Varengeville-sur-Mer
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Varengeville-sur-Mer | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Dieppe |
| Tổng | Offranville |
| Liên xã | Dieppe |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2001–2008) | Christian Blanckaert |
| Diện tích1 | 10,75 km2 (415 mi2) |
| Dân số (2006) | 1.113 |
| • Mật độ | 1,0/km2 (2,7/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76720 /76119 |
| Độ cao | 0–102 m (0–335 ft) (avg. 90 m hay 300 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Varengeville-sur-Mer là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]|
The arms of Varengeville-sur-Mer are blazoned:
|
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1011 | 986 | 998 | 1050 | 1048 | 1179 | 1113 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Varengeville-sur-Mer on the Quid website Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
- Tourism in Varengeville-sur-Mer and the region: the Alabaster Coast Lưu trữ ngày 25 tháng 5 năm 2008 tại Wayback Machine
Bài viết về tỉnh Seine-Maritime (Pháp) này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |

