Wikipedia:Phiên bản ngôn ngữ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Dự án Wikipedia304 phiên bản theo ngôn ngữ. Nhiều phiên bản chỉ dịch bài thông tin từ Tiếng Anh; nhiều phiên bản khác có bài viết nguồn gốc từ tiếng đó. Bạn có thể thăm nhiều phiên bản Wikipedia dùng cổng chính ở www.wikipedia.org. Địa chỉ của mỗi phiên bản thường bắt đầu với mã ngôn ngữ hai hoặc ba chữ (theo tiêu chuẩn ISO 639), sau đó là .wikipedia.org.

Tổ chức Wikimedia cũng hoạt động vài dự án khác; xem Wikipedia:Dự án liên quan.

Danh sách ngôn ngữ

Viết tắt

Lưu ý: Chỉ bỏ một liên kết đến phiên bản không thì không tạo nó ra đâu! Phải theo quá trình để bắt đầu nó.

Những phiên bản danh sách ở dưới là dự án đã được bắt đầu. Thống kê cho mọi phiên bản có ở Wikimedia. Những số thống kê ở dưới hiện thời vào 19h ngày 18 tháng 4 năm 2018 được xếp theo số lượng đề mục (theo meta.wikimedia).

Bảng tại m:List of Wikipedias/Table/vi được cập nhật tự động hằng ngày.

Phiên bản khổng lồ

Sau đây là những phiên bản có trên một triệu bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
1 English English en 5,908,814 48,320,691 905,703,448 1,148 36,905,013 121,846 880,894 966
2 Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 5,371,344 9,400,584 28,193,917 6 60,111 182 0 2
3 Swedish Svenska sv 3,748,533 7,733,920 46,098,044 59 684,218 2,065 0 7
4 German Deutsch de 2,331,645 6,522,242 189,926,558 188 3,251,582 18,543 130,372 94
5 French Français fr 2,130,391 10,279,302 161,276,655 161 3,519,673 16,176 58,588 230
6 Dutch Nederlands nl 1,975,119 4,109,456 54,201,888 42 1,012,791 3,667 22 15
7 Russian Русский ru 1,561,979 5,965,576 101,256,192 88 2,574,045 10,741 220,269 135
8 Italian Italiano it 1,546,721 6,326,309 106,799,847 109 1,856,098 7,918 139,803 161
9 Spanish Español es 1,537,454 6,753,955 117,718,637 72 5,513,316 15,104 0 201
10 Polish Polski pl 1,350,396 3,075,645 57,031,336 101 974,809 4,035 271 30
11 Waray-Waray Winaray war 1,263,685 2,877,517 6,202,295 3 41,881 86 42 4
12 Vietnamese Tiếng Việt vi 1,230,685 15,035,471 54,788,439 21 686,218 1,953 32,278 --
13 Japanese 日本語 ja 1,163,199 3,446,961 73,610,441 40 1,514,113 13,404 85,606 82
14 Chinese 中文 zh 1,069,675 5,869,670 55,310,091 82 2,785,778 8,520 51,952 190
15 Portuguese Português pt 1,012,139 4,874,888 55,782,150 76 2,284,290 5,498 53,122 167

