Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1998 – Khu vực châu Âu
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | 24 tháng 4 năm 1996 – 15 tháng 11 năm 1997 |
| Số đội | 49 (từ 1 liên đoàn) |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 228 |
| Số bàn thắng | 667 (2,93 bàn/trận) |
| Số khán giả | 4.794.512 (21.029 khán giả/trận) |
| Vua phá lưới | (14 bàn thắng) |
| Vòng loại châu Âu UEFA |
|---|
Dưới đây là các ngày và kết quả của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1998 khu vực châu Âu (UEFA).
Tổng cộng có 50 đội tuyển UEFA tham dự vòng loại; Andorra, gia nhập FIFA và UEFA vào tháng 11 năm 1996 khi vòng loại đang diễn ra, không được tham gia. Khu vực châu Âu được phân bổ 15 suất (trong tổng số 32 suất) vào vòng chung kết. Pháp, với tư cách chủ nhà, được đặc cách tham dự, để lại 14 suất còn lại cho 49 đội tranh tài.
49 đội được chia thành 9 bảng, gồm bốn bảng có 6 đội và năm bảng có 5 đội. Các đội thi đấu vòng tròn sân nhà – sân khách. Đội đầu bảng sẽ giành quyền tham dự vòng chung kết. Các đội nhì bảng sẽ được xếp hạng dựa trên thành tích đối đầu với các đội xếp thứ 1, 3 và 4 trong bảng của mình. Đội nhì bảng có thành tích tốt nhất sẽ giành vé trực tiếp. Các đội nhì bảng còn lại sẽ bước vào vòng play-off của UEFA.
Ở vòng play-off, 8 đội được bắt cặp thi đấu loại trực tiếp theo thể thức sân nhà – sân khách. Đội thắng sẽ giành vé dự vòng chung kết.
Vòng 1
[sửa | sửa mã nguồn]Vòng 1 là vòng đấu bảng. Lễ bốc thăm được tổ chức vào ngày 12 tháng 12 năm 1995, dựa trên Bảng xếp hạng FIFA tháng 11 năm 1995.[1][2]
Phân nhóm hạt giống
[sửa | sửa mã nguồn]Các đội được chia thành 5 nhóm hạt giống như bảng dưới đây (thứ hạng FIFA tháng 11 năm 1995 được ghi trong ngoặc).
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
Tổng quan
[sửa | sửa mã nguồn]Bảng 1
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 6 | +8 | 17 | 1998 FIFA World Cup | — | 3–1 | 2–1 | 2–0 | 4–0 | ||
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 12 | +5 | 15 | Vòng 2 | 1–1 | — | 1–1 | 3–2 | 3–3 | ||
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 4 | +7 | 14 | 0–0 | 0–1 | — | 3–0 | 2–0 | |||
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | −5 | 9 | 3–0 | 1–4 | 0–1 | — | 1–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 20 | −15 | 1 | 0–2 | 1–3 | 0–3 | 1–2 | — |
Bảng 2
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 2 | +13 | 19 | 1998 FIFA World Cup | — | 0–1 | 2–1 | 2–0 | 4–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 11 | 1 | +10 | 18 | Vòng 2 | 0–0 | — | 3–0 | 1–0 | 3–0 | ||
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 12 | −2 | 10 | 0–2 | 0–0 | — | 4–1 | 2–1 | |||
| 4 | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | −2 | 10 | 0–2 | 0–0 | 3–0 | — | 2–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 21 | −19 | 0 | 0–3 | 1–3 | 0–3 | 0–1 | — |
Bảng 3
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 21 | 2 | +19 | 20 | 1998 FIFA World Cup | — | 3–0 | 1–1 | 5–0 | 5–0 | ||
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | +2 | 12 | Vòng 2 | 1–1 | — | 1–0 | 1–1 | 3–1 | ||
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | −1 | 11 | 0–4 | 1–1 | — | 2–3 | 3–0 | |||
| 4 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 12 | −1 | 10 | 0–1 | 1–0 | 1–2 | — | 5–0 | |||
| 5 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 | 22 | −19 | 3 | 0–1 | 0–3 | 1–2 | 1–0 | — |
Bảng 4
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 17 | 4 | +13 | 25 | 1998 FIFA World Cup | — | 0–0 | 1–0 | 2–1 | 2–0 | 4–0 | ||
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 3 | +12 | 23 | 2–0 | — | 1–0 | 2–0 | 2–0 | 4–1 | |||
