Bước tới nội dung

Vogue (tạp chí)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Vogue
Kate Moss trên bìa Vogue tháng 5 năm 2000
Tổng biên tậpChloe Malle
Thể loạiThời trang
Tần suấtHàng tháng
Nhà xuất bảnCondé Nast
Số lượng phát hành hàng năm
(2017)
1,217,138[1]
Sáng lậpArthur Baldwin Turnure
Năm thành lập17 tháng 12 năm 1892; 133 năm trước (1892-12-17)
Phát hành lần đầu17 tháng 12 năm 1892; 133 năm trước (1892-12-17)
Đơn vị chủ quảnThe Fashion Company (1892–1900)
The Vogue Company (1901–1909)
Condé Nast (1909–nay)
Quốc giaMỹ
Trụ sởOne World Trade Center
New York, NY 10007
U.S.
Ngôn ngữTiếng Anh
Websitewww.vogue.com
ISSN0042-8000

Vogue (viết cách điệu là VOGUE), còn được biết đến với tên American Vogue, là một tạp chí thời trang phát hành hàng tháng, chuyên đưa tin về phong cách sống, bao gồm haute couture, làm đẹp, thời trang, văn hóa, đời sống và các xu hướng trình diễn runway. Tạp chí thuộc hệ sinh thái truyền thông toàn cầu VOGUE của tập đoàn Condé Nast. Từ năm 2025, Chloe Malle đảm nhiệm vai trò tổng biên tập của tạp chí. Trước đó, Anna Wintour giữ chức tổng biên tập từ năm 1988 đến 2025 và hiện phụ trách hoạt động toàn cầu với vai trò Global Chief Content Officer và Global Editorial Director, giám sát Vogue cùng nhiều ấn phẩm khác của Condé Nast.[2][3]

Trụ sở chính của Vogue đặt tại One World Trade Center, thuộc khu Financial DistrictLower Manhattan. Tạp chí được thành lập năm 1892 dưới dạng ấn phẩm phát hành hàng tuần, sau đó chuyển sang mô hình tạp chí hàng tháng. Kể từ khi ra đời, Vogue đã xuất hiện nhiều nhân vật nổi tiếng như diễn viên, ca sĩ, người mẫu, vận động viên và các nhân vật có tầm ảnh hưởng trong nhiều lĩnh vực.

British Vogue, launched in 1916, as the first international edition, whilst the Italian version Vogue Italia has been called the top fashion magazine in the world.[4] As of March 2025, there are 28 international editions. Eleven of these editions are published by Condé Nast (British Vogue, Vogue Arabia, Vogue Hong Kong, Vogue Deutsch, Vogue España, Vogue France, Vogue India, Vogue Italia, Vogue Japan, Vogue México y Latinoamérica, and Vogue Taiwan). The remaining 16 editions are published under licence.

British Vogue ra mắt năm 1916, trở thành ấn bản quốc tế đầu tiên của Vogue, trong khi phiên bản Vogue Italia được đánh giá là một trong những tạp chí thời trang hàng đầu thế giới. Tính đến tháng 3 năm 2025, Vogue có tổng cộng 28 ấn bản quốc tế. Trong đó, 11 ấn bản được xuất bản trực tiếp bởi Condé Nast, bao gồm British Vogue, Vogue Arabia, Vogue Hong Kong, Vogue Deutsch, Vogue España, Vogue France, Vogue India, Vogue Italia, Vogue Japan, Vogue México y LatinoaméricaVogue Taiwan. 16 ấn bản còn lại được xuất bản theo hình thức cấp phép.

Bối cảnh ra đời

[sửa | sửa mã nguồn]

Founded in 1892 by Arthur Baldwin Turnure. Turnure served as the publisher, Harry Whitney McVickar as art director, and Josephine Redding as the editor. Following Turnure's death on April 13, 1906, Marie Harrison became the majority shareholder of The Vogue Company and in 1909 The Vogue Company was acquired by Condé Nast.

Vogue là một tạp chí thời trang và văn hóa của Mỹ. Tạp chí hiện được phát hành 8 số mỗi năm, tương ứng với các kỳ: tháng 3 (Xuân), tháng 4, tháng 5, tháng 6/7/8 (Hè), tháng 9, tháng 10, tháng 11 và tháng 12/1/2 (Đông).[5]

Ban đầu, Vogue được xuất bản theo tuần, sau đó chuyển sang mô hình hai tuần một lần từ năm 1910. Trong giai đoạn 1910-1944, tạp chí phát hành 24 số mỗi năm; năm 1945 là 22 số; năm 1946-1947 là 23 số; và giai đoạn 194-1972 là 20 số mỗi năm. Từ năm 1973, Vogue trở thành tạp chí phát hành hàng tháng với 12 số mỗi năm. Đến năm 2020, số tháng 6 và 7 được gộp lại; đến năm 2023, số tháng 1 và 2 cũng được hợp nhất. Từ năm 2026, tạp chí chính thức chuyển sang mô hình 8 số mỗi năm.

Được thành lập năm 1892 bởi Arthur Baldwin Turnure. Ông Turnure giữ vai trò nhà xuất bản, Harry Whitney McVickar đảm nhiệm giám đốc nghệ thuật, và Josephine Redding là biên tập viên. Sau khi Turnure qua đời vào ngày 13 tháng 4 năm 1906, Marie Harrison trở thành cổ đông lớn của The Vogue Company. Đến năm 1909, công ty này được Condé Nast mua lại.

Biên tập viên

[sửa | sửa mã nguồn]
Biên tập Bắt đầu Kết thúc Nguồn
Vogue (1892–nay)
Josephine Redding 1892 1901 [6]
Marie Harrison 1901 1914 [7]
Edna Woolman Chase 1914 1952 [7]
Jessica Daves 1952 1962 [8]
Diana Vreeland 1963 1971 [9]
Grace Mirabella 1971 1988 [10]
Anna Wintour 1988 2025 [11]
Chloe Malle 2025 nay [12]

Lịch sử

[sửa | sửa mã nguồn]
Bìa tạp chí tháng 5 năm 1917

1892-1909: Giai đoạn đầu

[sửa | sửa mã nguồn]

Arthur Baldwin Turnure (1856-1906), một doanh nhân người Mỹ, đã sáng lập Vogue như một tờ báo tuần có trụ sở tại New York, với sự tài trợ của Kristoffer Wright. Số đầu tiên được phát hành vào ngày 17 tháng 12 năm 1892.[13][14] Ấn phẩm này được bán với giá bìa 10 cent (tương đương khoảng 3,5 USD theo giá trị năm 2026).[15]

Mục tiêu của Turnure là tạo ra một ấn phẩm tôn vinh “khía cạnh nghi lễ của đời sống”, một tạp chí “thu hút cả giới trí thức lẫn các tiểu thư debutante, các doanh nhân lẫn những người phụ nữ thanh lịch”.[15] Ngay từ khi ra đời, tạp chí đã hướng đến tầng lớp thượng lưu New York, bằng cách phản ánh đời sống của họ: thói quen sinh hoạt, hoạt động giải trí, các buổi gặp gỡ xã hội, những địa điểm họ lui tới và trang phục họ mặc, đồng thời cũng hướng đến những người muốn noi theo phong cách và gia nhập vòng tròn xã hội này.[16] Trong giai đoạn đầu, Vogue chủ yếu tập trung vào thời trang, đồng thời bổ sung nội dung về thể thao và đời sống xã hội nhằm phục vụ độc giả nam giới.[15]

Arthur Baldwin Turnure qua đời vì viêm phổi vào tháng 4 năm 1906.[17]

1909-1920: Condé Nast

[sửa | sửa mã nguồn]

Condé Montrose Nast mua lại Vogue vào năm 1909, ba năm sau khi Turnure qua đời. Ông từng bước định hình lại bản chất của ấn phẩm. Nast chuyển Vogue thành một tạp chí dành cho phụ nữ và bắt đầu mở rộng các ấn bản ra nước ngoài trong thập niên 1910. Đồng thời, ông cũng tăng giá bìa tạp chí. Dưới sự quản lý của Nast, số lượng ấn bản và lợi nhuận của tạp chí tăng trưởng mạnh mẽ. Vogue tiếp tục hướng đến nhóm độc giả thượng lưu và mở rộng nội dung sang các chủ đề như đám cưới. Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất khiến việc vận chuyển sang châu Âu trở nên bất khả thi, việc in ấn cho thị trường châu Âu được triển khai tại Anh, từ đó phát triển thành các ấn bản quốc gia riêng biệt. Quyết định in tại Anh đã chứng minh tính hiệu quả, dẫn đến việc Nast cho ra mắt số đầu tiên của Vogue France vào năm 1920.

1920-1970: Mở rộng quy mô

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong thời kỳ Đại Khủng HoảngChiến tranh Thế giới lần thứ 2, lượng đăng ký của Vogue tăng mạnh. Trong giai đoạn này, nhà phê bình nổi tiếng và cựu biên tập của Vanity Fair, Frank Crowninshield, đảm nhiệm vai trò biên tập sau khi chuyển sang từ Vanity Fair theo lời mời của nhà xuất bản Condé Nast.[18]

Tháng 7 năm 1932, American Vogue lần đầu tiên đưa ảnh chụp màu lên trang bìa. Bức ảnh do nhiếp ảnh gia Edward Jean Steichen thực hiện, khắc họa một người phụ nữ đang bơi cầm bóng trên không.[19] Theo Laird Borrelli, Vogue đã góp phần dẫn đến sự suy giảm của minh họa thời trang vào cuối thập niên 1930, khi dần thay thế các bìa vẽ tay của những họa sĩ như Dagmar Freuchen bằng hình ảnh nhiếp ảnh.[20] Condé Nast được ghi nhận vì đã giới thiệu công nghệ in màu và định dạng “trải hai trang” (two-page spread), đồng thời biến Vogue thành một “doanh nghiệp thành công” và định hình nó thành mẫu tạp chí phụ nữ hiện đại, với doanh số tăng mạnh cho đến khi ông qua đời năm 1942.[21]

Trong thập niên 1950—thời kỳ được xem là “những năm quyền lực” của tạp chí,[22] Jessica Daves giữ vai trò tổng biên tập. Theo Rebecca C. Tuite, Daves đã dẫn dắt một cách âm thầm nhưng hiệu quả nhằm nâng cao tiêu chuẩn trong một trong những giai đoạn giàu biến động và quan trọng nhất của lịch sử tạp chí.[23] Bà cho rằng “gu thẩm mỹ là thứ có thể được dạy và học”, và điều hành Vogue như một công cụ để định hướng thị hiếu công chúng.[22] Bên cạnh thời trang, Daves còn nâng cao chất lượng nội dung viết, đặc biệt là các bài về nghệ thuật và văn học.[23]

Giai đoạn Daves kết thúc vào năm 1962 khi Diana Vreeland gia nhập tạp chí (ban đầu là biên tập viên cấp cao, sau đó trở thành tổng biên tập).[23] Hai người có quan điểm biên tập đối lập,[23][24] và thời kỳ này được đánh giá là đưa Vogue bước vào giai đoạn “xa hoa, phóng túng và dư thừa”.[25] Dưới thời Vreeland, tạp chí hướng đến giới trẻ trong bối cảnh cách mạng tình dục, tập trung vào thời trang đương đại và các bài viết thẳng thắn hơn về tình dục. Vogue cũng mở rộng phạm vi sang các cửa hàng thời trang ở East Village và đưa các nhân vật như “Superstars” của Andy Warhol lên trang.[26] Vogue tiếp tục biến các người mẫu thành biểu tượng, với những cái tên như Suzy Parker, Twiggy, Jean Shrimpton, Lauren Hutton, Veruschka, Marisa Berenson, Penelope Tree.[27]

Năm 1973, Vogue chính thức trở thành tạp chí phát hành hàng tháng.[28] Dưới thời tổng biên tập Grace Mirabella, tạp chí trải qua những thay đổi sâu rộng về biên tập và phong cách nhằm thích ứng với sự thay đổi của nhóm độc giả mục tiêu.[29] Mirabella cho rằng bà được lựa chọn để cải tổ Vogue vì “phụ nữ không còn quan tâm đến việc đọc hoặc mua những bộ trang phục không còn phù hợp với cuộc sống đang thay đổi của họ”.[30] Bà cũng được giao nhiệm vụ định hướng tạp chí nhằm thu hút hình ảnh người phụ nữ thập niên 1970 - tự do, đi làm và đã được giải phóng.[30] Trong giai đoạn này, nội dung tạp chí thay đổi rõ rệt, với việc mở rộng các bài phỏng vấn, chuyên mục nghệ thuật và các bài viết phân tích xã hội. Tuy nhiên, khi phong cách biên tập này không còn phù hợp với thị hiếu vào thập niên 1980, Grace Mirabella đã bị sa thải.[30]

Một số nhiếp ảnh gia thời trang nổi tiếng từng cộng tác với Vogue bao gồm:

1988–2025: Thời kỳ lãnh đạo của Anna Wintour

[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 7 năm 1988, trong bối cảnh Vogue đang suy giảm lượng độc giả và doanh thu quảng cáo do cạnh tranh từ đối thủ Elle, Anna Wintour được bổ nhiệm làm tổng biên tập.[31][32] Nổi bật với kiểu tóc bob đặc trưng và kính râm, Wintour đã nỗ lực tái định vị thương hiệu, làm cho tạp chí trở nên trẻ trung và gần gũi hơn;[33] bà định hướng nội dung theo hướng mở rộng khái niệm “thời trang” sang những cách tiếp cận dễ tiếp cận hơn, phù hợp với nhiều nhóm độc giả.[34] Dưới sự dẫn dắt của bà, Vogue duy trì được lượng phát hành cao và đồng thời giới thiệu nhiều xu hướng mới mà công chúng rộng rãi có thể tiếp cận.[34]

Trong suốt thời kỳ lãnh đạo, Anna đạt được mục tiêu phục hưng tạp chí và giám sát việc xuất bản nhiều ấn bản quy mô lớn. Số báo tháng 9 năm 2012 đạt 916 trang, trở thành số báo lớn nhất từng được xuất bản của một tạp chí phát hành hàng tháng.[32]

Sự tương phản giữa tầm nhìn của Wintour và các đời tổng biên tập trước đó được nhiều nhà quan sát—-cả người ủng hộ lẫn chỉ trích-đánh giá là rất rõ rệt. Amanda Fortini, cây viết về thời trang và phong cách của Slate, cho rằng chính sách biên tập của bà đã mang lại lợi ích cho Vogue, giúp tạp chí thoát khỏi giai đoạn mà một số nhà phê bình gọi là “những năm màu be” nhàm chán.[35]

Trong nội bộ ban lãnh đạo Condé Nast, đã xuất hiện lo ngại rằng “bà hoàng” của các tạp chí thời trang đang dần mất vị thế trước Elle. Chỉ trong ba năm, Elle đã đạt lượng phát hành có trả phí 851.000 bản, trong khi Vogue đạt 1,2 triệu bản. Vì vậy, nhà xuất bản của Condé Nast là Samuel Irving Newhouse Jr. (Si Newhouse) đã mời Anna Wintour, khi đó 38 tuổi, về đảm nhiệm vị trí lãnh đạo. Trước đó, Wintour đã giữ chức tổng biên tập tại British Vogue và House & Garden, nơi bà được biết đến không chỉ nhờ gu thẩm mỹ hình ảnh hiện đại, mà còn vì khả năng cải tổ mạnh mẽ một tạp chí-thay đổi toàn diện cấu trúc và định hướng nội dung.

Dù có ảnh hưởng lớn đối với tạp chí, Wintour cũng từng bị nhận xét là lạnh lùng và khó làm việc cùng.[32] Đầu năm 2024, Vogue đã bổ nhiệm Raul Martinez làm Global Creative Editor. Việc bổ nhiệm này đánh dấu sự trở lại của Martinez tại Vogue sau thời gian làm việc tại Victoria’s Secret kể từ năm 2021. [36] Với vai trò giám đốc sáng tạo, ông báo cáo trực tiếp cho Wintour và chịu trách nhiệm định hướng toàn cầu về mặt hình ảnh và phong cách thị giác của tạp chí.[37]