Phiên bản rất lớn

Sau đây là những phiên bản có hàng trăm ngàn bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
16 Ukrainian Українська uk 927,196 2,811,448 25,808,109 45 465,923 2,674 101,128 38
17 Arabic العربية ar 915,676 5,442,673 37,404,373 26 1,697,239 4,484 32,694 168
18 Persian فارسی fa 687,250 4,397,810 26,709,800 30 845,431 5,075 58,235 177
19 Serbian Српски / Srpski sr 622,982 3,801,886 22,045,480 16 248,145 763 31,716 151
20 Catalan Català ca 619,375 1,525,282 21,614,612 21 330,260 1,138 11,567 30
21 Norwegian (Bokmål) Norsk (Bokmål) no 516,267 1,407,510 19,629,925 43 468,780 1,073 4 42
22 Indonesian Bahasa Indonesia id 499,790 2,590,389 15,415,478 36 1,079,085 2,576 60,178 104
23 Finnish Suomi fi 466,250 1,250,581 18,283,369 35 424,962 1,628 57,197 41
24 Korean 한국어 ko 465,089 2,139,078 24,640,803 24 577,674 2,029 14,917 149
25 Hungarian Magyar hu 455,340 1,314,858 21,539,091 31 420,924 1,636 14,759 58
26 Serbo-Croatian Srpskohrvatski / Српскохрватски sh 449,847 4,617,645 40,891,767 11 137,930 203 9,956 760
27 Czech Čeština cs 432,994 1,203,785 17,520,250 32 462,687 2,040 1 46
28 Romanian Română ro 399,929 2,137,763 12,972,691 18 486,718 882 37,106 115
29 Basque Euskara eu 337,363 680,509 7,016,451 12 102,648 219 0 11
30 Turkish Türkçe tr 332,043 1,661,490 20,814,667 24 1,039,931 745 32,472 201
31 Malay Bahasa Melayu ms 328,558 908,325 4,606,243 16 240,307 498 21,630 16
32 Esperanto Esperanto eo 262,823 585,619 6,658,201 19 161,420 351 6,216 17
33 Armenian Հայերեն hy 256,635 852,011 6,462,150 11 88,048 649 7,754 41
34 Bulgarian Български bg 254,599 565,609 9,549,933 26 255,746 711 593 25
35 Danish Dansk da 251,562 833,127 9,997,297 24 359,793 832 0 64
36 Hebrew עברית he 248,186 1,051,912 26,010,330 39 543,868 3,031 58,592 259
37 Slovak Slovenčina sk 230,735 507,727 6,855,845 9 176,401 497 0 19
38 Min Nan Bân-lâm-gú zh-min-nan 228,303 742,128 1,931,043 5 39,328 71 362 13
39 Kazakh Қазақша kk 224,818 537,851 2,702,270 17 88,862 153 9,672 10
40 Minangkabau Minangkabau min 222,888 322,905 1,644,225 5 9,276 44 109 1
41 Chechen Нохчийн ce 216,115 242,881 2,992,372 3 20,569 45 322 0
42 Croatian Hrvatski hr 208,403 520,046 5,289,001 16 222,636 509 17,203 23
43 Estonian Eesti et 199,914 483,732 5,413,975 35 129,777 414 1,530 23
44 Lithuanian Lietuvių lt 196,129 465,112 5,588,249 13 134,827 325 22,302 23
45 Belarusian Беларуская be 174,366 548,248 3,411,906 10 88,129 266 2,917 29
46 Greek Ελληνικά el 166,525 496,973 7,649,904 21 280,746 993 17,189 61
47 Slovenian Slovenščina sl 165,122 395,015 5,162,949 22 181,769 285 8,238 25
48 Galician Galego gl 158,122 420,398 5,211,410 9 100,255 258 9,316 34
49 South Azerbaijani تۆرکجه azb 151,950 395,367 1,009,179 4 18,950 107 0 7
50 Norwegian (Nynorsk) Nynorsk nn 149,609 345,917 3,151,223 20 98,393 140 16 16
51 Azerbaijani Azərbaycanca az 149,005 387,005 4,817,499 16 178,718 540 22,685 32
52 Simple English Simple English simple 148,210 512,999 6,609,299 17 867,981 778 36 78
53 Urdu اردو ur 148,019 828,990 3,944,429 11 98,256 238 9,986 101
54 Thai ไทย th 132,742 803,987 8,426,203 14 361,053 1,277 35,192 268
55 Hindi हिन्दी hi 132,512 899,502 4,266,533 11 472,876 1,432 4,061 159
56 Uzbek O‘zbek uz 131,345 626,738 2,046,789 9 46,038 117 1,030 46
57 Georgian ქართული ka 131,175 380,825 3,703,541 4 112,832 251 14,195 35
58 Latin Latina la 131,005 257,423 3,460,137 18 121,776 143 0 13
59 Tamil தமிழ் ta 122,943 374,053 2,781,782 42 157,999 353 7,633 31
60 Volapük Volapük vo 122,917 252,841 3,200,761 3 26,575 34 0 14
61 Welsh Cymraeg cy 105,717 231,200 8,834,948 13 56,243 141 17,539 54
62 Macedonian Македонски mk 101,915 457,551 3,858,527 17 83,128 179 7,869 103

