Waidhofen an der Thaya-Land
Giao diện
| Waidhofen an der Thaya-Land | |
|---|---|
| — Gemeinde — | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | |
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Waidhofen an der Thaya |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Johann Ramharter (ÖVP) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 32,44 km2 (1,253 mi2) |
| Độ cao | 481 m (1,578 ft) |
| Dân số (2005-12-31) | |
| • Tổng cộng | 1.165 |
| • Mật độ | 0,36/km2 (0,93/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 3830 |
| Biển số xe | WT |
| Website | www.waidhofen-thaya-land.gv.at |
Waidhofen an der Thaya-Land là một đô thị thuộc huyện Waidhofen an der Thaya trong bang Niederösterreich, Áo.