Tháng 6 năm 2025, có thông báo rằng Anna Wintour sẽ rời vị trí tổng biên tập của Vogue.[38] Bà vẫn tiếp tục đảm nhiệm các vai trò Chief Content Officer và Global Editorial Director tại Condé Nast, trong khi chức danh tổng biên tập của Vogue được thay thế bằng vị trí Head of Editorial Content.[39][40] Đến tháng 9 năm 2025, Chloe Malle được công bố là người kế nhiệm Wintour ở vị trí này. Malle lần đầu tiên xuất hiện trong danh sách ban biên tập của số báo tháng 10 năm 2025, với Kendall JennerGigi Hadid trên trang bìa.[41] Tuy nhiên, số báo cuối cùng do Wintour trực tiếp giám sát là ấn phẩm tháng 12 năm 2025, với Timothée Chalamet trên bìa. Số báo đầu tiên dưới thời Malle mang chủ đề “Spring 2026”, được phát hành vào tháng 2 năm 2026.[42][43]

2025-nay: Thời kỳ Chloe Malle

[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 9 năm 2025, Chloe Malle được công bố là người kế nhiệm Anna Wintour.[44] Theo thông báo, Chloe Malle sẽ đảm nhiệm chức danh Head of Editorial Content, trong khi Anna Wintour tiếp tục giữ các vai trò Global Editorial Director, Global Chief Content Officer và Artistic Director tại Condé Nast – công ty mẹ của Vogue. Sự thay đổi này đánh dấu việc tái cấu trúc vị trí lãnh đạo biên tập, với việc phân tách rõ hơn giữa vai trò quản lý nội dung toàn cầu và điều hành biên tập trực tiếp của tạp chí.[45][46]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. "Circulation for Consumer Magazines". Alliance for Audited Media. ngày 1 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
  2. Stahl, Jay (ngày 2 tháng 9 năm 2025). "Anna Wintour chooses successor Chloe Malle to lead Vogue magazine". USA Today (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
  3. "Chloe Malle Announced as Vogue U.S New Head of Editorial Content". Vogue. Condé Nast. ngày 2 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2025.
  4. Press, Debbie (2004). Your Modeling Career: You Don't Have to Be a Superstar to Succeed. New York: Allworth Press. ISBN 978-1-58115-359-0. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2018.
  5. Milnes, Hilary (ngày 3 tháng 10 năm 2025). "The future of fashion magazines: Fewer, more premium issues". Vogue Business (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2025.
  6. Breiner, Andrew (ngày 1 tháng 4 năm 2024). "Reading Vogue, Then and Now | Insights". The Library of Congress. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
  7. 1 2 Studio, Designers' Friend Web Development. "The Story of Vogue". Saboteur Studio (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
  8. "— The Book — 1950s in Vogue: The Jessica Daves Years, 1952-1962". Jessica Daves (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
  9. "New Again: Diana Vreeland". Interview Magazine (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
  10. Messinger, Phyllis (ngày 23 tháng 12 năm 2021). "Grace Mirabella, Who Brought Vogue Down to Earth, Dies at 92". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
  11. Wintour, Anna (ngày 14 tháng 8 năm 2012). "Honoring the 120th Anniversary: Anna Wintour Shares Her Vogue Story". Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
  12. Sherman, Lauren (ngày 1 tháng 9 năm 2025). "It's Chloe After All…". Puck (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2025.
  13. Rowlands, Penelope (2008) A Dash of Daring: Carmel Snow and Her Life In Fashion, Art, and Letters Lưu trữ ngày 6 tháng 4 năm 2023 tại Wayback Machine Simon & Schuster, Blitzkrieg 2001.
  14. Warren, Lynne (2005) Encyclopedia of Twentieth-Century Photography, 3-Volume Set Lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2023 tại Wayback Machine Routledge, 2005
  15. 1 2 3 Esfahani Smith, Emily (ngày 26 tháng 6 năm 2013). "The Early Years of Vogue Magazine". acculterated.com. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2013.
  16. Ludwin, Nancy Flinn (Jan–Feb 2007). "In Vogue: The Illustrated History of the World's Most Famous Fashion Magazine". Gale Resources. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
  17. "Obituary-Apr-14-1906-4581054 | NewspaperArchive". newspaperarchive.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
  18. Fine Collins, Amy. "Vanity Fair: The Early Years, 1914–1936". Vanity Fair. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2007.