Phiên bản lớn

Sau đây là những phiên bản có hàng chục ngàn bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
63 Asturian Asturianu ast 99,673 154,357 2,391,491 9 58,163 142 0 5
64 Tajik Тоҷикӣ tg 98,166 183,706 1,039,929 6 26,399 46 418 4
65 Latvian Latviešu lv 97,655 395,021 3,091,080 11 85,171 253 23,264 73
66 Malagasy Malagasy mg 91,859 235,476 971,915 3 20,728 41 3 10
67 Tatar Tatarça / Татарча tt 86,684 206,818 2,387,096 3 30,924 98 4,572 22
68 Occitan Occitan oc 86,057 144,424 2,121,390 5 38,656 90 900 7
69 Afrikaans Afrikaans af 83,816 254,028 2,022,203 14 113,361 159 8,962 33
70 Bosnian Bosanski bs 80,494 371,122 2,996,101 9 116,624 172 24,246 105
71 Kirghiz Кыргызча ky 79,475 105,086 350,471 3 23,271 55 2,679 0
72 Albanian Shqip sq 77,443 222,572 1,981,091 13 115,720 206 11,391 31
73 Tagalog Tagalog tl 75,565 232,247 1,706,635 12 101,133 126 1,908 32
74 Cantonese 粵語 zh-yue 73,724 188,279 1,316,270 11 181,293 252 1,651 17
75 Newar नेपाल भाषा new 72,230 196,436 845,084 2 20,544 21 0 13
76 Bengali বাংলা bn 71,578 683,476 3,595,643 11 239,712 1,821 6,273 384
77 Telugu తెలుగు te 71,096 256,323 2,695,920 15 87,782 203 12,498 71
78 Belarusian (Taraškievica) Беларуская (тарашкевіца) be-tarask 67,816 188,330 2,075,685 4 60,477 124 1,454 35
79 Breton Brezhoneg br 67,053 131,006 1,838,266 5 55,053 84 5,401 13
80 Malayalam മലയാളം ml 64,626 402,171 3,134,101 21 125,979 325 6,011 213
81 Piedmontese Piemontèis pms 64,504 98,993 842,795 10 20,592 32 2,078 2
82 Luxembourgish Lëtzebuergesch lb 56,937 122,657 2,190,453 5 44,320 88 2,590 24
83 Javanese Basa Jawa jv 56,402 151,839 1,488,111 8 40,559 113 5,446 28
84 Haitian Krèyol ayisyen ht 56,356 69,035 730,289 2 21,524 33 0 1
85 Scots Scots sco 54,538 198,405 708,766 5 60,744 103 1,557 25
86 Marathi मराठी mr 54,038 224,157 1,692,209 9 109,036 276 19,186 75
87 Low Saxon Plattdüütsch nds 53,251 112,250 878,493 4 36,593 54 0 10
88 Swahili Kiswahili sw 53,059 110,367 1,073,775 11 37,506 133 2,217 11
89 Sundanese Basa Sunda su 52,724 85,400 578,676 7 22,359 45 546 3
90 Irish Gaeilge ga 51,410 83,669 934,230 8 39,689 98 1,169 4
91 Bashkir Башҡорт ba 49,446 140,253 901,001 8 25,535 63 1,352 22
92 Western Punjabi شاہ مکھی پنجابی (Shāhmukhī Pañjābī) pnb 47,980 76,370 529,954 3 23,643 39 238 2
93 Icelandic Íslenska is 47,971 127,677 1,640,384 28 68,667 117 3,051 35
94 Burmese မြန်မာဘာသာ my 44,655 101,891 469,433 5 60,915 109 2,843 8
95 West Frisian Frysk fy 42,587 129,159 970,062 9 34,131 61 6,875 31
96 Chuvash Чăваш cv 42,071 74,873 657,326 3 24,873 39 536 5
97 Lombard Lumbaart lmo 38,806 100,402 987,444 7 26,614 38 4,437 25
98 Aragonese Aragonés an 35,672 110,734 1,635,737 6 53,426 67 1,263 65
99 Nepali नेपाली ne 32,301 91,418 737,684 8 43,296 95 834 27
100 Yoruba Yorùbá yo 31,900 54,891 519,445 3 19,042 40 172 5
101 Punjabi ਪੰਜਾਬੀ pa 31,600 110,486 483,547 7 29,150 101 1,384 27
102 Ido Ido io 28,597 42,974 948,604 5 26,962 46 1 6
