Giải máy quay vàng
Giải Camera vàng (tiếng Pháp: Caméra d'Or) là một giải của Liên hoan phim Cannes dành cho phim đầu tay xuất sắc của một đạo diễn trẻ, được một trong các bộ phận tuyển lựa bầu chọn (Official Selection (Ban tuyển lựa chính thức) Quinzaine des Réalisateurs (Ban 15 đạo diễn) hoặc International Critic's Week (Ban Tuần phê bình Quốc tế)).[1] Giải này được Gilles Jacob lập ra năm 1978[2], được trao trong buổi "Lễ Bế mạc Liên hoan phim", bởi một Ban Giám khảo độc lập[3].
Mục lục |
Các phim và cá người đoạt giải [sửa]
Giải Camera vàng — Hạng đặc biệt [sửa]
Trong một số năm, một số phim không đoạt "Giải Camera vàng" đã được nhận một giải "Hạng đặc biệt" cho phim đầu tay xuất sắc tại Liên hoan phim Cannes. Giải này cũng gọi là Caméra d'Or — Mention (Camera vàng — Hạng ưu) hoặc Caméra d'Or — Mention d'honneur (Camera vàng — Hạng danh dự).
| 1989 | Waller's Last Trip (Wallers letzter Gang) | Christian Wagner |
| The Birth (Piravi) | Shaji N. Karun | |
| 1990 | A Time of Debts (Cas dluhu) | Irena Pavlásková |
| Farendj | Sabine Prenczina | |
| 1991 | Proof | Jocelyn Moorhouse |
| Sam & Me | Deepa Mehta | |
| 1993 | Friends | Elaine Proctor |
| 1994 | The Silences of the Palace (Samt el qusur) | Moufida Tlatli |
| 1995 | Denise Calls Up | Hal Salwen |
| 1997 | The Life of Jesus (Cuộc đời chúa Giêsu) | Bruno Dumont |
| 2002 | Japón | Carlos Reygadas |
| 2003 | Osama (أسامة) | Siddiq Barmak |
| 2004 | Passages (Lu Cheng) | Yang Chao |
| Bitter Dream (Khab-e talkh) | Mohsen Amiryoussefi | |
| 2007 | Control | Anton Corbijn |
| 2008 | Vse umrut, a ya ostanus (Everybody Dies but Me) | Valeriya Gai Germanika |
Tham khảo [sửa]
- ^ Caméra d'Or page in English Cannes's official website
- ^ Spanish interview with Gilles Jacob before the 60th festival El Cultural.es
- ^ Caméra d'Or Jury Cannes Festival Official Site