  19. Oloizia, Jeff (ngày 21 tháng 8 năm 2014). "The 10 Most Groundbreaking Covers in the History of Vogue". T Magazine (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
  20. Laird Borrelli (2000). Fashion Illustration Now . Thames & Hudson. ISBN 9780500282342. Fashion Illustration has gone from being one of the sole means of fashion communication to having a very minor role. The first photographic cover of Vogue was a watershed in the history of fashion illustration and a watershed mark of its decline. Photographs, no matter how altered or retouched, will always have some association with reality and by association truth. I like to think of them [fashion Illustrations] as prose poems and having more fictional narratives. They are more obviously filtered through an individual vision than photos. Illustration lives on, but in the position of a poor relative to the fashion.
  21. "The Early Years of Vogue Magazine – Acculturated". Acculturated (bằng tiếng Anh). ngày 26 tháng 6 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
  22. 1 2 Whitman, Alden (ngày 24 tháng 9 năm 1974). "Jessica Daves of Vogue is Dead". The New York Times. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2019.
  23. 1 2 3 4 Tuite, Rebecca C. (2019). 1950s In Vogue: The Jessica Daves Years, 1952–1962. London: Thames & Hudson. tr. 238, see note 16. ISBN 978-0500294376.
  24. Collins, Amy Fine (tháng 11 năm 1993). "The Cult of Diana". Vanity Fair. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2019.
  25. Dodie Kazanjian and Calvin Tomkins (1993). Alex: The Life of Alexander Liberman. New York: Alfred A. Knopf. tr. 281.
  26. Vogue (February 15, 1968)
  27. Dwight, Eleanor. "The Divine Mrs. V". New York. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2007.
  28. "Advertisement – Vogue Magazinec". ecollections.scad.edu. Scad Libraries. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2013.
  29. Mirabella, Grace (1995). In and Out of Vogue. Doubleday.
  30. 1 2 3 "Grace Under Pressure". Gale Resources. 1995. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2023.
  31. "Vogue – Editor-in-chief Bio". Condé Nast. tháng 5 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2013.
  32. 1 2 3 "Anna Wintour". Biography (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2017.
  33. Coddington, Grace (2012). Grace: A Memoir. New York: Random House. ISBN 978-0449808061.
  34. 1 2 Orecklin, Michelle (ngày 9 tháng 2 năm 2004). "The Power List: Women in Fashion, No 3 Anna Wintour". Time. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 2 năm 2004. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2007.
  35. Fortini, Amanda (ngày 10 tháng 2 năm 2005). "Defending Vogue's Evil Genius: The Brilliance of Anna Wintour". Slate. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2007.
  36. "Condé Nast". www.condenast.com. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2026.
  37. Guthrie, Marisa (ngày 5 tháng 1 năm 2024). "Raúl Martinez Returns to Vogue as Global Creative Director". WWD (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2024.
  38. Lockwood, Lisa; Feitelberg, Rosemary; Clark, Evan (ngày 26 tháng 6 năm 2025). "American Vogue Seeks New Head of Editorial Content". WWD (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2025.
  39. Helmore, Edward (ngày 26 tháng 6 năm 2025). "Anna Wintour steps away as editor-in-chief of American Vogue". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2025.
  40. Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên ":352"
  41. "Vogue October 2025 Issue". Vogue Archive. Condé Nast. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2025.
  42. Cochrane, Lauren (ngày 14 tháng 11 năm 2025). "How Anna Wintour's Vogue front covers made a statement to the end". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
  43. "Chloe Malle's First Cover Of Vogue — Starring Rosalía — Has Finally Landed". Daily Front Row (bằng tiếng Anh). ngày 10 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2026.
  44. Vogue (ngày 2 tháng 9 năm 2025). "Chloe Malle Announced as Vogue US's New Head of Editorial Content". Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2026.
  45. Nast, Condé. "Editorial Masthead". Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2026.
  46. "Vogue names Chloe Malle as Anna Wintour's replacement at US edition". ABC News (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2026.