An Thuận
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| An Thuận 安顺 |
|
| — Địa cấp thị — | |
| 安顺市 | |
| Vị trí trong tỉnh Quý Châu | |
|
Vị trí trong tỉnh Quý Châu |
|
| Tọa độ: | |
|---|---|
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Quý Châu |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 9.267 km² (3.578 mi²) |
| Dân số (2007) | |
| - Tổng cộng | 2543500 |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
| Website: http://www.anshun.gov.cn/ | |
An Thuận (giản thể: 安顺市, bính âm: Ānshùn) là một địa cấp thị ở tỉnh Quý Châu, Trung Quốc. Năm 2007, dân số của An Thuận là 2.543.500 người. Địa cấp thị này cũng có ngành công nghiệp liên quan đến máy bay.
[sửa] Hành chính
An Thuận bao gồm 2 thị hạt khu, 2 huyện, 3 huyện tự trị.
- Thị hạt khu (Quận): Tây Tú, Khai Phát
- Huyện: Phổ Định, Bình Bá
- Huyện tự trị: Huyện tự trị người Bố Y, Miêu Trấn Ninh; huyện tự trị người Miêu, Bố Y Tử Vân; huyện tự trị người Bố Y, Miêu Quan Lĩnh.
|
||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |