||
| 2 | 13:05.40 | ||
| 3 | 13:08.80 | ||
| 4 | 13:12.58 | ||
| 5 | 13:12.93 | ||
| 6 | 13:17.54 | ||
| 7 | 13:18.14 | ||
| 8 | 13:21.54 | ||
Đội
[sửa | sửa mã nguồn]| Huy chương | Vận động viên | Thời giờ | |
|---|---|---|---|
| 1 | 3:44.46 | ||
| 2 | 3:47.28 | ||
| 3 | 3:44.53 | ||
| 4 | 3:45.96 | ||
| 5 | 3:46.91 | ||
| 6 | 3:49.73 | ||
| 7 | 3:48.28 | ||
| 8 | 3:50.37 | ||
Nữ
[sửa | sửa mã nguồn]
500 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
1000 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
1500 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
3000 m[sửa | sửa mã nguồn]
|
5000 m
[sửa | sửa mã nguồn]| Huy chương | Vận động viên | Thời giờ | |
|---|---|---|---|
| 1 | 6:59,07 | ||
| 2 | 7:00,08 | ||
| 3 | 7:00,57 | ||
| 4 | 7:01,38 | ||
| 5 | 7:02,82 | ||
| 6 | 7:03,95 | ||
| 7 | 7:04,91 | ||
| 8 | 7:06,08 | ||
Đội
[sửa | sửa mã nguồn]| Huy chương | Vận động viên | Thời giờ | |
|---|---|---|---|
| 1 | 3:01,25 | ||
| 2 | 3:02,91 | ||
| 3 | thắng | ||
| 4 | rút lui | ||
| 5 | 3:04.22 | ||
| 6 | 3:05.62 | ||
| 7 | 3:06.20 | ||
| 8 | 3:06.91 | ||