103 Gujarati ગુજરાતી gu 28,577 92,772 668,511 4 50,867 95 0 36
104 Bavarian Boarisch bar 28,531 104,766 717,805 7 47,994 73 1,338 49
105 Kurdish Kurdî / كوردی ku 26,229 64,524 734,897 4 38,311 63 580 24
106 Alemannic Alemannisch als 26,131 60,858 914,024 9 71,419 87 489 27
107 Sicilian Sicilianu scn 26,061 55,235 725,679 8 32,923 38 1,408 16
108 Bishnupriya Manipuri ইমার ঠার/বিষ্ণুপ্রিয়া মণিপুরী bpy 25,088 58,337 781,686 2 19,510 24 49 24
109 Kannada ಕನ್ನಡ kn 24,918 106,698 925,788 4 56,548 352 3,381 93
110 Sorani Soranî / کوردی ckb 24,357 128,890 634,100 8 36,164 88 933 91
111 Interlingua Interlingua ia 21,861 34,810 613,304 7 35,126 35 4 6
112 Quechua Runa Simi qu 21,428 53,320 636,905 3 21,826 32 0 26
113 Wu 吴语 wuu 20,977 32,922 253,507 4 60,659 48 238 2
114 Egyptian Arabic مصرى (Maṣri) arz 20,737 178,924 881,295 6 114,015 141 1,457 287
115 Mongolian Монгол mn 18,829 73,278 586,063 5 59,650 104 1,449 67
116 Samogitian Žemaitėška bat-smg 16,753 28,197 347,536 5 19,940 21 109 6
117 Walloon Walon wa 15,496 39,583 348,892 2 17,326 29 2,140 21
118 Sinhalese සිංහල si 15,264 70,567 439,113 3 41,570 73 4,553 82
119 Oriya ଓଡ଼ିଆ or 15,038 64,307 372,006 6 22,058 63 126 62
120 Scottish Gaelic Gàidhlig gd 14,833 30,791 549,317 4 20,731 34 347 21
121 Yiddish ייִדיש yi 14,797 41,184 543,647 3 34,661 54 1,062 42
122 Amharic አማርኛ am 14,791 45,247 355,529 3 29,487 58 1,717 33
123 Min Dong Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ cdo 14,632 28,762 78,635 4 14,913 21 4 3
124 Neapolitan Nnapulitano nap 14,542 23,290 658,240 4 21,626 26 286 10
125 Buginese Basa Ugi bug 14,129 18,696 192,282 1 9,912 8 0 1
126 Upper Sorbian Hornjoserbsce hsb 13,430 34,251 365,462 4 18,846 27 138 26
127 Maithili मैथिली mai 13,401 33,438 193,500 6 7,563 35 101 13
128 Banyumasan Basa Banyumasan map-bms 13,363 28,959 208,203 1 11,591 20 484 10
129 Faroese Føroyskt fo 13,161 38,913 354,727 4 21,365 38 0 35
130 Mazandarani مَزِروني mzn 13,114 28,711 148,827 4 20,601 33 263 7
131 Mingrelian მარგალური (Margaluri) xmf 13,106 28,717 138,395 3 12,643 33 0 7
132 Ilokano Ilokano ilo 12,965 50,918 340,857 2 13,206 18 0 57
133 Limburgish Limburgs li 12,433 61,294 434,764 6 20,616 26 624 110
134 Venetian Vèneto vec 12,404 36,620 603,117 3 23,933 40 723 63
135 Emilian-Romagnol Emiliàn e rumagnòl eml 12,091 31,844 131,622 3 17,078 20 2,181 11
136 Sakha Саха тыла (Saxa Tyla) sah 12,038 41,634 347,187 4 17,248 29 1,766 50
137 Sindhi سنڌي، سندھی ، सिन्ध sd 11,937 35,263 150,390 3 10,657 40 66 16
138 Ossetian Иронау os 11,655 44,683 474,451 3 18,569 31 179 85
139 Sanskrit संस्कृतम् sa 11,398 58,595 445,024 5 26,683 54 437 130
140 Zazaki Zazaki diq 11,072 29,606 389,368 6 18,534 33 215 37
141 Pashto پښتو ps 10,528 38,643 240,778 3 19,715 35 1,495 44
142 Hill Mari Кырык Мары (Kyryk Mary) mrj 10,267 16,310 94,975 1 8,123 15 0 2
143 Meadow Mari Олык Марий (Olyk Marij) mhr 10,047 24,038 176,646 1 10,510 21 0 14

