Đại học Gothenburg
| University of Gothenburg | |
|---|---|
| Tên bản địa | Göteborgs universitet |
| Khẩu hiệu | Tradita innovare innovata tradere |
| Thành lập | 1954 (1891) |
| Loại hình | Công lập |
| Tài trợ | 4,785 tỷ SEK (tổng thu nhập năm 2009)[1] |
| Hiệu trưởng | TS. Pam Fredman |
| Giảng viên | 447 [2] |
| Nhân viên | 4,700 total full-time,[2] 2,500 scientific[2] |
| Sinh viên | 24.900 (FTE, 2009)[1] |
| Nghiên cứu sinh | 2.278[2] |
| Khuôn viên | đô thị |
| Thành phố | |
| Quốc gia | Thụy Điển |
| Màu | blue, white |
| Trang web | www.gu.se |
Đại học Gothenburg (tiếng Thụy Điển: Göteborgs universitet) là một trường đại học toạ lạc tại thành phố lớn thứ hai của Thụy Điển, Gothenburg.
Đại học Gothenburg là trường đại học lâu đời thứ 3 của Thụy Điển, và với 24.900 sinh viên theo học toàn thời gian[3], nó cũng là một trong những đại học lớn nhất trong các quốc gia Bắc Âu. Với tám khoa của mình và 57 bộ phận, ngành, Đại học Gothenburg cũng là một trong những trường đại học có lĩnh vực đào tạo rộng và linh hoạt ở Thụy Điển. Trường đào tạo các ngành nghệ thuật sáng tạo, Khoa học Xã hội, Khoa học tự nhiên, Nhân văn, Giáo dục, Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kinh tế, Luật, và Y học. Trường tự mô tả mình là trường đại học lớn của châu Âu[4]. Theo xếp hạng trong năm 2010 của QS World University Rankings[5], trường này được xếp hạng 183 trên thế giới. Trong bảng xếp hạng ARWU năm 2008, Đại học Gothenburg được xếp hạng trong khoảng 201-302 khi so sánh với 500 đại học hàng đầu trên thế giới[6].
Tham khảo[sửa]
- ^ a b Swedish Higher Education Authority (Högskoleverket) - Annual report 2010 (Swedish), page 106ff
- ^ a b c d Göteborgs universitet i siffror (Swedish)
- ^ University of Gothenburg, facts and figures
- ^ A major European University
- ^ “QS World University Rankings 2010 Results”.
- ^ Academic Ranking of World Universities, 2008