An Thuận
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 26°14′46″B 105°55′50″Đ / 26,24611°B 105,93056°Đ
| An Thuận 安顺 |
|
| — Địa cấp thị — | |
| 安顺市 | |
| Vị trí trong tỉnh Quý Châu | |
| Vị trí trong tỉnh Quý Châu | |
| Tọa độ: 26°14′46″B 105°55′50″Đ / 26,24611°B 105,93056°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Quý Châu |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 9.267 km² (3.578 mi²) |
| Dân số (2007) | |
| - Tổng cộng | 2.543.500 |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
| Website: http://www.anshun.gov.cn/ | |
An Thuận (giản thể: 安顺市, bính âm: Ānshùn) là một địa cấp thị ở tỉnh Quý Châu, Trung Quốc. Năm 2007, dân số của An Thuận là 2.543.500 người. Địa cấp thị này cũng có ngành công nghiệp liên quan đến máy bay.
Hành chính [sửa]
An Thuận bao gồm 2 thị hạt khu, 2 huyện, 3 huyện tự trị.
- Thị hạt khu (Quận): Tây Tú, Khai Phát
- Huyện: Phổ Định, Bình Bá
- Huyện tự trị: Huyện tự trị người Bố Y, Miêu Trấn Ninh; huyện tự trị người Miêu, Bố Y Tử Vân; huyện tự trị người Bố Y, Miêu Quan Lĩnh.
|
||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||