Giải máy quay vàng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Giải Camera vàng (tiếng Pháp: Caméra d'Or) là một giải của Liên hoan phim Cannes dành cho phim đầu tay xuất sắc của một đạo diễn trẻ, được một trong các bộ phận tuyển lựa bầu chọn (Official Selection (Ban tuyển lựa chính thức) Quinzaine des Réalisateurs (Ban 15 đạo diễn) hoặc International Critic's Week (Ban Tuần phê bình Quốc tế)).[1] Giải này được Gilles Jacob lập ra năm 1978[2], được trao trong buổi "Lễ Bế mạc Liên hoan phim", bởi một Ban Giám khảo độc lập[3].

Các phim và cá người đoạt giải[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Phim Đạo diễn
1978 The Illegal (Alambrista!) Hoa Kỳ Robert M. Young
1979 Northern Lights Hoa Kỳ John Hanson
1980 Adrien's Story (Histoire d'Adrien) Pháp Jean-Pierre Dennis
1981 Desperado City Đức Vadim Glowna
1982 Half a Life (Mourir à 30 ans) Pháp Romain Goupil
1983 The Princess (Adj király katonát) Hungary Pál Erdöss
1984 Stranger Than Paradise Hoa Kỳ Jim Jarmusch
1985 Oriane (Oriana) Venezuela Fina Torres
1986 Noir et Blanc Pháp Claire Devers
1987 Robinson Crusoe in Georgia (Robinzoniada, anu chemi ingliseli Papa) Liên Xô Nana Dzhordzhadze
1988 Salaam Bombay! Ấn Độ Mira Nair
1989 My 20th Century (Az én XX. századom) Hungary Ildikó Enyedi
1990 Freeze-Die-Come to Life (Замри, умри, воскресни!) Nga Vitali Kanevsky
1991 Toto the Hero (Toto le Héros) Bỉ Jaco Van Dormael
1992 Mac Hoa Kỳ John Turturro
1993 Mùi đu đủ xanh (The Scent of Green Papaya) Việt Nam Trần Anh Hùng
1994 Coming to Terms with the Dead (Petits arrangements avec les morts) Pháp Pascale Ferran
1995 White Balloon (بادکنک سفيد, Badkonake sefid) Iran Jafar Panahi
1996 Love Serenade Úc Shirley Barrett
1997 Moe no suzaku (萌の朱雀) Nhật Bản Naomi Kawase
1998 Slam Hoa Kỳ Marc Levin
1999 Throne of Death (Marana Simhasanam) Ấn Độ Murali Nair
2000 Djomeh Iran Hassan Yektapanah
A Time for Drunken Horses (زمانی برای مستی اسب‌ها, Zamani barayé masti asbha) Iran Bahman Ghobadi
2001 Atanarjuat Canada Zacharias Kunuk
2002 Seaside (Bord de mer) Pháp Julie Lopes-Curval
2003 Reconstruction Đan Mạch Christoffer Boe
2004 Or (My Treasure) (Or) Israel Keren Yedaya
2005 Me and You and Everyone We Know Hoa Kỳ Miranda July
The Forsaken Land (Sulanga Enu Pinisa) Sri Lanka Vimukthi Jayasundara
2006 12:08 East of Bucharest (A fost sau n-a fost?) România Corneliu Porumboiu
2007 Jellyfish (Meduzot מדוזות) Israel Etgar Keret and Shira Geffen
2008 Hunger Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Steve McQueen

Giải Camera vàng — Hạng đặc biệt[sửa | sửa mã nguồn]

Trong một số năm, một số phim không đoạt "Giải Camera vàng" đã được nhận một giải "Hạng đặc biệt" cho phim đầu tay xuất sắc tại Liên hoan phim Cannes. Giải này cũng gọi là Caméra d'Or — Mention (Camera vàng — Hạng ưu) hoặc Caméra d'Or — Mention d'honneur (Camera vàng — Hạng danh dự).

1989 Waller's Last Trip (Wallers letzter Gang) Christian Wagner
The Birth (Piravi) Shaji N. Karun
1990 A Time of Debts (Cas dluhu) Irena Pavlásková
Farendj Sabine Prenczina
1991 Proof Jocelyn Moorhouse
Sam & Me Deepa Mehta
1993 Friends Elaine Proctor
1994 The Silences of the Palace (Samt el qusur) Moufida Tlatli
1995 Denise Calls Up Hal Salwen
1997 The Life of Jesus (Cuộc đời chúa Giêsu) Bruno Dumont
2002 Japón Carlos Reygadas
2003 Osama (أسامة) Siddiq Barmak
2004 Passages (Lu Cheng) Yang Chao
Bitter Dream (Khab-e talkh) Mohsen Amiryoussefi
2007 Control Anton Corbijn
2008 Vse umrut, a ya ostanus (Everybody Dies but Me) Valeriya Gai Germanika

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Caméra d'Or page in English Cannes's official website
  2. ^ Spanish interview with Gilles Jacob before the 60th festival El Cultural.es
  3. ^ Caméra d'Or Jury Cannes Festival Official Site

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]