Aragaki Yui
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Aragaki Yui | |
|---|---|
| Tên khai sinh | Aragaki Yui |
| Nghệ danh | Gakky |
| Sinh | 11 tháng 6, 1988 Naha, Okinawa, Nhật Bản |
| Quốc tịch | Nhật Bản |
| Lĩnh vực hoạt động | Ca sĩ kiêm nhạc sĩ, người mẫu, diễn viên, dẫn chương trình phát thanh |
| Trào lưu | Pop-rock, Pop |
Yui Aragaki (Nhật: 新垣結衣 Tân Viên Kết Y?, Aragaki Yui), (sinh ngày 11 tháng 6 năm 1988) là một thần tượng,[1] diễn viên, ca sĩ, người mẫu người Nhật Bản.
Với vẻ đẹp của mình, hiện nay cô được cho là một trong những thần tượng được yêu thích nhất tại Nhật Bản.[2]
Mục lục |
Sự nghiệp[sửa]
Sự nghiệp của Yui bắt đầu khi cô trở thành người mẫu cho tạp chí thời trang Nicola. Cô mở rộng sự nghiệp người mẫu của mình khi trở thành một người mẫu áo tắm vào năm 2004.
Năm 2005, cô tham gia diễn xuất lần đầu trong phim Dragon Zakura cùng với Yamashita Tomohisa và Nagasawa Masami.
Tháng 8, 2008, cô xuất hiện trong phim Tín Hiệu Xanh cùng với Yamashita Tomohisa và Toda Erika.
Ngày 5 tháng 2, 2007, cô cho ra album đầu tay Sora.[2]
Truyền hình[sửa]
| Năm | Tên |
|---|---|
| 2005 | Sh15uya |
| Dragon Zakura | |
| Onna no Ichidaiki! | |
| 2006 | True Love |
| Kanojo no Koibumi | |
| Gal Circle | |
| My Boss My Hero | |
| 2007 | Papa to Musume no Nanokakan |
| 2008 | Code Blue |
| 2009 | Smile |
| 2010 | Angel Bank |
| Code Blue 2 | |
| 2011 | Zenkai Girl |
| Ranma ½ |
Phim điện ảnh[sửa]
| Năm | Tên |
|---|---|
| 2007 | Waruboro |
| Koisuru Madori | |
| Koizora | |
| 2008 | Fure Fure Shojo (Cheer Cheer Cheer!) |
| 2009 | Ballad: Namonaki Koi no Uta |
| 2010 | Hanamizuki |
| 2011 | Shinzanmono |
Đĩa nhạc[sửa]
Đĩa đơn[sửa]
| Phát hành | Tên | Vị trí cao nhất trên Oricon và doanh số | Album | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Daily | Weekly | Debut | Overall | |||
| 2008/07/16 | "Make My Day" | 1 | 2 | 53,471 | 85,341 | Hug |
| 2008/10/15 | "Akai Ito" | 1 | 3 | 34,236 | 64,461 | |
| 2009/02/25 | "Piece" | 6 | 7 | 18,204 | 25,283 | |
| 2009/05/27 | "Utsushie" | 9 | 10 | 15,946 | 22,048 | |
Albums[sửa]
| Phát hành | Tên | Vị trí cao nhất trên Oricon và doanh số | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Daily | Weekly | Debut | Overall | ||
| 2007/12/05 | Sora | 2 | 3 | 72,879 | 133,086 |
| 2009/06/17 | Hug | 3 | 5 | 22,540 | 40,704 |
| 2010/09/22 | Niji | 2 | 4 | 19,888 | 29,902 |
Tham khảo[sửa]
- ^ “Scholar Idol Ranking | Jayhan Loves Design & Japan”. Jay-han.com.
- ^ a b “Yui Aragaki – Thần tượng của 9X”. Zing.