Axit cacbonic

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Axit cacbonic
Carbonic-acid-2D.svg
Carbonic-acid-3D-balls.png
Danh pháp IUPAC Carbonic acid
Tên khác Carbon dioxide solution; Dihydrogen carbonate; acid of air; Aerial acid; Hydroxymethanoic acid
Nhận dạng
Số CAS 463-79-6
KEGG C01353
ChEBI 28976
Ảnh Jmol-3D ảnh
SMILES
InChI 1/CH2O3/c2-1(3)4/h(H2,2,3,4)
Thuộc tính
Công thức phân tử H2CO3
Phân tử gam 62.03 g/mol
Tỷ trọng 1.0 g/cm3 (dilute soln.)
Điểm nóng chảy n/a
Độ hòa tan trong nước Exists only in solution
Độ axít (pKa) 3.6 (pKa1), 10.329 (pKa2)
Các nguy hiểm

Axit cacbonic là một hợp chất vô cơ có công thức H2CO3 (equivalently OC(OH)2). Đôi khi nó còn được gọi là dung dịch cacbon dioxit trong nước, do dung dịch chứa một lượng nhỏ H2CO3. Axit cacbonic tạo thành hai loại muối là cacbonatbicacbonat. Nó là một axit yếu.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Axit cacbonic lần đầu tiên được biết đến trong nước khoáng vì vị chua. Năm 1597, Andreas Libavius đã​​ công bố trong luận án của ông về các axit cacbonic. Johan Baptista van Helmont đã tường thuật tỉ mỉ về quá trình lên men và tác dụng của axit khoáng sản trên đá các-bon.

Ngày nay, khí axit carbonic cũng được dùng trong nhiều loại nước uống, như cola.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Đọc thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:Oxides of carbon