Phiên bản trung bình

Sau đây là những phiên bản có hàng ngàn bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
144 Classical Chinese 古文 / 文言文 zh-classical 9,872 80,506 337,251 6 78,699 61 0 214
145 Fiji Hindi Fiji Hindi hif 9,767 33,810 250,891 2 22,459 32 193 45
146 Tarantino Tarandíne roa-tara 9,246 17,370 135,665 2 8,882 8 290 6
147 Central Bicolano Bikol bcl 9,157 16,504 183,160 2 14,351 25 880 7
148 North Frisian Nordfriisk frr 9,118 26,071 169,050 5 12,896 17 968 22
149 Acehnese Bahsa Acèh ace 9,066 16,256 114,752 1 18,556 33 0 4
150 Navajo Diné bizaad nv 8,987 20,361 220,393 4 11,750 11 542 17
151 Hakka Hak-kâ-fa / 客家話 hak 8,979 17,266 114,900 1 24,707 27 0 6
152 Kapampangan Kapampangan pam 8,629 18,614 281,654 2 16,016 20 412 20
153 Silesian Ślůnski szl 8,502 19,540 235,804 2 16,261 33 0 20
154 Northern Sotho Sepedi nso 8,172 10,064 39,188 1 4,215 9 0 0
155 Northern Sami Sámegiella se 7,536 18,406 289,889 5 20,538 20 0 33
156 Khmer ភាសាខ្មែរ km 7,460 28,597 233,461 5 27,456 52 1,196 66
157 Western Armenian Արեւմտահայերէն hyw 7,446 14,363 137,107 2 1,607 39 0 8
158 Rusyn Русиньскый rue 7,187 14,551 113,649 1 18,050 21 0 8
159 Maori Māori mi 7,150 12,795 148,533 2 10,875 18 0 7
160 Nahuatl Nāhuatl nah 6,953 18,349 446,385 3 17,174 18 175 65
161 West Flemish West-Vlams vls 6,887 19,513 300,314 5 18,833 21 500 52
162 Bihari भोजपुरी bh 6,875 53,646 658,873 3 18,712 34 56 568
163 Dutch Low Saxon Nedersaksisch nds-nl 6,840 17,044 302,272 6 19,405 27 611 39
164 Crimean Tatar Qırımtatarca crh 6,599 22,010 141,057 2 13,259 28 0 35
165 Gan 贛語 gan 6,423 33,314 392,067 4 32,489 14 146 206
166 Vepsian Vepsän vep 6,061 22,359 117,650 1 10,985 35 0 38
167 Sardinian Sardu sc 6,021 13,367 159,494 4 15,890 26 132 18
168 Abkhazian Аҧсуа ab 5,948 16,951 83,418 2 13,633 28 19 17
169 Tibetan བོད་སྐད bo 5,860 16,947 136,621 1 20,034 27 0 29
170 Assamese অসমীয়া as 5,811 45,079 201,510 5 23,339 67 1,152 204
171 Erzya Эрзянь (Erzjanj Kelj) myv 5,695 16,141 113,805 3 9,137 21 0 24
172 Gilaki گیلکی glk 5,680 11,974 52,462 3 11,335 10 807 5
173 Corsican Corsu co 5,676 12,902 362,525 2 15,393 29 0 46
174 Turkmen Türkmen tk 5,559 13,144 209,588 3 17,828 26 307 30
175 Somali Soomaali so 5,552 19,921 193,621 1 23,313 71 1 65
176 Võro Võro fiu-vro 5,509 10,375 168,820 3 10,419 13 211 13
177 Northern Luri لۊری شومالی lrc 5,401 9,337 115,371 1 3,930 18 0 7
178 Komi Коми kv 5,320 14,250 132,937 1 10,560 18 0 26
179 Kashubian Kaszëbsczi csb 5,312 8,494 182,266 3 12,397 15 0 8
180 Shan လိၵ်ႈတႆး shn 5,102 8,980 28,736 3 874 11 14 2
181 Manx Gaelg gv 4,983 16,877 297,977 3 14,793 27 181 101
182 Shona chiShona sn 4,730 11,535 67,922 1 9,863 18 0 12
183 Udmurt Удмурт кыл udm 4,699 14,059 112,648 5 10,900 20 9 32
184 Zeelandic Zeêuws zea 4,675 8,830 109,494 5 9,361 11 1 10
185 Aymara Aymar ay 4,623 8,148 90,247 1 12,436 21 0 6
186 Interlingue Interlingue ie 4,587 7,431 122,372 1 12,716 23 0 6
187 Picard Picard pcd 4,537 9,356 63,130 2 10,930 25 52 8
188 Norman Nouormand/Normaund nrm 4,235 9,405 211,004 1 10,083 15 0 33
189 Uyghur ئۇيغۇر تىلى ug 4,146 12,178 145,734 1 15,167 20 295 45
190 Saterland Frisian Seeltersk stq 4,009 10,418 118,136 4 10,216 13 442 29
191 Kabyle Taqbaylit kab 3,989 11,130 83,606 2 8,903 21 0 24
192 Lezgian Лезги чІал (Lezgi č’al) lez 3,973 10,741 78,314 5 7,288 19 10 21
193 Cornish Kernewek/Karnuack kw 3,896 8,023 174,776 1 10,713 21 0 24
194 Ladino Dzhudezmo lad 3,873 13,039 203,804 5 15,818 24 23 88
195 Mirandese Mirandés mwl 3,764 9,925 95,472 3 9,833 16 0 26
196 Hausa Hausa / هَوُسَ ha 3,753 8,365 50,950 2 9,185 34 0 9
197 Goan Konkani गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni gom 3,722 8,247 180,820 3 5,182 16 0 32
198 Guarani Avañe'ẽ gn 3,698 8,817 108,889 2 12,684 23 0 24
199 Hawaiian Hawai`i haw 3,687 6,412 87,383 1 11,283 15 0 7
200 Romansh Rumantsch rm 3,614 8,634 156,530 3 14,562 24 49 35
201 Ligurian Líguru lij 3,577 15,248 163,016 3 10,428 37 0 114
202 Lingua Franca Nova Lingua franca nova lfn 3,510 5,486 30,101 3 3,403 24 0 2
203 Komi-Permyak Перем Коми (Perem Komi) koi 3,450 8,755 55,590 1 6,336 13 0 15
204 Lao ລາວ lo 3,445 10,410 79,084 1 11,500 23 0 31
205 Maltese Malti mt 3,410 15,410 252,840 4 15,889 29 1,149 203
206 Franco-Provençal Arpitan frp 3,356 8,667 189,303 2 11,386 22 0 55
207 Friulian Furlan fur 3,334 7,813 166,283 2 10,666 17 318 38
208 Lower Sorbian Dolnoserbski dsb 3,243 10,863 136,998 1 14,218 23 0 70
209 Extremaduran Estremeñu ext 3,133 7,129 110,161 1 12,993 19 0 25
210 Lingala Lingala ln 3,123 8,196 119,197 3 9,191 13 28 38
211 Anglo-Saxon Englisc ang 3,118 14,665 195,254 2 100,690 43 300 183
212 Doteli डोटेली dty 3,092 14,533 190,633 3 3,201 28 3 180
213 Livvi-Karelian Karjalan olo 3,073 7,324 25,499 2 3,827 16 0 7
214 Zamboanga Chavacano Chavacano de Zamboanga cbk-zam 3,011 5,511 99,809 2 11,192 14 1 12
215 Divehi ދިވެހިބަސް dv 2,994 10,515 121,060 2 19,624 17 933 73
216 Ripuarian Ripoarisch ksh 2,856 10,339 1,600,474 3 17,749 8 0 1063
217 Gagauz Gagauz gag 2,720 6,253 63,553 2 9,065 13 0 17
218 Banjar Bahasa Banjar bjn 2,599 15,474 63,409 2 9,348 36 1 101
219 Pali पाऴि pi 2,541 4,466 96,369 1 5,147 10 0 12
