Beja (quận)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Quận Beja | |
| — Quận — | |
| Quốc gia | Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Vùng | Alentejo |
| Tỉnh lịch sử | Baixo Alentejo |
| Số khu tự quản | 14 |
| Số giáo khu | 100 |
| Thủ phủ | Beja |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 10,225 km² (3,9 mi²) |
| Dân số | |
| - Tổng cộng | 161,211 |
| - Mật độ | 15,8/km² (40,8/mi²) |
| Số dân biểu nghị viện | 3 |
Quận Beja (tiếng Bồ Đào Nha:) là một quận của Bồ Đào Nha. Thủ phủ quận đóng tại thành phố Beja.
Các khu tự quản [sửa]
Quận gồm 11 khu tự quản:
- Aljustrel
- Almodôvar
- Alvito
- Barrancos
- Beja
- Castro Verde
- Cuba
- Ferreira do Alentejo
- Mértola
- Moura
- Odemira
- Ourique
- Serpa
- Vidigueira
|
||||||||||