| 3 | 10 | 7 | 0 | 3 | 16 | 9 | +7 | 21 | 0–1 | 2–1 | — | 1–0 | 1–0 | 5–1 | |||
| 4 | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 14 | −4 | 10 | 1–3 | 0–2 | 1–2 | — | 1–0 | 2–0 | |||
| 5 | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 16 | −12 | 4 | 0–3 | 2–3 | 1–3 | — | 1–0 | ||||
| 6 | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 21 | −16 | 4 | 0–1 | 0–1 | 1–2 | 1–1 | 1–0 | — |
Bảng 5
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 9 | +9 | 18 | 1998 FIFA World Cup | — | 1–0 | 1–0 | 4–1 | 4–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 5 | +14 | 17 | Vòng 2 | 4–2 | — | 2–0 | 4–0 | 3–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 7 | +2 | 13 | 2–1 | 1–1 | — | 2–0 | 1–0 | |||
| 4 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | −5 | 10 | 1–3 | 1–1 | 2–0 | — | 2–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 22 | −20 | 0 | 1–2 | 0–4 | 0–3 | 1–3 | — |
Bảng 6
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 | 6 | +20 | 26 | 1998 FIFA World Cup | — | 2–0 | 1–0 | 4–1 | 3–1 | 4–0 | ||
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 7 | +22 | 23 | Vòng 2 | 1–1 | — | 1–0 | 2–0 | 3–1 | 6–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 6 | +10 | 16 | 0–0 | 1–2 | — | 3–0 | 2–0 | 6–0 | |||
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 14 | +4 | 16 | 1–2 | 1–1 | 2–1 | — | 3–0 | 6–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 31 | −21 | 6 | 2–6 | 1–8 | 0–2 | 1–2 | — | 2–1 | |||
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 37 | −35 | 0 | 0–3 | 0–5 | 0–1 | 0–2 | 1–2 | — |
Bảng 7
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 4 | +22 | 19 | 1998 FIFA World Cup | — | 3–1 | 0–0 | 7–1 | 4–0 | ||
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 11 | +9 | 18 | Vòng 2 | 0–3 | — | 2–1 | 3–2 | 6–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 9 | +12 | 14 | 1–0 | 1–3 | — | 6–4 | 7–0 | |||
| 4 | 8 | 2 | 1 | 5 | 20 | 21 | −1 | 7 | 1–3 | 1–2 | 0–0 | — | 6–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 42 | −42 | 0 | 0–6 | 0–3 | 0–5 | 0–5 | — |
Bảng 8
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 37 | 4 | +33 | 28 | 1998 FIFA World Cup | — | 1–0 | 3–0 | 4–2 | 4–0 | 8–0 | ||
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22 | 8 | +14 | 18 | Vòng 2 | 1–1 | — | 0–0 | 3–0 | 0–0 | 5–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 8 | +3 | 17 | 0–1 | 1–2 | — | 2–0 | 2–0 | 2–1 | |||
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 18 | +4 | 13 | 0–3 | 3–2 | 1–2 | — | 1–0 | 3–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | −5 | 9 | 0–4 | 2–4 | 0–0 | 1–1 | — | 4–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 52 | −49 | 0 | 1–8 | 0–5 | 0–2 | 1–11 | 0–4 | — |
Bảng 9
[sửa | sửa mã nguồn]| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 23 | 9 | +14 | 22 | 1998 FIFA World Cup | — | 2–0 | 1–1 | 4–0 | 1–1 | 4–3 | ||
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 6 | +4 | 20 | Vòng 2 | 0–0 | — | 2–1 | 1–1 | 2–1 | 1–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 4 | +8 | 19 | 0–0 | 1–0 | — | 3–1 | 1–0 | 2–0 | |||
| 4 | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 17 | −9 | 8 | 1–5 | 0–2 | 0–0 | — | 0–0 | 3–0 | |||
| 5 | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 10 | −4 | 7 | 1–3 | 0–1 | 0–0 | 1–1 | — | 2–0 | |||
| 6 | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 20 | −13 | 4 | 0–1 | 0–3 | 1–1]match_ALB_GER=2–3 | 1–0 | — |
Xếp hạng các đội đứng thứ 2
[sửa | sửa mã nguồn]Do có bảng gồm 6 đội và bảng chỉ có 5 đội, nên khi xếp hạng các đội nhì bảng, kết quả các trận đấu với đội xếp thứ năm và thứ sáu đã bị loại bỏ – dù thực tế chỉ cần loại bỏ kết quả với đội xếp thứ sáu là đủ.
| VT | Bg | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | +6 | 13 | FIFA World Cup 1998 | |
| 2 | 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 0 | +5 | 12 | Vòng 2]] | |
| 3 | 7 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | 0 | 12 | ||
| 4 | 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | +7 | 11 | ||
| 5 | 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | +3 | 11 | ||
| 6 | 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 11 | ||
| 7 | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | +2 | 8 | ||
| 8 | 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | ||
| 9 | 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | −3 | 6 |
Vòng 2
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội 1 | TTS | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| Croatia |
3–1 | 2–0 | 1–1 | |
| Nga |
1–2 | 1–1 | 0–1 | |
| Cộng hòa Ireland |
2–3 | 1–1 | 1–2 | |
| Hungary |
1–12 | 1–7 | 0–5 |
Các đội tuyển vượt qua vòng loại
[sửa | sửa mã nguồn]15 đội tuyển sau đến từ UEFA vượt qua vòng loại tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 1998
| Đội tuyển | Tư cách vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự FIFA World Cup trước đây1 |
|---|---|---|---|
| Chủ nhà | 2 tháng 7 năm 1992 | 9 (1930, 1934, 1938, 1954, 1958, 1966, 1978, 1982, 1986) | |
| Nhất Bảng 1 | 11 tháng 10 năm 1997 | 1 (1986) | |
| Nhất Bảng 2 | 11 tháng 10 năm 1997 | 9 (1950, 1954, 1958, 1962, 1966, 1970, 1982, 1986, 1990) | |
| Nhất Bảng 3 | 6 tháng 9 năm 1997 | 2 (1938, 1994) | |
| Nhất Bảng 4 | 11 tháng 10 năm 1997 | 6 (1934, 1954, 1958, 1978, 1982, 1990) | |
| Nhất Bảng 5 | 10 tháng 9 năm 1997 | 6 (1962, 1966, 1970, 1974, 1986, 1994) | |
| Nhất Bảng 6 | 11 tháng 10 năm 1997 | 9 (1934, 1950, 1962, 1966, 1978, 1982, 1986, 1990, 1994) | |
| Nhất Bảng 7 | 11 tháng 10 năm 1997 | 6 (1934, 1938, 1974, 1978, 1990, 1994) | |
| Nhất Bảng 8 | 18 tháng 8 năm 1997 | 6 (1930, 1934, 1938, 1970, 1990, 1994) | |
| Nhất Bảng 9 | 11 tháng 10 năm 1997 | 13 (1934, 1938, 19542, 19582, 19622, 19662, 19702, 19742, 19782, 19822, 19862, 19902, 1994) | |
| Đội Nhì bảng tốt nhất | 11 tháng 10 năm 1997 | 7 (1954, 1958, 1974, 1978, 1982, 1986, 1990) | |
| Thắng trận Play-off UEFA | 15 tháng 11 năm 1997 | 0 (lần đầu) | |
| Thắng trận Play-off UEFA | 15 tháng 11 năm 1997 | 13 (1934, 1938, 1950, 1954, 1962, 1966, 1970, 1974, 1978, 1982, 1986, 1990, 1994) | |
| Thắng trận Play-off UEFA | 15 tháng 11 năm 1997 | 9 (1930, 1934, 1938, 1954, 1970, 1982, 1986, 1990, 1994) | |
| Thắng trận Play-off UEFA | 15 tháng 11 năm 1997 | 8 (19303, 19503, 19543, 19583, 19623, 19743, 19823, 19903) |
- 1 Chữ in đậm chỉ đội vô địch năm đó. Chữ in nghiêng chỉ quốc gia đăng cai năm đó.
- 3 Thi đấu với tên Nam Tư.
Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng
[sửa | sửa mã nguồn]Đã có 667 bàn thắng ghi được trong 228 trận đấu, trung bình 2.93 bàn thắng mỗi trận đấu.
14 bàn thắng
9 bàn thắng
8 bàn thắng
7 bàn thắng
6 bàn thắng
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]- To date, this was the last time that Portugal failed to qualify for a FIFA World Cup.
Tài liệu tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "FIFA/Coca-Cola World Ranking – November 1995 (UEFA)". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 21 tháng 11 năm 1995. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2018.
- ^ "The 1998 FIFA World Cup - Preliminary Draw in Paris". FIFA.com. Fédération Internationale de Football Association. ngày 30 tháng 11 năm 1995. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2018.
- ^ a b c d e f g h i j "FIFA World Cup qualification (UEFA) 1998, football - table and standings". soccer365.me. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2024.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- UEFA Qualifier results with full game box scores at Scoreshelf.com