220 Pangasinan Pangasinan pag 2,527 7,688 66,260 1 5,846 11 0 36
221 Palatinate German Pälzisch pfl 2,522 6,550 83,727 4 7,889 14 0 33
222 Avar Авар av 2,308 9,546 68,758 1 10,427 27 0 71
223 Buryat Буряад bxr 2,160 7,880 54,134 1 10,743 15 0 48
224 Gorontalo Hulontalo gor 2,104 4,295 22,617 3 985 10 0 6
225 Kalmyk Хальмг xal 2,082 10,813 80,733 1 7,578 8 0 131
226 Karachay-Balkar Къарачай-Малкъар (Qarachay-Malqar) krc 2,029 13,504 104,263 2 7,654 11 0 247
227 Zhuang Cuengh za 1,929 4,048 38,506 1 7,652 16 0 11
228 Papiamentu Papiamentu pap 1,913 4,648 71,927 2 9,213 13 0 32
229 Karakalpak Qaraqalpaqsha kaa 1,873 4,775 42,579 2 8,131 13 0 21
230 Pennsylvania German Deitsch pdc 1,870 5,650 102,914 1 24,712 20 0 74
231 Tuvan Тыва tyv 1,828 7,133 29,592 1 5,632 15 0 35
232 Kinyarwanda Ikinyarwanda rw 1,822 5,153 71,625 1 8,133 15 0 46
233 Tongan faka Tonga to 1,698 4,980 39,473 2 6,343 12 11 30
234 Greenlandic Kalaallisut kl 1,671 3,989 72,012 2 9,844 13 0 35
235 Novial Novial nov 1,663 4,509 174,707 2 8,445 12 0 113
236 Aramaic ܐܪܡܝܐ arc 1,637 5,979 93,051 2 15,308 17 0 109
237 Jamaican Patois Jumiekan Kryuol jam 1,637 2,876 19,633 1 4,477 15 0 4
238 Kabiye Kabɩyɛ kbp 1,597 3,110 14,361 2 2,095 10 0 4
239 Kabardian Circassian Адыгэбзэ (Adighabze) kbd 1,583 6,635 42,184 1 7,178 12 0 65
240 Tok Pisin Tok Pisin tpi 1,505 5,698 84,556 1 9,370 13 0 115
241 Tetum Tetun tet 1,468 3,757 62,834 2 7,032 10 0 41
242 Igbo Igbo ig 1,415 5,678 63,903 2 9,591 20 0 102
243 Kikuyu Gĩkũyũ ki 1,360 2,877 19,509 1 5,374 9 0 8
244 Zulu isiZulu zu 1,317 5,403 53,506 1 12,088 32 0 95
245 Nauruan dorerin Naoero na 1,307 4,115 80,901 1 8,336 13 0 91
246 Wolof Wolof wo 1,297 4,880 101,180 2 11,260 22 0 158
247 Lojban Lojban jbo 1,246 5,587 108,966 3 11,922 17 0 237
248 Aromanian Armãneashce roa-rup 1,225 3,873 198,481 1 10,884 14 0 239
249 Lak Лакку lbe 1,219 12,112 45,061 1 6,433 8 0 297
250 Bislama Bislama bi 1,213 2,924 37,913 1 8,276 13 0 26
251 Tahitian Reo Mā`ohi ty 1,203 2,873 52,079 1 5,628 9 0 35
252 Kongo KiKongo kg 1,197 2,798 42,648 2 7,569 8 0 27
253 Moksha Мокшень (Mokshanj Kälj) mdf 1,186 6,240 50,398 2 6,804 10 0 147
254 Luganda Luganda lg 1,177 4,306 24,359 1 5,116 12 0 40
255 Tulu ತುಳು tcy 1,085 4,334 58,758 2 2,826 33 0 122
256 Sranan Sranantongo srn 1,074 2,651 37,992 1 5,619 8 0 31
257 Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ sat 1,056 4,165 24,980 3 1,536 31 0 52
258 Ingush Гӏалгӏай inh 1,041 4,077 30,390 2 1,186 9 0 63
259 Xhosa isiXhosa xh 1,018 3,553 30,920 1 8,348 18 0 54
260 Atikamekw Atikamekw atj 1,006 1,901 10,988 4 1,889 6 0 5

