Yquebeuf
- Aragonés
- Asturianu
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Esperanto
- Español
- Euskara
- Français
- Magyar
- Italiano
- Qaraqalpaqsha
- Қазақша
- Kurdî
- Latina
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Nupe
- Occitan
- Polski
- Piemontèis
- Português
- Română
- Slovenčina
- Svenska
- Türkçe
- Татарча / tatarça
- Українська
- اردو
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 中文
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Yquebeuf | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Rouen |
| Tổng | Clères |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Georges Molmy |
| Diện tích1 | 6,51 km2 (251 mi2) |
| Dân số (2006) | 244 |
| • Mật độ | 0,37/km2 (0,97/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76756 /76690 |
| Độ cao | 126–183 m (413–600 ft) (avg. 160 m hay 520 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Yquebeuf là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]|
The arms of Yquebeuf are blazoned:
|
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 103 | 119 | 123 | 180 | 224 | 218 | 244 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Official commune website (bằng tiếng Pháp)
- Yquebeuf on the Quid website[liên kết hỏng] (bằng tiếng Pháp)
Bài viết về tỉnh Seine-Maritime (Pháp) này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |

