Vatrushka

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Vatrushka
Vatrushka.jpg
Vatrushka điển hình
LoạiPastry
Địa điểm xuất xứĐông Âu
Thành phần chínhBột nhào, Pho mát quark

Vatrushka (Moldova, ngatiếng việt: ватрушка) là một loại bánh ngọt (pirog) của Đông Âu. Nó có hình một chiếc nhẫn bằng bột với pho mát quark ở giữa, đôi khi nho khô hoặc một ít hoa quả được thêm vào. Kích thước phổ biến của nó có đường kính khoảng 5 inch, nhưng cũng có phiên bản to hơn. Vatrushka thường được nướng bằng bột nhào với men nướng. Loại mặn được làm với bột nhào không ngọt và nhân có thêm hành tây.[1][2][3]

Từ nguyên của từ này chưa được chắc chắn. Một giả thuyết phổ biến rộng rãi là tên của nó bắt nguồn từ từ vatra nghĩa là "lửa" trong tiếng Slav. Một giả thuyết khác có liên quan đến động từ teret (тереть, "chà" hoặc "nạo") hoặc thuật ngữ tvorog (творог, "pho mát quark").[4][5][6]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Ekaterina & Lludmila Bylinka (2011). Home Cooking From Russia: A Collection of Traditional, Yet Contemporary Recipes. Bloomington, Indiana: AuthorHouse. tr. 94. ISBN 9781467041362. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2012.
  2. ^ Tatiana Smorodinskaya; Karen Evans-Romaine; Helena Goscilo biên tập (2013). Encyclopedia of Contemporary Russian Culture. Routledge. tr. 136. ISBN 9781136787850.
  3. ^ William Pokhlyobkin (1988). O kulinarii ot A do Ya: Slovar-spravochnik (О кулинарии от А до Я: Словарь-справочник) [Cookery from A to Z] (bằng tiếng Nga). Minsk: Polymia. tr. 38. ISBN 5-345-00218-5. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2017. |script-title= không hợp lệ: missing prefix (trợ giúp)Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  4. ^ Vasmer, Maksimilian Romanovich (1973) [1958]. Etimologichesky slovar russkogo yazyka (Этимологический словарь русского языка) [Etymological Dictionary of Russian Language] (bằng tiếng Nga). Moscow: Progress. |script-title= không hợp lệ: missing prefix (trợ giúp)Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  5. ^ Shanskiy, N. M.; Bobrova, T. A. (2004). Shkolny etimologichesky slovar russkogo yazyka. Proiskhozhdenie slov (Школьный этимологический словарь русского языка. Происхождение слов) [Etymological School Dictionary of Russian Language] (bằng tiếng Nga). Moscow: Drofa. |script-title= không hợp lệ: missing prefix (trợ giúp)Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  6. ^ Krylov, P. A. (2005). Etimologichesky slovar russkogo yazyka (Этимологический словарь русского языка) [Etymological Dictionary of Russian Language] (bằng tiếng Nga). St. Petersburg: Victoria Plus. |script-title= không hợp lệ: missing prefix (trợ giúp)Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)