Tubungan

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Đô thị Tubungan
Bayan ng Tubungan
Banwa sang Tubungan
Tubungan, Iloilo
Tubungan, Iloilo
Bản đồ Tubungan với vị trí của Tubungan Iloilo
Bản đồ Tubungan với vị trí của Tubungan Iloilo
Đô thị Tubungan trên bản đồ Thế giới
Đô thị Tubungan
Đô thị Tubungan
Tọa độ: 10°47′0″B 122°18′0″Đ / 10,78333°B 122,3°Đ / 10.78333; 122.30000
Quốc giaPhilippines
VùngTây Visayas (Vùng VI)
TỉnhIloilo
Khu vực bầu cử lập phápKhu vực 1 của Iloilo
Số barangay48
Thành lập (Barrio)1768
Thành lập (Thị xã)1803
Thành lập lại (Thị xã)1/5/1938 (Executive Order No. 143)
Chính quyền
 • Thị trưởngVictor T. Tabaquirao
 • Phó thị trưởngJob T. Aranda
Diện tích
 • Tổng cộng85,182040 km2 (32,888,970 mi2)
Dân số (2007)
 • Tổng cộng20.631
 • Mật độ242/km2 (630/mi2)
Múi giờPST (UTC+8)
ZIP code5027
Mã điện thoại33
Trang webwww.tubungan.gov.ph


Tubungan là một đô thị hạng 4 ở tỉnh Iloilo, Philippines. Theo điều tra dân số năm 2007 của Philipin, đô thị này có dân số 20.631 người.

Các đơn vị hành chính[sửa | sửa mã nguồn]

Dữ liệu về barangay

Barangays

Punong Barangay

Dân số

2007

Census

Diện tích tính bằng héc ta

Khoảng cách

từ

trung tâm dân cư

Giao thông

Adgao

Lupo Ticao

1,128

263.5533

3.75 km

PUJ

Ago

Federico Tacardon

227

134.6556

4 km

PUJ

Ambarihon

Alejandro De La Villa  

303

362.4647

6 km

PUJ

Ayubo

Camilo Calllot

246

10.7356

4.50 km

PUJ

Bacan

Jeffrey Tanilon

407

144.6238

4.50 km

PUJ

Badiang

Felix Candedeir

276

64. 2792

7 km

PUJ

Bagunanay

Remedios Ta-ala

201

141.2059

9 km

Motorcycle

Balicua

Enrique Tagat

338

69.0866

2 km

PUJ

Bantayan

Serafin Tabalina

371

75.2724

10 km

Motrocycle

Batga

Leopoldo Tabilona

317

83.5902

7.50 km

PUJ

Bato

Ledina Taguibe

321

282.0997

9 km

Motorcycle

Bikil

Edgar Tagong

282

149.7564

7.50 km

PUJ

Boloc

Alejo Capio

498

225.7735

10 km

PUJ

Bondoc/Sto. Niño

Andres Tacadao

196

75. 3194

4 km

PUJ

Borong

Bernardita Taala

151

48.7467

5 km

PUJ

Buenavista

Perla Tacadao

349

120.1394

5 km

PUJ

Cadabdab

Jupeter Tabasin

926

340.4416

7 km

PUJ

Daga-ay

Jose Tabasundra

233

38. 6136

6 km

PUJ

Desposorio

Patricio Talaman

227

78.9817

5.50 km

PUJ

Igdampog Norte

Dionic Borja

177

70. 8441

8 km

PUJ

Igdampog Sur

Richard Cabarles

381

277. 7922

7 km

PUJ

Igpaho

Edwin Terania

550

1,563.2170

18 km

Motorcycle

Igtuble

Patricia Estember

1,235

121.1785

11 km

PUJ

Ingay

Hilario Tamises

666

213. 4378

3 km

PUJ

Isauan

Ireneo Tacuyan

239

140.6981

3 km

PUJ

Jolason

Visitacion Tagabi

659

160.5097

4 km

PUJ

Jona

Domingo Elizarde

459

223.7646

6. 50 km

PUJ

Laag/San Vicente

Amalia Tapulgo

186

28.7530

6 km

PUJ

Lanag Norte

Enrique Tabion

644

293.4966

6.25 km

PUJ

Lanag Sur

Melania Tacsagon

479

110. 7174

1 km

PUJ

Male

Beinvenido Tanallon

189

53. 3632

5 km

PUJ

Mayang

Alejandro Tabaquirao

669

245.3520

1.75 km

PUJ

Molina

Rodolfo Tahum

355

346.1199

11 km

Motorcycle

Morcillas

Benito Estopido

447

318.2281

7.50 km

PUJ

Nagba

Serafin Tabunggao

474

288.9616

7.50 km

PUJ

Navillan

Rodolfo Tabuloc,Sr.

547

201.5377

9.50 km

PUJ

Pinamacalan

Ronald  Talabon

249

52.8525

6 km

Motorcycle

San Jose

Gaudencio Tabsing

277

91.2392

2.50 km

PUJ

Sibucauan

Ruben Tabingo

426

61.2110

2.0 km

PUJ

Singon

Renato Tanque

415

71.8367

3 km

PUJ

Tabat

John Mark Tanangonan

480

272.9474

4.50 km

PUJ

Tagpu-an

Wilmar Tabucuran

675

208.7732

4.50 km

PUJ

Talento

Ma. Fe Tacloban

221

77.2322

4 km

PUJ

Ten. Benito

Marcos Tacadao

852

181.8797

0.30 km

PUJ

Victoria

Rodrigo Caballero

420

163.4862

12 km

Motorcycle

Zone I Pob.

Charlito Taclobos

458

10.0108

0.30 km

PUJ

Zone II Pob.

Arlynn Tacsagon

460

12.6017

0.22 km

PUJ

Zone III Pob.

Rustom Taladua

345

10.5951

0.400 km

PUJ

 

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:Iloilo

Tọa độ: 10°47′B 122°18′Đ / 10,783°B 122,3°Đ / 10.783; 122.300