Phiên bản nhỏ

Sau đây là những phiên bản có hàng trăm bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
261 Latgalian Latgaļu ltg 841 2,930 33,143 1 5,112 10 0 70
262 Cherokee ᏣᎳᎩ chr 827 3,645 43,779 2 14,892 16 0 139
263 Samoan Gagana Samoa sm 809 2,895 39,118 1 6,458 12 0 90
264 Norfolk Norfuk pih 790 3,052 40,984 2 7,843 14 0 110
265 Oromo Oromoo om 787 3,263 31,460 1 6,452 24 0 95
266 Tswana Setswana tn 699 2,783 22,321 1 6,599 11 0 71
267 Old Church Slavonic Словѣньскъ cu 680 4,717 76,315 2 18,292 12 0 570
268 Twi Twi tw 670 2,180 19,742 1 8,635 11 0 46
269 Romani romani - रोमानी rmy 665 2,564 47,738 2 13,351 11 0 152
270 Bambara Bamanankan bm 654 2,529 38,130 1 7,843 10 0 124
271 Akan Akana ak 644 2,515 21,007 1 8,415 13 0 71
272 Tsonga Xitsonga ts 638 3,441 34,102 2 6,505 12 0 191
273 Cheyenne Tsetsêhestâhese chy 617 2,176 23,293 1 8,197 10 0 68
274 Kirundi Kirundi rn 614 2,329 20,283 1 5,824 9 0 68
275 Sesotho Sesotho st 612 2,288 23,418 1 6,966 11 0 77
276 Gothic 𐌲𐌿𐍄𐌹𐍃𐌺 got 597 3,229 39,637 2 13,758 16 0 239
277 Tumbuka chiTumbuka tum 575 1,898 21,612 1 5,384 8 0 60
278 Chichewa Chichewa ny 542 2,859 21,001 2 5,907 12 0 134
279 Chamorro Chamoru ch 475 2,347 20,587 1 11,391 12 0 --
280 Swati SiSwati ss 470 2,212 36,500 3 5,919 11 0 --
281 Pontic Ποντιακά pnt 465 1,978 34,147 1 7,445 7 0 --
282 Fijian Na Vosa Vakaviti fj 432 1,992 31,014 1 6,136 6 0 --
283 Inuktitut ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ iu 420 2,897 42,269 2 12,968 12 0 --
284 Adyghe Адыгэбзэ ady 409 1,812 8,161 2 3,506 12 0 --
285 Venda Tshivenda ve 369 1,756 17,074 1 4,854 8 0 --
286 Ewe Eʋegbe ee 355 2,659 48,094 2 10,408 11 0 --
287 Kashmiri कश्मीरी / كشميري ks 325 1,644 32,695 1 6,918 11 0 --
288 Inupiak Iñupiak ik 270 2,289 35,254 1 5,987 6 0 --
289 Sango Sängö sg 260 1,624 19,448 1 4,679 8 0 --
290 Fula Fulfulde ff 229 1,812 21,270 1 5,930 15 0 --
291 Dzongkha ཇོང་ཁ dz 218 2,019 27,784 1 7,015 12 0 --
292 Tigrinya ትግርኛ ti 168 1,632 19,443 1 6,248 13 0 --
293 Dinka Thuɔŋjäŋ din 110 711 4,773 1 4,018 13 0 --
294 Cree Nehiyaw cr 104 2,024 33,952 2 11,240 13 0 --

Phiên bản mới hoạt động

Sau đây là những phiên bản dưới hàng chục bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
295 Ndonga Oshiwambo ng 8 441 5,920 1 1,755 0 0 --
296 Choctaw Choctaw cho 6 200 4,217 1 1,411 0 0 --
297 Kuanyama Kuanyama kj 4 113 3,547 1 1,140 0 0 --
298 Marshallese Ebon mh 4 205 4,211 1 1,743 0 0 --
299 Hiri Motu Hiri Motu ho 3 128 3,785 1 1,278 0 0 --
300 Sichuan Yi ꆇꉙ ii 3 188 11,652 1 1,546 0 0 --
301 Afar Afar aa 1 509 4,680 1 3,247 0 0 --
302 Muscogee Muskogee mus 1 114 3,600 1 1,630 0 0 --

Phiên bản mới hoạt động

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
303 Herero Otsiherero hz 0 175 4,480 1 3,081 0 0 --
304 Kanuri Kanuri kr 0 161 4,640 1 4,404 0 0 --


Padlock.svg: Các phiên bản đã bị khóa và sẽ được di chuyển đến Wikimedia Incubator

Phiên bản bị đóng cửa


Các thống kê trước

Xem thêm

Liên kết ngoài