Santarém (quận)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| District of Santarém | |
| — Quận — | |
| Quốc gia | Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Vùng | Centro và Alentejo |
| Tỉnh lịch sử | Ribatejo (một phần Beira Baixa and Beira Litoral) |
| Số khu tự quản | 21 |
| Số giáo khu | 193 |
| Thủ phủ | Santarém |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 6.747 km² (2.605 mi²) |
| Dân số | |
| - Tổng cộng | 475.344 |
| - Mật độ | 70,5/km² (182,5/mi²) |
| Số dân biểu nghị viện | 10 |
Quận Santarém (phát âm tiếng Bồ Đào Nha: [sɐ̃tɐˈɾɐ̃j], tiếng Bồ Đào Nha: Distrito de Santarém) là một quận của Bồ Đào Nha. Thủ phủ quận đóng tại thành phố Santarém.
Các khu tự quản[sửa]
Quận gồm 21 khu tự quản:
- Abrantes (khu tự quản)
- Alcanena (khu tự quản)
- Almeirim (khu tự quản)
- Alpiarça (khu tự quản)
- Benavente (khu tự quản)
- Cartaxo (khu tự quản)
- Chamusca (khu tự quản)
- Constância (khu tự quản)
- Coruche (khu tự quản)
- Entroncamento (khu tự quản)
- Ferreira do Zêzere (khu tự quản)
- Golegã (khu tự quản)
- Mação (khu tự quản)
- Ourém (khu tự quản)
- Rio Maior (khu tự quản)
- Salvaterra de Magos (khu tự quản)
- Santarém (khu tự quản)
- Sardoal (khu tự quản)
- Tomar (khu tự quản)
- Torres Novas (khu tự quản)
- Vila Nova da Barquinha (khu tự quản)
|
||||||||||